
Giới thiệu
Biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với mô hình phát triển kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh đó, tài chính xanh – được hiểu là tổng thể các hoạt động tài chính nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp, tiết kiệm tài nguyên và phát triển bền vững – đã trở thành một ưu tiên chính sách hàng đầu tại nhiều quốc gia. Việt Nam, với vị thế là một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng tại Đông Nam Á, đang chịu áp lực kép: vừa duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế, vừa thực hiện các cam kết quốc tế về khí hậu. Tại Hội nghị COP26 năm 2021, Thủ tướng Việt Nam cam kết đưa phát thải ròng bằng không vào năm 2050 – một mục tiêu đầy tham vọng đòi hỏi nguồn lực tài chính khổng lồ để chuyển đổi cơ cấu năng lượng và sản xuất. Mai và cộng sự (2026) sử dụng mô hình ARDL với dữ liệu chuỗi thời gian 1995–2023 xác nhận rằng chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng kinh tế bền vững tại Việt Nam, trong đó tín dụng cho khu vực tư nhân (đạt 128,68% GDP năm 2023) đóng vai trò xúc tác quan trọng. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy hệ sinh thái tài chính xanh tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn sơ khai với nhiều rào cản mang tính cấu trúc. Tính đến tháng 3/2024, dư nợ tín dụng xanh mới chỉ chiếm khoảng 4,5% tổng dư nợ toàn nền kinh tế (PwC Vietnam, 2024). Thị trường trái phiếu xanh gần như chưa phát triển, và việc công bố thông tin ESG còn hạn chế. Bài viết này nhằm phân tích toàn diện thực trạng, nhận diện các thách thức cốt lõi, và đề xuất lộ trình chiến lược cho phát triển tài chính xanh tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Khung lý thuyết về tài chính xanh
Tài chính xanh là một khái niệm đa chiều, bao gồm các công cụ và cơ chế tài chính nhằm hướng dòng vốn đầu tư vào các hoạt động có lợi cho môi trường và phát triển bền vững, bao gồm: tín dụng xanh (green credit), trái phiếu xanh (green bonds), quỹ đầu tư xanh, bảo hiểm xanh, và các sản phẩm tài chính gắn với tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị).
Lý thuyết về đổi mới công nghệ hướng dẫn (directed technical change) của Aghion và cộng sự (2016) lập luận rằng chính sách tài chính có thể định hướng sự thay đổi công nghệ theo hướng “sạch”. Tại các quốc gia đang chuyển đổi như Việt Nam, vốn xanh có thể kích thích hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) công nghệ tiết kiệm năng lượng, từ đó giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên. Đặc biệt, sự xuất hiện của Green Fintech đã tạo ra bước ngoặt: Yadav và cộng sự (2024) chứng minh rằng Fintech giúp giải quyết vấn đề rủi ro đạo đức và bất đối xứng thông tin, đảm bảo các dòng vốn xanh chảy vào đúng các dự án thực chất thay vì các dự án “tẩy xanh” (greenwashing).
Tổng quan nghiên cứu về tài chính xanh tại Việt Nam
Nghiên cứu về tài chính xanh tại Việt Nam đã thu hút sự quan tâm ngày càng lớn của giới học thuật. Le và cộng sự (2024) sử dụng dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và World Bank giai đoạn 2012–2022 với phương pháp OLS, phát hiện mối tương quan thuận giữa tài chính xanh, thuế bảo vệ môi trường và các mục tiêu phát triển bền vững. Nguyen A.H. và cộng sự (2022) – thông qua phương pháp nghiên cứu định tính trên sáu ngân hàng thương mại, đăng trên tạp chí Business Strategy and the Environment (Q1) – đã nhận diện các yếu tố thúc đẩy và rào cản trong việc triển khai tài chính xanh tại cả ngân hàng trong nước và ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
Về các yếu tố tác động đến phát triển tài chính xanh, Diep và Yen (2024) khảo sát 152 nhân viên và quản lý tại 7 tổ chức tài chính và 7 doanh nghiệp lớn ở Việt Nam, xác định 5 yếu tố ảnh hưởng theo thứ tự giảm dần: nhận thức và nhu cầu đầu tư xanh; môi trường pháp lý; môi trường kinh tế; năng lực thể chế; và tài chính quốc tế. Nguyen Hong và cộng sự (2023) cũng nhấn mạnh các giải pháp chính sách bao gồm khung pháp lý, đánh giá rủi ro, huy động tài chính, kết hợp chính sách tiền tệ – tài khóa hợp lý cùng các mô hình huy động vốn mới và công nghệ blockchain.
Thực trạng tài chính xanh tại Việt Nam
Khung pháp lý và chính sách
Việt Nam đã từng bước xây dựng khung pháp lý cho tài chính xanh, bắt đầu từ Chỉ thị số 03/CT-NHNN ngày 24/3/2015 về thúc đẩy tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường xã hội trong hoạt động cấp tín dụng (Phạm, 2025). Tiếp theo, Chiến lược Tăng trưởng xanh quốc gia giai đoạn 2021–2030 được phê duyệt, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng tín dụng xanh lên 10% tổng dư nợ vào năm 2025 và 25% vào năm 2030 (PwC Vietnam, 2024).
Bước ngoặt quan trọng nhất diễn ra vào năm 2024–2025 với việc Ngân hàng Nhà nước ban hành Quyết định 1663/2024 cập nhật khung tín dụng xanh, yêu cầu đến năm 2025, tất cả ngân hàng trong nước và ngân hàng nước ngoài phải có quy định nội bộ về quản lý rủi ro môi trường, và ít nhất 10 ngân hàng phải có bộ phận chuyên trách quản lý rủi ro môi trường (Lee, 2024). Tiếp đó, ngày 4/7/2025, Chính phủ ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về tiêu chí môi trường và xác nhận dự án đầu tư thuộc Danh mục phân loại xanh – đây thực chất là bước đầu tiên trong lộ trình xây dựng Bộ phân loại xanh quốc gia (Green Taxonomy) giai đoạn 2025–2030 (Paine, 2026). Quyết định này thiết lập tiêu chuẩn pháp lý thống nhất để xác định dự án “xanh”, bao phủ 45 lĩnh vực thuộc 7 ngành kinh tế, và giới thiệu cơ chế xác minh chính thức thông qua cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chứng nhận độc lập (Vietnam Briefing, 2025).
Tín dụng xanh: Trụ cột chính nhưng còn nhiều hạn chế
Tín dụng xanh hiện là trụ cột quan trọng nhất của tài chính xanh tại Việt Nam. Tính đến 31/3/2024, dư nợ tín dụng xanh đạt gần 640.000 tỷ đồng, chiếm 4,5% tổng dư nợ, trong đó tập trung chủ yếu vào năng lượng tái tạo, năng lượng sạch (gần 45%) và nông nghiệp xanh (trên 30%). Đáng chú ý, dư nợ tín dụng được đánh giá rủi ro môi trường và xã hội đã tăng trưởng đều đặn qua các năm, đạt khoảng 2,9 triệu tỷ đồng, chiếm hơn 21% tổng dư nợ (PwC Vietnam, 2024).
Tuy nhiên, nghiên cứu thực nghiệm của Nguyen M.P. và Phan (2025), sử dụng mô hình Difference-in-Differences với dữ liệu bảng từ báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại giai đoạn 2012–2022, cho thấy kết quả đáng quan ngại: (1) không có bằng chứng thực nghiệm cho thấy chính sách tín dụng xanh làm tăng lợi nhuận ngân hàng; (2) không có bằng chứng chính sách làm giảm tỷ lệ chi phí/thu nhập; tuy nhiên (3) chính sách có tác động tích cực trong việc giảm tỷ lệ nợ xấu. Phát hiện này hàm ý rằng tín dụng xanh mang lại lợi ích về quản lý rủi ro hơn là lợi nhuận ngắn hạn cho ngân hàng – điều này có thể giải thích tại sao nhiều ngân hàng vẫn chưa thực sự chủ động trong việc mở rộng danh mục tín dụng xanh.
Nghiên cứu của Đặng và Trần (2025) đánh giá thực tiễn triển khai ngân hàng xanh tại Việt Nam giai đoạn 2021–2024 trên các khía cạnh tín dụng xanh, tiền gửi xanh, phát hành trái phiếu xanh và các sáng kiến xanh nội bộ, và nhận định rằng mặc dù đã có những tiến bộ nhất định, năng lực ESG của hệ thống ngân hàng vẫn còn hạn chế. Cùng nhận định, Nguyen T. và Phạm (2025) – nghiên cứu trường hợp 5 ngân hàng lớn BIDV, Agribank, Vietcombank, TPBank và SeABank giai đoạn 2020–2025 – cho thấy mức độ trưởng thành ESG còn thấp do thiếu khung pháp lý thống nhất, năng lực nội bộ yếu, và nhận thức ESG chưa cao.
Trái phiếu xanh: Tiềm năng lớn nhưng phát triển chậm
Thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn sơ khai mặc dù có tiềm năng rất lớn. Năm 2020, Vietcombank phát hành trái phiếu xanh đầu tiên trị giá 3.000 tỷ đồng (~130 triệu USD) để tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo và nông nghiệp bền vững. Năm 2022, EVN Finance JSC phát hành trái phiếu xanh onshore đầu tiên được xác minh theo nguyên tắc ICMA, trị giá 75 triệu USD, với bảo lãnh tín dụng một phần từ GuarantCo (PwC Vietnam, 2024).
Tuy nhiên, Le và Vivian (2025) qua phỏng vấn bán cấu trúc 15 bên liên quan – nhận diện các rào cản chính bao gồm: thiếu tổ chức trung gian, khiếm khuyết pháp lý, chi phí phát hành cao, và thị trường trái phiếu doanh nghiệp chưa phát triển. Từ góc độ nhà đầu tư, trái phiếu xanh bị đánh giá kém hấp dẫn do lợi suất thấp, rủi ro dự án cao, nhận thức thị trường hạn chế và thiếu lựa chọn đầu tư.
Nguyen T.T.H. và Dao (2025) phân tích cụ thể tình trạng huy động vốn qua phát hành trái phiếu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo (điện mặt trời và điện gió) giai đoạn 2019–2022 và phát hiện sự sụt giảm đáng kể trong phát hành trái phiếu năng lượng tái tạo từ năm 2021, cho thấy những thách thức nghiêm trọng liên quan đến cấu trúc kỳ hạn, thanh khoản và khung pháp lý.
Công bố thông tin ESG: Bước đi ban đầu
Việc áp dụng và công bố báo cáo ESG tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, mặc dù đã có những bước tiến tích cực. Nguyen T. và Hoang (2025) nghiên cứu 216 doanh nghiệp niêm yết và phát hiện rằng quy mô doanh nghiệp có tác động tích cực đến khả năng công bố ESG, trong khi đòn bẩy tài chính, ngành nghề kinh doanh và cấu trúc sở hữu có tác động tiêu cực.
Nghiên cứu của Ha và cộng sự (2024) với 30 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2019–2022 cho thấy ESG có tác động tích cực đến giá cổ phiếu, trong đó trụ cột môi trường (E) được đánh giá có ý nghĩa nhất đối với nhà đầu tư. Tuy nhiên, Nguyen H.T. và Nguyen N.D. (2024) với mẫu 556 quan sát từ 139 doanh nghiệp VNX Allshare giai đoạn 2018–2021 lại phát hiện một nghịch lý thú vị: mặc dù doanh nghiệp tích cực triển khai ESG đạt hiệu quả tài chính vượt trội, nhưng nhà đầu tư chưa đánh giá đúng mức lợi ích này trên thị trường chứng khoán. Điều này cho thấy nhận thức của thị trường Việt Nam về ESG vẫn chưa theo kịp thực tiễn doanh nghiệp.
Đáng chú ý, Nguyen H.T. (2025) phân tích 833 quan sát từ doanh nghiệp VNX-All shares giai đoạn 2018–2023 và kết luận rằng động lực chính để doanh nghiệp thực hiện ESG hiện nay vẫn chủ yếu là tuân thủ quy định, đặc biệt đối với doanh nghiệp trong các ngành nhạy cảm với môi trường. Tuy nhiên, lợi ích thực sự chỉ đến khi doanh nghiệp vượt ra ngoài tuân thủ tối thiểu.
Hàm ý chính sách và lộ trình chiến lược
Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:
Hoàn thiện Bộ phân loại xanh quốc gia và khung pháp lý đồng bộ
Quyết định 21/2025 mới là bước đầu tiên trong lộ trình xây dựng Green Taxonomy đến năm 2030 (Paine, 2026). Trong giai đoạn tiếp theo, các bộ ngành cần phối hợp phát triển tiêu chí kỹ thuật sàng lọc (technical screening criteria) cho các ngành ưu tiên như năng lượng tái tạo, giao thông, nước, quản lý chất thải và nông nghiệp, với các ngưỡng định lượng cụ thể. Bộ phân loại này cần tương thích với Bộ phân loại ASEAN (ASEAN Taxonomy) để tăng cường khả năng thu hút vốn quốc tế, đồng thời phù hợp với đặc thù nền kinh tế Việt Nam. Cần sớm ban hành quy định bắt buộc áp dụng tiêu chuẩn báo cáo bền vững phù hợp với IFRS S1 và S2 đối với doanh nghiệp niêm yết.
Đa dạng hóa công cụ tài chính xanh và phát triển thị trường vốn xanh
Vượt ra ngoài tín dụng xanh ngân hàng, Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển thị trường trái phiếu xanh thông qua: đơn giản hóa thủ tục phát hành, phát triển các tổ chức trung gian chuyên biệt, và xây dựng cơ chế bảo lãnh tín dụng xanh (Le & Vivian, 2025). Đặc biệt, doanh nghiệp nhà nước (SOEs) – vốn chiếm vị trí then chốt trong ngành năng lượng – cần được khuyến khích phát hành trái phiếu xanh với sự hỗ trợ từ các công cụ tăng cường tín dụng (credit enhancements) của các tổ chức tài chính phát triển quốc tế. Nguyen C.C. và Le (2025) cho thấy năng lượng tái tạo đã chiếm gần 30% công suất điện quốc gia vào năm 2024, với Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu 47% điện từ nguồn tái tạo vào 2030 (Nguyen C.C. & Le, 2025) – quy mô đầu tư này đòi hỏi sự tham gia mạnh mẽ của thị trường vốn.
Ngoài ra, cần phát triển các sản phẩm tài chính xanh mới như trái phiếu xanh chủ quyền, trái phiếu xã hội, trái phiếu chuyển đổi (transition bonds), và các quỹ đầu tư ESG để mở rộng nguồn vốn cho quá trình chuyển đổi xanh.
Nâng cao năng lực ESG cho hệ thống ngân hàng và doanh nghiệp
Kết quả nghiên cứu cho thấy năng lực thẩm định và quản lý rủi ro ESG là điểm nghẽn lớn nhất của hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay (Nguyen T. & Phạm, 2025). Cần triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích rủi ro môi trường, xây dựng năng lực nội bộ cho các ngân hàng, đặc biệt là phát triển các đơn vị chuyên trách ESG như yêu cầu tại Quyết định 1663/2024 (Lee, 2024).
Đối với doanh nghiệp, Nguyen D.T.P. và cộng sự (2024) chỉ ra rằng trình độ kế toán, quy trình quản lý, sự tham gia của phụ nữ trong ban quản trị, và hệ thống công nghệ thông tin là các yếu tố tích cực ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng báo cáo ESG (Nguyen D.T.P. và cộng sự, 2024). Điều này hàm ý cần đầu tư đồng bộ vào cả con người, quy trình và công nghệ để nâng cao năng lực ESG của doanh nghiệp Việt Nam.
Gắn kết tài chính xanh với chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy công nghệ số (Blockchain, Big Data, AI) đóng vai trò then chốt trong việc tăng cường tính minh bạch và giảm chi phí giao dịch của tài chính xanh. Yadav và cộng sự (2024) chứng minh rằng việc tích hợp Fintech vào hệ thống tài chính xanh giúp giải quyết vấn đề rủi ro đạo đức và bất đối xứng thông tin, đảm bảo dòng vốn xanh đến đúng các dự án thực chất thay vì các dự án “tẩy xanh” (Yadav và cộng sự, 2024).
Việt Nam cần xây dựng nền tảng dữ liệu số quốc gia về môi trường và phát thải, ứng dụng AI và Blockchain trong quản lý và xác minh dữ liệu ESG. Đặc biệt, việc phát triển các mô hình Green Fintech – như nền tảng huy động vốn cộng đồng cho dự án xanh, nền tảng giao dịch tín chỉ carbon dựa trên Blockchain – sẽ giúp mở rộng cơ sở nhà đầu tư và tăng cường niềm tin thị trường.
Kết luận
Tài chính xanh đang ở thời điểm bản lề tại Việt Nam. Với cam kết Net Zero 2050, sự tham gia vào Đối tác Chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) trị giá 15,5 tỷ USD (Lee, 2024), và việc ban hành Quyết định 21/2025 về phân loại xanh, Việt Nam đã có nền tảng chính sách cơ bản để phát triển hệ sinh thái tài chính xanh. Tuy nhiên, khoảng cách giữa khung chính sách và năng lực thực thi, sự thiếu đa dạng của công cụ tài chính, và hạn chế trong nhận thức ESG vẫn là những thách thức cốt lõi cần giải quyết.
Thành công của tài chính xanh tại Việt Nam sẽ phụ thuộc vào sự kết hợp đồng bộ giữa bốn yếu tố: hoàn thiện bộ phân loại xanh quốc gia, đa dạng hóa công cụ tài chính, nâng cao năng lực ESG cho hệ thống ngân hàng và doanh nghiệp, và gắn kết tài chính xanh với chuyển đổi số. Đây là con đường để Việt Nam chuyển hóa áp lực chuyển đổi thành động lực phát triển, hướng tới một nền kinh tế xanh, bền vững và thịnh vượng cho các thế hệ mai sau.
ThS. Nguyễn Hoàng Anh, ThS. Trịnh Minh Ngọc, ThS. Nguyễn Thị Hà Anh – Khoa Kế toán Kiểm toán, Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội

