
Bám sát hướng dẫn, phù hợp thực tế trong nước
NDC là trụ cột của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu, thể hiện đóng góp của các quốc gia trong nỗ lực hạn chế mức tăng nhiệt độ toàn cầu và hướng tới phát thải ròng bằng “0”. Tiếp nối bản NDC cập nhật năm 2022, Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện dự thảo NDC 3.0 cho giai đoạn 2026-2035, dự kiến sẽ công bố trước thềm Hội nghị COP 31 vào tháng 11/2026.
Theo Cục Biến đổi khí hậu, lộ trình chiến lược hướng tới năm 2050 của Việt Nam nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Để đạt được mục tiêu này, Chính phủ, các Bộ, ngành và địa phương sẽ phải hoàn thiện toàn diện thể chế về kinh tế tuần hoàn, năng lượng tái tạo và giảm phát thải; xây dựng và triển khai kế hoạch giảm phát thải cấp quốc gia gắn với việc chuẩn bị NDC 3.0. Trong đó, các chỉ tiêu thích ứng và giảm phát thải đều tham vọng hơn giai đoạn trước.
Song song đó, nhà nước sẽ tập trung vận hành thị trường các-bon trong nước, triển khai các công cụ tài chính xanh, đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu ngành sang hướng các-bon thấp và thắt chặt quan hệ hợp tác quốc tế nhằm thu hút công nghệ hiện đại và dòng vốn ưu đãi.
NDC 3.0 không chỉ bám sát hướng dẫn của Thỏa thuận Paris mà còn được tính toán phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam; tích hợp chặt chẽ với các quy hoạch năng lượng, chiến lược tăng trưởng xanh và an ninh phát triển quốc gia. Trọng tâm của lần cập nhật thứ ba này đặt vào việc cân bằng giữa giảm nhẹ phát thải và nâng cao năng lực thích ứng, gắn liền với các vấn đề nền tảng của phát triển bền vững như giải quyết tổn thất, thiệt hại và bảo đảm công bằng xã hội. Qua đó, thể hiện nỗ lực cao nhất của Việt Nam góp phần vào nỗ lực chung toàn cầu về ứng phó với biến đổi khí hậu.
Doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược phát thải ròng bằng 0
Để đảm bảo tính khả thi trong bối cảnh nguồn lực quốc tế dành cho các nước đang phát triển còn nhiều rào cản, kịch bản phát thải thông thường (BAU) cùng các mục tiêu giảm nhẹ trong NDC 3.0 đang được tính toán bài bản trên cả 5 lĩnh vực then chốt: năng lượng, nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất (LULUCF), chất thải và các quá trình công nghiệp (IPPU). Song hành với các giải pháp kỹ thuật, chìa khóa thực thi nằm ở nỗ lực đẩy mạnh cải cách hành chính nhằm kết nối chuyển đổi kinh tế với tăng trưởng xanh, đồng thời gắn kết dòng tài chính khí hậu với các nguồn vốn đầu tư công và tư nhân để tạo ra quy mô nguồn lực đủ lớn.
Trong lộ trình này, mỗi doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược phát thải ròng bằng 0 cho riêng mình gắn với kế hoạch kinh doanh dài hạn, áp dụng chuẩn mực quốc tế (như GHG Protocol) để đo lường, kiểm kê và công khai báo cáo khí nhà kính thường niên. Trong sản xuất kinh doanh, cần ưu tiên hợp đồng mua bán điện sạch trực tiếp (PPA) và cải tiến công nghệ tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa chuỗi cung ứng bền vững và tuần hoàn tài nguyên.
Theo Cơ quan phát triển Liên hợp quốc (UNDP), nhà nước cần có cơ chế đơn giản hóa thủ tục, hỗ trợ tài chính xanh và ban hành chính sách ưu đãi cởi mở tại địa phương nhằm khuyến khích các doanh nghiệp trẻ, doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ phát triển các dự án năng lượng tái tạo đa mục đích, kết hợp tạo việc làm và thực hiện trách nhiệm xã hội.
Khánh Ly – Kiều Chi

