
Hội nghị được tổ chức Nhân Ngày Quốc tế Năng lượng sạch (26/1) bởi Ban Kinh tế và Xã hội Liên hợp quốc (UN DESA) với sự hỗ trợ của Cơ quan Năng lượng Liên hợp quốc (UN-Energy).
Tại hội nghị (được tổ chức trực tiếp và trực tuyến), đại diện ban tổ chức cho hay trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, năng lượng sạch đang trở thành tiêu chuẩn mới tại các cường quốc. Tuy nhiên, thế giới vẫn đang nỗ lực tìm câu trả lời cho bài toán: làm sao để cuộc cách mạng này thực sự chạm đến 666 triệu người vẫn đang thiếu đi ánh sáng điện mỗi đêm.
Nấc thang công bằng từ những nguồn năng lượng bản địa
Theo báo cáo Mục tiêu Phát triển Bền vững số 7 năm 2025 (SDG7 – mục tiêu về năng lượng sạch và giá rẻ cho tất cả mọi người), thế giới đã giúp hơn 925 triệu người tiếp cận được điện lưới kể từ đầu thế kỷ này. Đây là một nỗ lực lớn, nâng tỷ lệ có điện toàn cầu lên mức 92%.
Tuy nhiên, 8% dân số còn lại – tương đương 666 triệu người – lại nằm ở những khu vực khó khăn nhất về địa lý, nơi mà việc kéo điện lưới truyền thống không chỉ tốn kém mà còn mất hàng thập kỷ để thực hiện.
Tại những vùng “lõi” của nghèo đói năng lượng như khu vực Châu Phi cận Sahara (nơi chiếm tới 85% số người không có điện), năng lượng sạch không chỉ là lựa chọn để bảo vệ môi trường, mà được UN xem là “giải pháp khả thi duy nhất”. Thay vì phụ thuộc vào các nhà máy nhiệt điện khổng lồ hay hệ thống truyền tải nghìn cây số vốn dễ bị tổn thương bởi thiên tai, các cộng đồng này có thể khai thác nguồn lực tại chỗ: nắng, gió và dòng nước.
Năng lượng sạch, với đặc tính phân tán, cho phép thiết lập các mô hình lưới điện mini (mini-grid) nhanh chóng. Đây chính là cách tiếp cận khả thi giúp các quốc gia đang phát triển bỏ qua giai đoạn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch để tiến thẳng lên kỷ nguyên xanh, theo các đại biểu tại hội nghị do UN DESA tổ chức tại Hoa Kỳ.
Sự chuyển dịch này đóng vai trò như một “hệ số nhân” (multiplier) cho phát triển bền vững. Theo phân tích từ đại diện UN-Energy tại hội nghị, năng lượng sạch chính là mạch máu của các dịch vụ công thiết yếu. Khi một trạm y tế vùng cao có điện sạch, họ có thể bảo quản vaccine và thực hiện các ca phẫu thuật đêm an toàn. Khi một lớp học có điện, trẻ em có thể tiếp cận với internet và thế giới tri thức rộng lớn.
Thu hẹp khoảng cách năng lượng, vì thế, không đơn thuần là thắp sáng một bóng đèn, mà là nỗ lực thắp sáng cơ hội phát triển công bằng cho những cộng đồng yếu thế. Qua đó, giúp họ không bị bỏ lại phía sau trong một thế giới đang số hóa nhanh chóng.
Báo cáo SDG7 năm 2025 cũng nhấn mạnh rằng sự tiến bộ của công nghệ lưu trữ pin (BESS) đang làm thay đổi hoàn toàn cuộc chơi. Trước đây, điện mặt trời hay gió thường bị nghi ngại về tính ổn định, nhưng với hệ thống lưu trữ hiện đại, năng lượng sạch đã có thể cung cấp nguồn nền ổn định 24/7. Điều này giúp các doanh nghiệp nhỏ tại địa phương có thể vận hành máy móc, chế biến nông sản, từ đó tạo ra giá trị gia tăng ngay tại quê hương thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô.

Bài toán tài chính và sự dịch chuyển từ thói quen “đốt” sang “dùng”
Nếu công nghệ đã sẵn có và hiệu quả đã được chứng minh, tại sao lộ trình này vẫn gặp nhiều lực cản? Câu trả lời nằm ở sự lệch pha nghiêm trọng của dòng vốn đầu tư toàn cầu. Báo cáo SDG7 năm 2025 chỉ ra một thực tế. Dù tổng đầu tư cho năng lượng sạch đã vượt mức kỷ lục 2.000 tỉ đô la Mỹ, nhưng hơn 80% số vốn này lại chỉ luân chuyển quanh các nền kinh tế phát triển và Trung Quốc. Các quốc gia đang phát triển, nơi cần năng lượng sạch nhất để thoát nghèo, hiện chỉ nhận được chưa đầy 14% lượng vốn đầu tư.
Sự lệch pha này, theo UN, tạo ra cái gọi là “bẫy chi phí vốn”. Do rủi ro tín nhiệm và sự thiếu hụt khung pháp lý đồng bộ, các dự án năng lượng sạch tại những nước nghèo thường phải vay vốn với lãi suất cao gấp nhiều lần so với các nước phát triển. Điều này khiến giá thành điện sạch bị đẩy lên cao, vô hình trung tước đi cơ hội tiếp cận của người dân nghèo.
UN đang kêu gọi một sự chuyển dịch mạnh mẽ trong tư duy của các tổ chức tài chính quốc tế: cần coi đầu tư vào năng lượng sạch tại các nước đang phát triển không chỉ là hỗ trợ nhân đạo, mà là khoản đầu tư chiến lược cho sự ổn định kinh tế và khí hậu toàn cầu.
Song song với bài toán tài chính vĩ mô, một cuộc cách mạng thầm lặng khác cũng cần được kích hoạt ngay trong gian bếp của 2,1 tỉ người – những người vẫn đang phải dựa vào việc đốt các loại nhiên liệu thô (củi, than, chất thải) để nấu ăn hàng ngày. Theo UN-Energy, ô nhiễm không khí trong nhà do đun nấu truyền thống là nguyên nhân gây ra hàng triệu ca tử vong sớm mỗi năm, chủ yếu là phụ nữ và trẻ em. Việc dịch chuyển từ thói quen “đốt” sang “dùng” điện sạch hoặc các loại bếp cải tiến hiệu suất cao không chỉ bảo vệ sức khỏe mà còn giải phóng một nguồn lực lao động khổng lồ.
Trung bình, một phụ nữ ở khu vực chưa có điện phải mất 5-20 giờ mỗi tuần chỉ để đi nhặt củi. Nếu thay thế bằng bếp điện sạch, hàng tỉ giờ lao động này sẽ được chuyển hóa thành thời gian học tập, chăm sóc gia đình và tham gia vào các hoạt động kinh tế có thu nhập. Đây chính là chìa khóa để phá vỡ vòng lặp của sự nghèo đói và bất bình đẳng giới.
Nhìn về tương lai, sự thay đổi từ những nhu cầu căn bản nhất như nấu ăn hay thắp sáng trong mỗi hộ gia đình sẽ là lực đẩy để các mô hình kinh tế xanh đi sâu vào đời sống. Khi năng lượng sạch không còn là khái niệm trên các diễn đàn quốc tế mà xuất hiện ngay trên mái nhà hay trong gian bếp của những vùng nông thôn xa xôi, đó cũng là lúc thế giới thấy rõ hơn chân dung của một nền kinh tế tự chủ và bền vững.
Tiến trình này không chỉ đòi hỏi sự nỗ lực của các tổ chức quốc tế mà còn cần sự chủ động của từng quốc gia trong việc xây dựng hạ tầng và thay đổi nhận thức người dân. Tại những quốc gia đã cơ bản phủ kín điện lưới quốc gia nhưng tỷ lệ sử dụng năng lượng sạch trong sinh hoạt còn thấp, việc khuyến khích người dân chuyển đổi sang các thiết bị điện hiệu suất cao sẽ là bước đi tiếp theo đầy tiềm năng.
Nhân Tâm
