
“Cú hích” thúc đẩy đầu tư công nghệ giảm nhựa
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050, mục tiêu chuyển đổi xanh không chỉ là định hướng chiến lược mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Với hơn 500 khu công nghiệp trên cả nước, ngành Công Thương – động lực quan trọng của nền kinh tế đang phải đối mặt với thách thức lớn từ phát thải nhựa.
Việc giảm thiểu rác thải nhựa trong các khu công nghiệp không chỉ là trách nhiệm bảo vệ môi trường, mà còn mở ra cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu, đặc biệt khi Liên minh châu Âu (EU) đã triển khai cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), yêu cầu hàng hóa nhập khẩu đáp ứng tiêu chuẩn phát thải khắt khe.
Nhận thức rõ nguy cơ từ nhựa, Chính phủ Việt Nam đã ban hành hệ thống pháp lý chặt chẽ, trong đó Luật Bảo vệ Môi trường 2020 được coi là nền tảng pháp lý quan trọng nhất. Luật quy định quản lý chất thải theo vòng đời sản phẩm, đặt trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đối với bao bì nhựa – tức doanh nghiệp phải thu gom, tái chế hoặc xử lý rác thải phát sinh từ chính sản phẩm của mình.
Một số điều của Luật nhấn mạnh việc giảm dần sản xuất, nhập khẩu sản phẩm nhựa dùng một lần, khuyến khích phát triển vật liệu thay thế thân thiện môi trường. Đây là bước đi phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia, bao gồm Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu và Mục tiêu phát triển bền vững số 14 (SDG 14) về bảo vệ đại dương.
Trên cơ sở đó, Chính phủ ban hành Nghị định 08/2022/NĐ-CP ngày 10/1/2022, quy định chi tiết lộ trình giảm nhựa. Cụ thể, từ 2026, cấm sản xuất, nhập khẩu túi ni lông khó phân hủy kích thước nhỏ hơn 50 x 50 cm; từ 2027, cấm cung cấp miễn phí túi ni lông tại các chợ và cửa hàng tiện lợi; đến 2030, loại bỏ hoàn toàn nhựa dùng một lần tại các khu du lịch ven biển và khu bảo tồn biển.
Đặc biệt, Nghị định còn yêu cầu doanh nghiệp trong khu công nghiệp phải báo cáo hàng năm về lượng nhựa sử dụng và áp dụng tỷ lệ tái chế bắt buộc (ít nhất 20% vào 2025, tăng dần lên 50% vào 2030).
Song song, Nghị định 05/2025/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 08) bổ sung chế tài mạnh mẽ, phạt tới 500 triệu đồng đối với doanh nghiệp vi phạm EPR. Đây được coi là “cú hích” để nâng cao tính răn đe và thúc đẩy doanh nghiệp nghiêm túc đầu tư công nghệ giảm nhựa.
Ngoài ra, Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính cũng gián tiếp hỗ trợ giảm nhựa, khi khuyến khích doanh nghiệp chuyển sang vật liệu sinh học, giảm phụ thuộc vào nhựa từ dầu mỏ – vốn là nguồn phát thải CO₂ lớn.
Thực hiện các nhiệm vụ được giao, trong những năm qua, Bộ Công Thương đã chủ động triển khai các chính sách giảm phát thải nhựa tại khu công nghiệp. Ngay từ năm 2019, Bộ đã ban hành Chỉ thị 08/CT-BCT về tăng cường biện pháp giảm thiểu chất thải nhựa trong ngành. Chỉ thị yêu cầu: Giảm 50% nhựa dùng một lần trong hoạt động văn phòng và sản xuất của các đơn vị trực thuộc từ năm 2020; khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ, đẩy mạnh tái chế và thay thế vật liệu xanh.
Bộ Công Thương còn phối hợp triển khai Quyết định 1316/QĐ-TTg năm 2021 – Đề án tăng cường quản lý chất thải nhựa ở Việt Nam, đặt mục tiêu đến 2025 sử dụng 100% bao bì thân thiện môi trường. Trọng tâm là các ngành phát thải lớn trong khu công nghiệp như nhựa, dệt may, thực phẩm, đồ uống.
Để hỗ trợ doanh nghiệp, Bộ thúc đẩy cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh, trái phiếu xanh và quỹ đầu tư môi trường. Năm 2025, Bộ phân bổ ngân sách cho các dự án giảm nhựa trong khu công nghiệp, tạo động lực chuyển đổi.
Ngoài ra, Bộ Công Thương đã lồng ghép mục tiêu giảm nhựa vào Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đại dương đến 2030 và Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển khoa học – công nghệ, trong đó nhấn mạnh nghiên cứu vật liệu thay thế nhựa truyền thống.
Hình thành hệ sinh thái các khu công nghiệp xanh
Theo các chuyên gia, giảm phát thải nhựa trong ngành Công Thương, đặc biệt tại các khu công nghiệp, là yêu cầu tất yếu để Việt Nam tiến tới nền kinh tế xanh và hiện thực hóa cam kết Net Zero 2050. Để chính sách đi vào thực tiễn, nhiều khu công nghiệp đã chủ động triển khai mô hình giảm nhựa, đem lại kết quả tích cực.

Đơn cử, tại khu công nghiệp Long Hậu (Long An). Từ năm 2022, Long Hậu áp dụng mô hình khu công nghiệp sinh thái, hợp tác với doanh nghiệp lớn như SABECO, Nestlé. Theo đại diện Khu công nghiệp Long Hậu cho biết, để hướng tới giảm phát thải, khu công nghiệp tập trung vào việc xây dựng hệ thống phân loại rác thải tự động. Nhờ đó, lượng phát thải nhựa giảm tới 40%, đồng thời tiết kiệm 15% chi phí năng lượng.
Đặc biệt, khu công nghiệp Long Hậu luôn duy trì, cải tiến hệ thống quản lý môi trường, cập nhật và ban hành Quy chế quản lý môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 nhằm hướng dẫn nhà đầu tư tuân thủ pháp luật về môi trường và các yêu cầu khác khi đầu tư hoạt động tại khu công nghiệp Long Hậu vì mục tiêu chung phát triển bền vững.
“Chúng tôi tin rằng việc thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường trong hoạt động sản xuất kinh doanh không chỉ tạo ra lợi ích kinh tế lâu dài cho các doanh nghiệp mà còn tạo dựng môi trường sống lành mạnh cho cư dân trong khu vực” – đại diện khu công nghiệp cho biết.
Cùng với Long Hậu, nhiều doanh nghiệp trong khu công nghiệp đã từng bước triển khai các hoạt động thực hành phát triển bền vững một cách nghiêm túc và có hệ thống. Điển hình là việc đầu tư xây dựng công trình xanh, giảm lượng khí thải và tiêu thụ năng lượng; tham gia vào các chương trình cộng đồng; nâng cao điều kiện làm việc cho người lao động; thực hiện các báo cáo minh bạch về quản trị doanh nghiệp.
Với những nỗ lực kiên trì thực hiện từng mục tiêu môi trường, Long Hậu là một trong số rất ít khu công nghiệp tại Việt Nam đạt chứng chỉ ISO 14001:2015 về Quản lý môi trường. Mô hình này được Bộ Công Thương đánh giá cao, trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư quốc tế có tiêu chuẩn ESG (môi trường – xã hội – quản trị).
Dù đã đạt nhiều kết quả, song nhiều doanh nghiệp cho rằng, lộ trình giảm phát thải nhựa tại các khu công nghiệp vẫn đối mặt không ít thách thức như chi phí chuyển đổi cao, làm tăng 10–20% chi phí sản xuất của doanh nghiệp; nguồn cung vật liệu thay thế hạn chế, chưa đáp ứng quy mô công nghiệp; ý thức của một bộ phận doanh nghiệp còn thấp, chủ yếu tuân thủ vì yêu cầu pháp lý, chưa thực sự chủ động.
Ông Lê Anh, Giám đốc phát triển bền vững của Duytan Recycling cho rằng, trong bối cảnh ô nhiễm rác thải nhựa ngày càng nghiêm trọng, doanh nghiệp không thể chỉ dừng ở sản xuất, mà cần tham gia sâu vào việc tái tạo giá trị từ nguyên liệu đã qua sử dụng.
Theo đó, ông Lê Anh cho rằng, việc xây dựng hệ sinh thái tái chế bền vững đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, từ phân loại rác tại nguồn, thực hiện chính sách EPR (Extended Producer Responsibility – trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất), đến phát triển các sản phẩm nhựa tái chế đạt chuẩn an toàn thực phẩm.
Để khắc phục những hạn chế, đạt hiệu quả giảm phát thải nhựa tại các khu công nghiệp, các chuyên gia chỉ ra, các cơ quan ban ngành cần tăng cường phối hợp, thực hiện có hiệu quả việc giám sát thực thi EPR, có chế tài nghiêm minh. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ tái chế hiện đại và nguồn vốn xanh. Phát triển hệ sinh thái sản xuất vật liệu thay thế nhựa trong nước, nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu. Xây dựng cơ chế ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư dây chuyền tái chế và sử dụng vật liệu thân thiện môi trường.
Với hành lang pháp lý ngày càng chặt chẽ, sự chỉ đạo sát sao của các cơ quan quản lý, nếu được triển khai quyết liệt và đồng bộ, các khu công nghiệp không chỉ giảm thiểu rác thải nhựa, mà còn trở thành hạt nhân của nền kinh tế tuần hoàn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, xây dựng thương hiệu quốc gia xanh và bền vững.
Ngọc Linh