
Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử trong nỗ lực chuyển đổi nền kinh tế. Với cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, Việt Nam không chỉ cần những thay đổi về hạ tầng mà còn cần một cuộc cách mạng trong hệ thống tài chính để lấp đầy khoảng trống hàng trăm tỉ USD.
Bản đồ dòng vốn bền vững
Sự ra đời của hệ thống phân loại xanh (green taxonomy) chính là kim chỉ nam giúp thị trường này thoát khỏi sự mơ hồ. Trước đây, việc định danh dự án nào là xanh thường xuyên rơi vào tình trạng thiếu nhất quán. Sự xuất hiện của khung pháp lý mới không chỉ giúp các ngân hàng thẩm định rủi ro chính xác hơn mà còn là bộ cẩm nang để doanh nghiệp thiết kế dự án ngay từ đầu nhằm tiếp cận nguồn vốn ưu đãi.
Đặc biệt, quy định mới cho phép các tổ chức đánh giá độc lập theo tiêu chuẩn quốc tế (như ISO hoặc ISAE 3000) tham gia xác nhận dự án. Điều này được kỳ vọng sẽ trở thành “bộ lọc” hiệu quả để giảm thiểu rủi ro greenwashing (tẩy xanh), một vấn đề đang làm đau đầu các nhà đầu tư toàn cầu. Tuy nhiên, nhiều tiêu chí vẫn mang tính định tính, thiếu ngưỡng định lượng rõ ràng. Nếu không có các yêu cầu pháp lý bắt buộc về công bố thông tin ESG tương tự như SFDR của Liên minh châu Âu (EU), hoạt động cho vay xanh tại Việt Nam sẽ vẫn chủ yếu dựa trên tinh thần tự nguyện. Điều này cho thấy green taxonomy là một bước tiến rất quan trọng, nhưng để thị trường tài chính xanh phát triển mạnh và đồng đều hơn, khung pháp lý vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng rõ ràng, minh bạch và nhất quán hơn.
Để tạo ra tác động mang tính chuyển đổi ở quy mô lớn, 3 điều kiện then chốt cần được củng cố đồng thời, bao gồm các cơ chế tài chính có trọng tâm và đủ mạnh hơn, một hệ thống phân loại xanh được triển khai hiệu quả trong thực tiễn và các mô hình tài chính hỗn hợp (blended finance) nhằm giảm thiểu rủi ro cho các dự án xanh giai đoạn đầu, từ đó thu hút thêm dòng vốn tư nhân.
Quy mô của cuộc đua xanh này là vô cùng lớn. Theo World Bank, Việt Nam cần khoảng 368 tỉ USD vốn đầu tư từ nay đến năm 2040 để duy trì lộ trình Net Zero, tương đương 6,8% GDP mỗi năm. Nhu cầu vốn hằng năm cho các dự án xanh ước tính khoảng 20 tỉ USD, nhưng tổng giá trị trái phiếu xanh phát hành trong 5 năm qua mới chỉ đạt 1,16 tỉ USD.
Sự chênh lệch này cho thấy một khoảng trống tài chính khổng lồ. Để giải quyết, Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) tại Việt Nam xuất hiện như một “cửa ngõ” để dòng vốn ngoại chảy vào thay vì các ngân hàng phải đi gõ cửa từng quỹ đầu tư riêng lẻ với chi phí đắt đỏ.
Tương lai của “GDP xanh”

Dù có tốc độ tăng trưởng dư nợ xanh trên 20% mỗi năm, tỉ trọng tín dụng xanh hiện vẫn chiếm chưa đến 4,5% tổng dư nợ toàn hệ thống. Trái phiếu doanh nghiệp xanh, công cụ huy động vốn dài hạn lý tưởng, vẫn đang ở giai đoạn sơ khai do chi phí tư vấn và thẩm định cao hơn trái phiếu thông thường.
Học hỏi từ Trung Quốc hay Hàn Quốc, Việt Nam cần các cơ chế hỗ trợ chi phí giám sát và ưu đãi thuế để khuyến khích doanh nghiệp tham gia. Dù chi phí ban đầu có thể cao, nhưng về dài hạn, trái phiếu xanh mang lại mức lãi suất thấp hơn từ 8-15 điểm cơ bản so với trái phiếu thông thường tại các thị trường ASEAN.
Ở đây, cần nhìn nhận vai trò của ngân hàng không chỉ dừng lại ở cung cấp vốn, mà ngày càng mở rộng sang vai trò đối tác chuyển đổi. Thông qua việc hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa thực hành ESG (môi trường – xã hội – quản trị), hoàn thiện hồ sơ phát hành và kết nối với nguồn vốn xanh toàn cầu, hệ thống ngân hàng có thể góp phần thúc đẩy sự phát triển của một thị trường trái phiếu xanh minh bạch, bền vững và có chiều sâu tại Việt Nam.
Bất chấp thách thức về quy trình phê duyệt khắt khe từ các định chế quốc tế như World Bank hay ADB, triển vọng tài chính xanh tại Việt Nam vẫn đầy hứa hẹn. Để thu hút hiệu quả hơn dòng vốn đầu tư xanh quốc tế, điều quan trọng là Việt Nam cần tiếp tục củng cố niềm tin của nhà đầu tư thông qua 3 trụ cột nền tảng. Thứ nhất là một khung pháp lý rõ ràng, nhất quán và dễ dự đoán. Thứ 2 là các cơ chế khuyến khích đủ sức hấp dẫn để bù đắp rủi ro và chi phí trong giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi. Thứ 3 là hệ thống giám sát, đo lường và báo cáo minh bạch, giúp nhà đầu tư quốc tế theo dõi được tác động thực chất của dòng vốn xanh. Khi 3 yếu tố này được thiết lập đồng bộ, thị trường tài chính xanh mới có thể phát triển theo hướng bền vững và đáng tin cậy.
EBC dự báo trong 3-5 năm tới, tài chính xanh có thể chiếm khoảng 10% tổng danh mục tín dụng của hệ thống ngân hàng. Trong kịch bản lạc quan nhất, con số này có thể lên tới 12-15% nếu các dòng vốn quốc tế dịch chuyển tích cực. Sự dịch chuyển này không chỉ là con số trên bảng cân đối kế toán, mà là động lực thúc đẩy năng suất, giảm rủi ro khí hậu và trực tiếp gia tăng tỉ trọng “GDP xanh” cho Việt Nam trong tương lai.
Samuel Hertz
