
Khi các thị trường xuất khẩu ngày càng đặt ra yêu cầu cao về phát thải, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội, câu chuyện các-bon và ESG không còn xa lạ với doanh nghiệp nông nghiệp Việt. Đây đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh, từ tổ chức vùng nguyên liệu, quản trị dữ liệu đến khả năng đáp ứng yêu cầu của đối tác và thị trường.
Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, phóng viên Báo Nông nghiệp và Môi trường có cuộc trao đổi với ông Thái Dũng Linh, Giám đốc điều hành The Dreams Lab Solutions, Phó Chủ tịch HTX Tín Đức (đơn vị sở hữu thương hiệu Eco Herbs).
Thưa ông, vì sao dữ liệu các-bon đang ngày càng quan trọng với doanh nghiệp nông nghiệp?
– Dấu chân các-bon hay Carbon Footprint, không chỉ là một con số dùng để báo cáo. Nếu làm đúng, đây là công cụ giúp doanh nghiệp nhìn lại toàn bộ quá trình sản xuất, xác định những khâu tiêu hao nhiều tài nguyên và phát sinh nhiều phát thải nhất. Đó có thể là điện, nhiên liệu, phân bón, nước, vận chuyển, kho lạnh, bao bì, phụ phẩm hay thất thoát sau thu hoạch. Khi biết phát thải nằm ở đâu, doanh nghiệp có thể điều chỉnh quy trình và tối ưu chi phí.
Chẳng hạn, nếu phát thải lớn đến từ năng lượng, doanh nghiệp có thể tính toán đầu tư điện mặt trời, thiết bị tiết kiệm điện hoặc tối ưu kho lạnh. Nếu phát thải lớn đến từ phân bón, có thể điều chỉnh quy trình canh tác, giảm phụ thuộc vào đầu vào hóa học. Nếu nằm ở vận chuyển, doanh nghiệp có thể tổ chức lại vùng thu mua và logistics.
Theo World Bank, năm 2020, nông nghiệp là nguồn phát thải khí nhà kính lớn thứ hai của Việt Nam, chiếm khoảng 19% tổng phát thải quốc gia. Riêng lúa gạo đóng góp khoảng 48% phát thải của ngành nông nghiệp và hơn 75% phát thải mê-tan trong ngành.
Điều đó cho thấy, nông nghiệp vừa chịu tác động của biến đổi khí hậu, vừa có vai trò lớn trong giảm phát thải. Chuyển đổi sang sản xuất lúa các-bon thấp cũng được đánh giá là một trong những hướng có tiềm năng để Việt Nam thực hiện mục tiêu giảm mê-tan 30% vào năm 2030. Đồng thời, duy trì lợi thế cạnh tranh cho mặt hàng xuất khẩu chiến lược.
Dữ liệu các-bon còn tạo ra ba nhóm giá trị rõ ràng cho doanh nghiệp: giá trị vận hành, giá trị thị trường và giá trị vốn. Khi có dữ liệu phát thải rõ ràng, doanh nghiệp không chỉ có cơ sở giảm chi phí mà còn thuận lợi hơn khi làm việc với nhà mua hàng, tổ chức chứng nhận, đối tác xuất khẩu, ngân hàng xanh và các quỹ đầu tư tác động.
Ở cấp độ quốc tế, thị trường đầu tư tác động toàn cầu năm 2024 đạt khoảng 1.571 nghìn tỷ USD tài sản quản lý, với hơn 3.907 tổ chức tham gia. Điều đó cho thấy nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến những doanh nghiệp có khả năng chứng minh tác động bằng dữ liệu, thay vì chỉ bằng câu chuyện.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn cho rằng ESG tốn kém và phức tạp. Theo ông, nên nhìn nhận vấn đề này thế nào?
– ESG sẽ trở thành gánh nặng nếu doanh nghiệp coi đó là một bộ hồ sơ để đối phó. Nhưng nếu nhìn đúng bản chất, ESG là một hệ thống giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro, nâng cao hiệu quả vận hành, chuẩn hóa dữ liệu và tạo niềm tin với thị trường.
Với doanh nghiệp nông nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, không nên bắt đầu bằng những báo cáo dày hay chứng chỉ tốn kém. Điều cần làm trước tiên là kiểm soát những vấn đề rất cụ thể như vùng nguyên liệu, phân bón, vật tư đầu vào, nước, năng lượng, truy xuất nguồn gốc, điều kiện lao động và mối quan hệ với nông dân trong chuỗi. Nói cách khác, ESG trước hết phải đi vào vận hành chứ không chỉ nằm trên các slide trình bày.
Năm 2025, xuất khẩu nông – lâm – thủy sản Việt Nam đạt khoảng 70 tỷ USD, vượt mục tiêu 65 tỷ USD, với thặng dư thương mại hơn 20 tỷ USD. Khi quy mô xuất khẩu đã lớn như vậy, áp lực từ các tiêu chuẩn quốc tế về phát thải, truy xuất nguồn gốc, lao động và trách nhiệm môi trường – xã hội sẽ ngày càng tăng. Vì vậy, ESG không còn là câu chuyện của tương lai mà đã trở thành một phần của năng lực cạnh tranh hiện tại.

Theo ông, điểm nghẽn lớn nhất khiến doanh nghiệp nông nghiệp khó triển khai ESG là gì?
– Tôi cho rằng có bốn điểm nghẽn chính. Đầu tiên là thiếu dữ liệu nền. Nhiều doanh nghiệp chưa ghi nhận đầy đủ thông tin về vùng trồng, nông hộ, vật tư đầu vào, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nước, năng lượng, lao động, vận chuyển hay phụ phẩm. Không có dữ liệu thì không thể đo lường và cũng không thể chứng minh với thị trường.
Thứ hai là chuỗi cung ứng còn phân mảnh. Theo FAO, khoảng 89% nông dân Việt Nam vẫn là nông hộ nhỏ. Một chuỗi nông sản có thể đi qua nông hộ, hợp tác xã, thương lái, cơ sở sơ chế, nhà máy và logistics. Vì vậy, ESG không thể chỉ thực hiện ở cấp doanh nghiệp đầu chuỗi.
Thứ ba là nhiều nơi vẫn hiểu ESG đồng nghĩa với chứng chỉ. Thực tế, ESG trước hết là năng lực quản trị: doanh nghiệp phải biết mình tiêu thụ gì, phát thải ở đâu, rủi ro nằm ở khâu nào và dữ liệu nào cần được ghi nhận.
Cuối cùng là thiếu nguồn lực triển khai. Doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và nông hộ thường thiếu người phụ trách, ngân sách và công cụ số.
Theo tôi, điểm nghẽn của ESG trong nông nghiệp không chỉ là thiếu tiền mà còn là thiếu hệ thống. Nếu chưa có dữ liệu vùng trồng, nhật ký canh tác, hồ sơ nông hộ hay cơ chế kiểm soát vật tư đầu vào thì rất khó triển khai ESG một cách thực chất.
Trong bối cảnh tiêu chuẩn xanh ngày càng siết chặt, doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu để không bị động?
– Tôi cho rằng, doanh nghiệp nên bắt đầu với ba việc: chuẩn hóa dữ liệu, vùng nguyên liệu và cách thể hiện giá trị của sản phẩm. Trước hết, cần lập bản đồ chuỗi cung ứng, xác định rõ nguồn gốc sản phẩm, vùng trồng, nông hộ, mức sử dụng nước, phân bón, năng lượng, phát thải và khả năng truy xuất. Đây là nền tảng để đáp ứng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tín chỉ các-bon và kiểm toán chuỗi cung ứng.
Áp lực này ngày càng rõ khi Quy định Chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) của EU yêu cầu nhiều nhóm hàng phải chứng minh không liên quan đến phá rừng, với mốc áp dụng 30/12/2026 cho doanh nghiệp lớn và vừa; 30/6/2027 cho doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ. Cơ chế Điều chỉnh biên giới các-bon của Liên minh Châu Âu (EU) cũng cho thấy thương mại quốc tế đang chuyển sang yêu cầu cụ thể hơn về dữ liệu phát thải và trách nhiệm các-bon.
Với doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã, không cần triển khai quy mô lớn ngay. Có thể chọn một vùng nguyên liệu, nhóm nông hộ hoặc dòng sản phẩm để thí điểm, tập trung ghi nhận ba nhóm dữ liệu về môi trường, xã hội và quản trị. Quan trọng là làm thực chất, có thể đo lường, kiểm chứng và cải thiện dần.
Nếu chậm chuyển đổi, doanh nghiệp nông nghiệp có thể đối mặt với những rủi ro nào?
– Nếu chậm chuẩn bị, doanh nghiệp có nguy cơ mất khách hàng, khó tham gia các chuỗi giá trị chất lượng cao và bị đẩy xuống phân khúc giá thấp do không đủ dữ liệu chứng minh khả năng tuân thủ. Trong 3-5 năm tới, đối tác sẽ không chỉ quan tâm chất lượng hay giá bán, mà còn yêu cầu thông tin về vùng trồng, phát thải, lao động, truy xuất nguồn gốc và khả năng kiểm chứng dữ liệu.
Doanh nghiệp đi sau cũng sẽ chịu chi phí tuân thủ cao hơn, đồng thời có thể bỏ lỡ cơ hội tiếp cận vốn và đối mặt rủi ro về thương hiệu. Vì vậy, ESG không nhất thiết phải làm lớn ngay từ đầu, nhưng cần bắt đầu sớm, có dữ liệu đo lường được và từng bước hoàn thiện trước khi mở rộng.
Xin cảm ơn ông.

