1. Giới thiệu về EU ETS
Hệ thống Giao dịch Phát thải của Liên minh Châu Âu (EU ETS), ra mắt ngày 1/1/2005, là hệ thống giao dịch phát thải quốc tế đầu tiên và lớn nhất thế giới. Hoạt động theo nguyên tắc “đặt giới hạn và giao dịch” (cap and trade), EU ETS thiết lập mức trần giảm dần cho phát thải khí nhà kính (GHG) và cho phép các công ty mua bán phép phát thải. Hiện quản lý khoảng 36% tổng lượng phát thải GHG của EU (Ủy ban Châu Âu, 2024), hệ thống này là công cụ chính trong chiến lược đạt trung hòa carbon / Net Zero vào năm 2050, bao phủ hơn 10.000 cơ sở trong các ngành công nghiệp nặng, hàng không và vận tải biển (từ 2024).
2. Phạm vi của EU ETS
EU ETS áp dụng cho 30 quốc gia, gồm 27 nước thành viên EU cùng Iceland, Liechtenstein và Na Uy (các nước EEA EFTA). Hệ thống bao phủ các ngành chính như sản xuất điện, công nghiệp nặng (thép, xi măng, hóa chất), hàng không nội khối EU, và từ Giai đoạn 4 (2021-2030) mở rộng sang vận tải biển. Các loại khí được quy định chủ yếu là khí CO2, cùng với oxit nitơ (N₂O) từ một số quy trình hóa học và perfluorocarbons (PFCs) từ sản xuất nhôm. Năm 2023, EU ETS quản lý khoảng 1,5 tỷ tấn CO2 tương đương, với vận tải biển đóng góp thêm khoảng 130 triệu tấn mỗi năm (EC, 2024).
Từ năm 2027, ETS2 – một hệ thống giao dịch phát thải riêng biệt sẽ mở rộng định giá carbon sang các lĩnh vực tòa nhà, giao thông đường bộ và các ngành công nghiệp nhỏ chưa thuộc EU ETS hiện tại. Với mục tiêu giảm 42% phát thải vào năm 2030 so với năm 2005, ETS2 sẽ áp dụng cho các nhà cung cấp nhiên liệu thay vì người dùng cuối, bao phủ khoảng 40% lượng phát thải GHG ngoài phạm vi ETS chính. ETS2 khởi đầu với mức trần 1,1 tỷ tấn vào năm 2027, giảm dần hàng năm, thúc đẩy nhanh quá trình khử carbon trong các lĩnh vực này.
3. Quá trình phát triển của EU-ETS (2005-2020)
Được thành lập năm 2005, EU ETS trải qua ba giai đoạn trước khi bước vào Giai đoạn 4 (2021-2030):
- Giai đoạn 1 (2005-2007): Thử nghiệm với 11.000 cơ sở, nhưng cấp phép quá mức khiến giá carbon dưới 10 EUR/tấn.
- Giai đoạn 2 (2008-2012): Liên kết với Kyoto, thêm hàng không, nhưng khủng hoảng 2008 gây dư thừa 2,1 tỷ tấn phép.
- Giai đoạn 3 (2013-2020): Đấu giá tập trung, ra mắt MSR, giảm mức trần 1,74%/năm, cắt giảm 35% phát thải so với 2005, giá carbon đạt 25 EUR/tấn vào 2020.
- Giai đoạn 4 (2021–2030): Phát triển mạnh mẽ hơn về giảm phát thải, ETS2 ra đời
4. Các nguyên tắc hoạt động của EU ETS
a. Đấu giá quyền phát thải
EU ETS thực hiện nguyên tắc “người gây ô nhiễm trả tiền” thông qua đấu giá phép phát thải. Năm 2023, 54% phép được đấu giá, thu về 38 tỷ EUR (EC, 2024). Đấu giá diễn ra qua Sàn Giao dịch Năng lượng Châu Âu (EEX), đảm bảo minh bạch, với doanh thu tái đầu tư vào đổi mới khí hậu và hiện đại hóa năng lượng. Tỷ lệ đấu giá dự kiến tăng lên 70% vào 2030, buộc các công ty nội hóa chi phí môi trường và khuyến khích giảm phát thải.
EU ETS áp dụng mức trần phát thải giảm dần, với tốc độ 2,2%/năm trong Giai đoạn 4 (2021-2030), tăng lên 4,3% từ 2024-2027 và 4,4% từ 2028-2030. Mục tiêu là giảm 62% phát thải vào năm 2030 so với năm 2005, phù hợp với gói Fit for 55 của EU. Năm 2023, mức trần là 1,57 tỷ tấn, dự kiến giảm xuống dưới 1 tỷ tấn vào cuối thập kỷ, thúc đẩy chuyển đổi sang công nghệ ít carbon.
b. Sử dụng tín chỉ quốc tế
Trước đây, EU ETS cho phép sử dụng tín chỉ quốc tế từ Cơ chế Phát triển Sạch (CDM) và Thực hiện Chung (JI) của Nghị định thư Kyoto, mỗi tín chỉ đại diện cho một tấn CO2 được giảm hoặc loại bỏ trên toàn cầu. Tuy nhiên, từ giai đoạn 3 (2013-2020), tín chỉ này bị loại dần để tập trung vào giảm phát thải nội địa và tăng tính toàn vẹn của thị trường. Tính đến 2020, hơn 1,6 tỷ tín chỉ đã được sử dụng, nhưng hiện không còn vai trò trong EU ETS.
c. Phân bổ miễn phí
Để giảm nguy cơ rò rỉ carbon khi các ngành chuyển sản xuất sang khu vực có quy định lỏng lẻo hơn, EU ETS phân bổ miễn phí phép phát thải cho các ngành công nghiệp nặng dễ bị tổn thương (sắt, thép, xi măng). Năm 2013, 80% quyền phát thải được cấp miễn phí, giảm dần xuống dưới 30% vào 2030. Phân bổ dựa trên tiêu chuẩn hiệu quả của 10% cơ sở tốt nhất, khuyến khích nâng cấp công nghệ và giảm thiểu méo mó trong bài toán cạnh tranh.
d. Giám sát, Báo cáo và Kiểm chứng
EU ETS dựa trên hệ thống Giám sát, Báo cáo và Xác minh (MRV – Measurement, Reporting and Verification) để đảm bảo minh bạch và chính xác. Các cơ sở phải giám sát phát thải theo phương pháp chuẩn hóa, nộp báo cáo hàng năm được kiểm chứng bởi bên thứ ba và giao nộp phép phát thải trước ngày 30/4 mỗi năm. Vi phạm bị phạt 100 EUR/tấn cộng với yêu cầu bù đắp lượng vượt, duy trì uy tín của hệ thống.
e. Định giá Carbon Quốc tế và Ngoại giao Thị trường
EU hỗ trợ định giá carbon toàn cầu thông qua hỗ trợ kỹ thuật và ngoại giao, giúp các nước như Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam phát triển hệ thống ETS. Các chương trình PMR(Partnership for Market Readiness) và ICAP (International Carbon Action Partnership) do EU hậu thuẫn, đã đào tạo hơn 40 quốc gia từ 2011. Ngoại giao này phù hợp với Điều 6 của Thỏa thuận Paris, thúc đẩy thị trường carbon quốc tế mạnh mẽ để đạt mục tiêu Net Zero toàn cầu.
f. Đảm bảo Tính toàn vẹn của Thị trường Carbon Châu Âu
Để ngăn chặn lạm dụng thị trường, EU ETS được quy định bởi Quy định Chống lạm dụng thị trường EU (MAR) và giám sát bởi Cơ quan Chứng khoán và Thị trường Châu Âu (ESMA). Các biện pháp bao gồm kiểm tra chống rửa tiền, cấm giao dịch nội gián và xử phạt thao túng thị trường. Vụ gian lận thuế VAT 45 triệu EUR năm 2009 đã dẫn đến tăng cường giám sát, đảm bảo thị trường carbon đáng tin cậy.
g. Sổ đăng ký Liên minh
Sổ đăng ký Liên minh (Union Registry) là nền tảng số tập trung, theo dõi quyền sở hữu, phát hành, chuyển nhượng và giao nộp phép phát thải. Bao phủ 30 quốc gia tham gia, nó thay thế các sổ đăng ký quốc gia từ năm 2012 để đơn giản hóa và tăng cường bảo mật. Năm 2023, sổ này quản lý hơn 1,5 tỷ phép phát thải mỗi năm, cung cấp hồ sơ minh bạch cho cơ quan quản lý và thị trường.
5. EU ETS – Hình mẫu cho các thị trường carbon quốc tế
Ngoài EU, các hệ thống giao dịch phát thải tồn tại ở California (Cap-and-Trade), Trung Quốc (ETS Quốc gia từ 2021), và Hàn Quốc (KETS). EU ETS đã truyền cảm hứng cho việc áp dụng toàn cầu, với 35% phát thải toàn cầu được định giá carbon vào năm 2023 (Ngân hàng Thế giới, 2024). Việc liên kết với ETS Thụy Sĩ (2019) cho thấy tiềm năng của thị trường carbon quốc tế kết nối.
EU ETS là minh chứng cho sức mạnh của cơ chế thị trường trong việc giảm phát thải, cắt giảm 47% từ các ngành được quản lý kể từ 2005. Với ETS2, CBAM và các cải cách liên tục, nó không chỉ dẫn dắt EU đến Net Zero 2050 mà còn là hình mẫu cho thế giới. Dù đối mặt với thách thức như rò rỉ carbon và công bằng xã hội, EU ETS vẫn là công cụ hiệu quả, kết hợp mục tiêu môi trường với phát triển kinh tế bền vững.
Minh An – Net Zero Việt Nam
Nguồn: Ủy ban Châu Âu (2024), Ngân hàng Thế giới (2024), OECD (2022), EU-ETS (https://climate.ec.europa.eu/)