
Năm 2026 có thể đánh dấu bước chuyển quan trọng trong cách thế giới tiếp cận các giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions – NBS). Thay vì kỳ vọng thiên nhiên gánh vác mọi nhiệm vụ trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu, các chính phủ, doanh nghiệp và nhà đầu tư đang chuyển sang hướng đầu tư có hệ thống vào những giá trị mà hệ sinh thái có thể mang lại.
Một trong những xu hướng đáng chú ý là sự mở rộng của tài chính dành cho bảo vệ rừng nhiệt đới. Hội nghị khí hậu COP30 ở Belém (Brazil) đã công bố sáng kiến Quỹ Rừng nhiệt đới vĩnh viễn (TFFF) nhằm cung cấp nguồn tài chính dài hạn cho các quốc gia bảo vệ diện tích rừng hiện có. Động thái này được xem là tín hiệu cho thấy cộng đồng quốc tế bắt đầu coi bảo vệ rừng như một phần của hạ tầng khí hậu toàn cầu, không chỉ là hoạt động bảo tồn đơn thuần.
Tuy nhiên, sáng kiến này vẫn cần vượt qua nhiều thách thức, bao gồm xây dựng cơ chế vận hành, làm rõ hệ thống quản trị và tạo dựng niềm tin với các quốc gia sở hữu rừng cũng như cộng đồng địa phương. Năm 2026 được kỳ vọng sẽ là giai đoạn củng cố nền tảng cho các cơ chế tài chính rừng quy mô lớn.
Song song với đó, thị trường tín chỉ carbon từ bảo vệ rừng theo cấp vùng đang chuẩn bị bước vào giai đoạn thử nghiệm thực tế. Hai bang của Brazil là Acre và Tocantins dự kiến phát hành tín chỉ carbon trong năm 2026 theo tiêu chuẩn độc lập, qua đó kiểm chứng khả năng thu hút người mua trong bối cảnh yêu cầu về tính minh bạch và toàn vẹn môi trường ngày càng cao.
Các chuyên gia cho rằng tài chính rừng không chỉ liên quan đến lượng carbon hấp thụ mà còn gắn với quản trị minh bạch, sự tham gia của cộng đồng địa phương và việc giảm rủi ro cho các nhà đầu tư tổ chức. Cùng với đó, sáng kiến Forest Finance Roadmap được 34 chính phủ công bố tại Tuần lễ Khí hậu New York, đặt mục tiêu chuyển hướng dòng vốn thương mại hàng hóa, mở rộng nhu cầu tín chỉ carbon chất lượng cao và cải cách chính sách tài khóa nhằm hỗ trợ bảo vệ rừng.
Đối với doanh nghiệp theo đuổi mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (net-zero), năm 2026 được xem là thời điểm chuyển từ các dự án thử nghiệm sang xây dựng danh mục đầu tư thực sự. Các chiến lược như mua sắm thân thiện với rừng, hợp đồng mua tín chỉ dài hạn và hợp tác với cộng đồng địa phương được dự báo sẽ trở thành yếu tố quan trọng trong đánh giá uy tín khí hậu của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, một thay đổi đáng chú ý trong thị trường carbon là sự dịch chuyển từ khái niệm “tính vĩnh viễn” sang “độ bền” trong lưu trữ carbon. Thay vì phân loại đơn giản là lưu trữ vĩnh viễn hay không, các nhà khoa học và tổ chức tiêu chuẩn hiện tập trung vào thời gian carbon được giữ ngoài khí quyển, cách quản lý rủi ro theo thời gian và cơ chế bù đắp khi xảy ra đảo chiều.
Cách tiếp cận mới này đang ảnh hưởng đến cách vận hành của thị trường. Hội đồng Liêm chính của Thị trường Carbon Tự nguyện (ICVCM) đang điều chỉnh các nguyên tắc cốt lõi để làm rõ quy định về rủi ro và quỹ dự phòng. Trong khi đó, sáng kiến Science Based Targets (SBTi) dự kiến công bố phiên bản mới của tiêu chuẩn Net-Zero vào năm 2026, trong đó làm rõ vai trò của các biện pháp loại bỏ carbon lâu dài.
Xu hướng mới khuyến khích doanh nghiệp xây dựng danh mục hành động khí hậu đa dạng, kết hợp giảm phát thải, loại bỏ carbon, các hình thức lưu trữ ngắn hạn và dài hạn nhằm tăng khả năng chống chịu và tính minh bạch.
Một yếu tố khác đang thay đổi nhanh chóng là vai trò của cộng đồng địa phương. Tại COP30, nhiều chương trình bảo vệ rừng đã cam kết dành phần lớn lợi ích tài chính cho cộng đồng bản địa. Các sáng kiến do người bản địa lãnh đạo hiện bao phủ khoảng 395 triệu mẫu đất trên toàn cầu.
Áp lực cải cách pháp lý tại nhiều quốc gia cũng đang gia tăng nhằm công nhận quyền sử dụng đất của người bản địa và củng cố quyền sở hữu lâu dài. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần thay đổi cách hợp tác tại địa phương, hướng tới các mô hình đồng thiết kế dự án, quản trị chung và minh bạch trong phân chia lợi ích.
Trong khi đó, sau nhiều năm biến động, thị trường carbon toàn cầu cũng đang dần ổn định trở lại. Cơ chế tín chỉ carbon theo Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris, do Liên Hợp Quốc quản lý, dự kiến phát hành các tín chỉ đầu tiên vào cuối năm 2026. Đồng thời, cơ chế Điều 6.2 cho phép các quốc gia trao đổi trực tiếp kết quả giảm phát thải cũng đang được mở rộng.
Các thị trường carbon tự nguyện, vốn từng bị chỉ trích về chất lượng, đang chuyển trọng tâm từ số lượng sang giá trị. Doanh nghiệp mua tín chỉ carbon hiện có xu hướng ký hợp đồng dài hạn thay vì mua trên thị trường giao ngay, đồng thời đánh giá kỹ hơn về lợi ích môi trường, cộng đồng và sự phù hợp với chính sách quốc gia.
Ngôn ngữ truyền thông của doanh nghiệp cũng đang thay đổi. Nhiều công ty bắt đầu tránh sử dụng thuật ngữ “carbon trung hòa” và thay vào đó là “đóng góp khí hậu”, phản ánh chính xác hơn bản chất phức tạp của hành động khí hậu.
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh đó, các giải pháp dựa vào thiên nhiên sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong chiến lược khí hậu doanh nghiệp. Tuy nhiên, thay vì được xem là biện pháp bù đắp trách nhiệm, NBS ngày càng được nhìn nhận như một loại tài sản mang lại giá trị đồng thời về thích ứng khí hậu, giảm phát thải và phát triển cộng đồng.
Năm 2026 có thể không mang đến những “giải pháp thần kỳ” cho khủng hoảng khí hậu. Nhưng đây có thể là thời điểm thế giới bắt đầu đầu tư nghiêm túc vào những gì thiên nhiên có thể mang lại – không chỉ trong ngắn hạn mà còn cho tương lai lâu dài.

