By using this site, you agree to the Privacy Policy and Terms of Use.
Accept
NetZero.VN - Net Zero Viet NamNetZero.VN - Net Zero Viet NamNetZero.VN - Net Zero Viet Nam
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
  • Trang chủ
  • Tin tức / Sự kiện
    • Thế giới
    • Sự kiện
    • Cà phê Net Zero
    • Meet The Experts
    • Net Zero Talks
    • Diễn đàn
    • Tuyển dụng
  • Bài viết
  • Lĩnh vực
    • Chính sách
    • Công nghiệp
    • Giáo dục & Truyền thông
    • Khoa học & Công nghệ
    • Năng lượng
    • Nông – Lâm nghiệp
    • Phát triển bền vững
    • Tài chính
    • Tài nguyên & Môi trường
    • Văn hóa, Thể thao, Du lịch
    • Xây dựng & Giao thông
    • Các lĩnh vực khác
  • Địa phương
    • Bắc Ninh
    • Cà Mau
    • Đà Nẵng
    • Đắk Lắk
    • ĐBSCL
    • Đồng Nai
    • Gia Lai
    • Hà Nội
    • Hải Phòng
    • Huế
    • Khánh Hòa
    • Lào Cai
    • Nghệ An
    • Quảng Ninh
    • Quảng Trị
    • TP Hồ Chí Minh
  • Doanh nghiệp
    • Dự án
    • Thị trường carbon
    • Thông tin doanh nghiệp
  • Tài liệu
    • Bài thuyết trình
    • Báo cáo
    • Sách / Kỷ yếu
    • Văn bản pháp luật
  • Multimedia
    • Podcasts
    • Videos
Notification Show More
Font ResizerAa
NetZero.VN - Net Zero Viet NamNetZero.VN - Net Zero Viet Nam
Font ResizerAa
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
  • Trang chủ
  • Tin tức / Sự kiện
    • Thế giới
    • Sự kiện
    • Cà phê Net Zero
    • Meet The Experts
    • Net Zero Talks
    • Diễn đàn
    • Tuyển dụng
  • Bài viết
  • Lĩnh vực
    • Chính sách
    • Công nghiệp
    • Giáo dục & Truyền thông
    • Khoa học & Công nghệ
    • Năng lượng
    • Nông – Lâm nghiệp
    • Phát triển bền vững
    • Tài chính
    • Tài nguyên & Môi trường
    • Văn hóa, Thể thao, Du lịch
    • Xây dựng & Giao thông
    • Các lĩnh vực khác
  • Địa phương
    • Bắc Ninh
    • Cà Mau
    • Đà Nẵng
    • Đắk Lắk
    • ĐBSCL
    • Đồng Nai
    • Gia Lai
    • Hà Nội
    • Hải Phòng
    • Huế
    • Khánh Hòa
    • Lào Cai
    • Nghệ An
    • Quảng Ninh
    • Quảng Trị
    • TP Hồ Chí Minh
  • Doanh nghiệp
    • Dự án
    • Thị trường carbon
    • Thông tin doanh nghiệp
  • Tài liệu
    • Bài thuyết trình
    • Báo cáo
    • Sách / Kỷ yếu
    • Văn bản pháp luật
  • Multimedia
    • Podcasts
    • Videos
Follow US
© 2023-2025 NetZero.VN | Net Zero VietNam JSC. All Rights Reserved.
NetZero.VN - Net Zero Viet Nam > Lĩnh vực > Năng lượng > Thúc đẩy sử dụng năng lượng xanh trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Bài viếtDoanh nghiệpNăng lượng

Thúc đẩy sử dụng năng lượng xanh trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Bài viết này phân tích xu hướng năng lượng xanh trên thế giới, những rào cản, thách thức của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam trong quá trình tiếp cận năng lượng sạch, từ đó gợi mở các định hướng giải pháp phù hợp với điều kiện thực tiễn.

NetZero.VN 15/03/2026
SHARE
(Ảnh minh họa: NetZero.VN)

Giới thiệu

Trong xu thế toàn cầu hướng tới phát triển kinh tế ít phát thải carbon, năng lượng xanh ngày càng giữ vai trò trung tâm trong các chiến lược tăng trưởng bền vững. Đối với các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, sự phụ thuộc kéo dài vào than đá, dầu mỏ và khí hóa lỏng đã làm gia tăng rủi ro môi trường, gây áp lực lên hệ thống năng lượng và khiến chi phí sản xuất dễ biến động theo giá nhiên liệu quốc tế. Trước yêu cầu vừa duy trì tăng trưởng vừa thực hiện cam kết khí hậu, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng cùng các chương trình thúc đẩy tiết kiệm năng lượng, phát triển điện mặt trời, điện gió, sinh khối và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Chính phủ cũng định hướng mở rộng đầu tư công, khuyến khích vốn tư nhân vào hạ tầng năng lượng xanh, hệ thống lưu trữ điện và cơ chế tài chính xanh, tạo điều kiện cho doanh nghiệp chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng bền vững.

Trong bức tranh đó, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm khoảng 97%-98% tổng số doanh nghiệp và đóng góp hơn 40% GDP là nhóm chịu tác động rõ nét nhất. DNNVV thường có quy mô vốn hạn chế, năng lực đổi mới công nghệ còn yếu và gặp khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn đầu tư dài hạn. Khi yêu cầu chuyển đổi năng lượng trở thành xu thế gần như bắt buộc, nhiều DNNVV phải đối mặt với thách thức đồng thời về chi phí đầu tư ban đầu, thiếu thông tin và tư vấn kỹ thuật, cũng như áp lực cạnh tranh “xanh” từ các doanh nghiệp lớn trong chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây của World Bank (2024) và IMF (2024) chỉ ra rằng, doanh nghiệp sớm áp dụng năng lượng sạch có xu hướng cải thiện biên lợi nhuận thông qua giảm chi phí vận hành, đồng thời tăng khả năng tiếp cận thị trường và đối tác quốc tế, đặc biệt trong các ngành xuất khẩu thâm dụng năng lượng. Vì vậy, việc nghiên cứu năng lượng xanh và các giải pháp phù hợp cho DNNVV tại Việt Nam là cần thiết, không chỉ dưới góc độ kỹ thuật – kinh tế, mà còn gắn với chiến lược phát triển dài hạn, năng lực cạnh tranh và khả năng hội nhập chuỗi cung ứng toàn cầu.

Năng lượng xanh và xu hướng phát triển toàn cầu

Trong hai thập niên gần đây, hệ thống năng lượng toàn cầu đã có sự dịch chuyển mạnh mẽ theo hướng “xanh hóa”. Báo cáo Renewable Electricity 2025 của IEA cho thấy, công suất điện tái tạo mới được đưa vào hệ thống toàn cầu năm 2023 đạt trên 500 GW và tiếp tục tăng lên khoảng 580 GW vào năm 2024, mức bổ sung cao nhất trong lịch sử ngành điện. IRENA (2025) cho biết, năng lượng tái tạo hiện chiếm hơn 40% tổng công suất phát điện toàn cầu, trong đó điện mặt trời và điện gió là hai nguồn tăng trưởng nhanh nhất. Sự tăng trưởng này không chỉ phản ánh tiến bộ công nghệ mà còn là kết quả trực tiếp của các chính sách khuyến khích năng lượng sạch và cam kết giảm phát thải của các quốc gia trong khuôn khổ Hội nghị các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu lần thứ 26 và 28 (COP26 và COP28).

Ở góc độ chính sách, Liên hợp quốc và các tổ chức quốc tế coi năng lượng tái tạo là trụ cột trong chiến lược đạt mục tiêu Net Zero và thích ứng với biến đổi khí hậu (UN, 2024). Nhiều nền kinh tế lớn như: Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc đã xây dựng lộ trình loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch, đồng thời áp dụng các công cụ như thuế carbon, cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM) và ưu đãi thuế cho đầu tư xanh. Những chính sách này tạo ra tín hiệu thị trường mạnh mẽ, buộc doanh nghiệp phải chuyển đổi sang các mô hình tiêu thụ năng lượng ít phát thải hơn nếu muốn duy trì khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.

Xu hướng năng lượng xanh hiện nay được thúc đẩy bởi sự kết hợp của 3 nhóm động lực lớn: môi trường, pháp lý – thể chế, và thị trường. Về khía cạnh môi trường, các báo cáo mới nhất của IPCC (2024) cảnh báo rằng, nếu không giảm mạnh phát thải, nhiệt độ trung bình toàn cầu có thể tăng vượt 2,5-2,8°C vào cuối thế kỷ này so với thời kỳ tiền công nghiệp. Trong đó, ngành năng lượng hiện chiếm hơn 70% lượng phát thải CO2 liên quan đến hoạt động của con người, khiến việc chuyển đổi hệ thống năng lượng trở thành nhiệm vụ cấp bách. Những cảnh báo này đã tạo ra áp lực lớn buộc các quốc gia phải hành động nhanh hơn, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp năng lượng sạch để giảm thiểu rủi ro khí hậu.

Về khía cạnh pháp lý và thể chế, các cam kết quốc tế trong khuôn khổ COP28, cùng với cơ chế điều chỉnh carbon biên giới (CBAM) của Liên minh châu Âu, đã thiết lập một “luật chơi” mới cho thương mại toàn cầu. Doanh nghiệp sử dụng nhiều năng lượng hóa thạch và phát thải cao sẽ phải gánh thêm chi phí hoặc bị hạn chế tiếp cận thị trường. Các quốc gia thuộc nhóm G7 cũng đã xây dựng chiến lược trung hòa carbon, áp dụng thuế carbon và ưu đãi cho đầu tư xanh, tạo ra khung thể chế buộc doanh nghiệp phải thay đổi. Điều này khiến năng lượng xanh không chỉ là lựa chọn kinh tế, mà còn là yêu cầu pháp lý để duy trì khả năng cạnh tranh quốc tế.

Ở góc độ thị trường và chuỗi cung ứng, ngày càng nhiều tập đoàn đa quốc gia, như: Apple, Samsung, Toyota, Unilever áp dụng tiêu chuẩn năng lượng và phát thải nghiêm ngặt cho toàn bộ nhà cung ứng. Các doanh nghiệp trong chuỗi buộc phải minh bạch mức tiêu thụ năng lượng, công bố lộ trình giảm phát thải và chứng minh tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo. Đây là sức ép lan tỏa ngược đến các doanh nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam, buộc họ phải chuyển đổi sang năng lượng sạch nếu muốn duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Song song với đó, sự phát triển của công nghệ số và hạ tầng năng lượng hiện đại cũng là động lực quan trọng. Các hệ thống đo đếm thông minh, quản lý năng lượng (EMS), cùng với công nghệ pin lưu trữ đang giúp nâng cao hiệu quả vận hành của năng lượng tái tạo, giảm tính gián đoạn và tăng khả năng tích hợp vào lưới điện. BloombergNEF (2024) dự báo thị trường pin lưu trữ toàn cầu có thể đạt khoảng 120 GW công suất vào năm 2030, tăng gần 8 lần so với năm 2022, trở thành thành phần quan trọng trong hệ sinh thái năng lượng xanh. Nhờ đó, năng lượng tái tạo ngày càng trở nên đáng tin cậy, không chỉ về chi phí mà còn về khả năng cung ứng ổn định.

Như vậy, năng lượng xanh đã vượt khỏi phạm vi một lựa chọn tự nguyện, trở thành xu thế mang tính cưỡng bức đối với doanh nghiệp. Đặc biệt, các doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu sẽ phải đối diện với yêu cầu khắt khe về minh bạch năng lượng và phát thải. Với DNNVV tại Việt Nam, đây vừa là thách thức lớn, vừa là cơ hội để nâng cấp năng lực cạnh tranh, nếu biết tận dụng các động lực này để chuyển đổi kịp thời.

Một trong những yếu tố quan trọng lý giải sự trỗi dậy của năng lượng xanh là ưu thế về chi phí. Báo cáo về chi phí sản xuất điện toàn cầu của IRENA (2024) cho thấy, chi phí điện quy dẫn bình quân (LCOE) của điện mặt trời quy mô lớn và điện gió trên bờ đã giảm lần lượt khoảng 80%-85% và 50%-60% trong giai đoạn 2010-2023. Ở nhiều khu vực, LCOE của điện mặt trời chỉ vào khoảng 0,04-0,05 USD/kWh và điện gió trên bờ khoảng 0,03-0,04 USD/kWh, thấp hơn đáng kể so với điện từ các nhà máy nhiệt điện than hoặc khí mới, vốn thường ở mức từ 0,07-0,10 USD/kWh tùy khu vực. Sự chênh lệch chi phí này khiến năng lượng tái tạo từ vị thế “được trợ giá” trở thành lựa chọn kinh tế cạnh tranh, thậm chí rẻ hơn năng lượng hóa thạch ở nhiều thị trường. IEA (2025) ghi nhận tại nhiều quốc gia châu Âu, Mỹ Latinh và châu Á, điện mặt trời và gió đã là nguồn cung điện rẻ nhất cho các dự án điện mới.

Không chỉ chi phí trực tiếp, doanh nghiệp còn được hưởng lợi từ việc giảm rủi ro biến động giá nhiên liệu hóa thạch, tránh được các chi phí gián tiếp liên quan đến thuế carbon, yêu cầu tuân thủ môi trường – xã hội – quản trị (ESG), hay nguy cơ gián đoạn nguồn cung. Nhìn chung, doanh nghiệp chủ động “xanh hóa” nguồn cung năng lượng có thể cải thiện biên lợi nhuận dài hạn nhờ chi phí năng lượng ổn định hơn và rủi ro chính sách thấp hơn, đồng thời được cải thiện khả năng tiếp cận vốn khi hệ thống tài chính toàn cầu ngày càng ưu tiên các dự án thân thiện môi trường

Một số rào cản, thách thức của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam trong chuyển đổi sang năng lượng xanh

Trong cấu trúc doanh nghiệp hiện nay, DNNVV chiếm gần như toàn bộ số lượng doanh nghiệp tại Việt Nam. Theo thống kê năm 2024, cả nước có khoảng trên 940 nghìn doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó khoảng 97%-98% là DNNVV, chủ yếu tập trung trong các lĩnh vực thương mại, dịch vụ, sản xuất chế biến quy mô nhỏ và gia công. Nhiều báo cáo cho thấy khu vực này đóng góp khoảng 40%-45% GDP, tạo việc làm cho trên một nửa lực lượng lao động và chiếm tỷ lệ đáng kể trong giá trị sản xuất công nghiệp khu vực ngoài nhà nước (Khánh Linh, 2025).

Ở các đô thị lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, DNNVV chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế địa phương, ổn định thị trường việc làm và nuôi dưỡng hệ sinh thái khởi nghiệp, sáng tạo. Nhờ quy mô linh hoạt, bộ máy gọn nhẹ, các doanh nghiệp này có khả năng thích ứng nhanh với biến động thị trường, dễ dàng tìm kiếm và thử nghiệm các mô hình kinh doanh ngách. Tuy nhiên, chính những đặc điểm đó cũng đi kèm với hạn chế đáng kể về tiềm lực tài chính, trình độ công nghệ và năng lực quản trị. Nhiều DNNVV khó tiếp cận tín dụng ngân hàng, thiếu tài sản bảo đảm, hệ thống kế toán – tài chính còn yếu, dẫn tới khả năng đầu tư vào công nghệ mới hoặc các dự án dài hạn, thâm dụng vốn như năng lượng xanh còn rất hạn chế.

Nhìn chung, DNNVV vừa là “xương sống” của nền kinh tế, vừa là nhóm dễ bị tổn thương nhất trước các cú sốc về chi phí năng lượng, thay đổi chính sách môi trường và yêu cầu “xanh hóa” từ thị trường trong nước lẫn quốc tế. Mặc dù về lý thuyết, DNNVV có thể hưởng lợi nhiều từ việc ứng dụng năng lượng xanh, như: tiết kiệm chi phí, nâng cao uy tín và đáp ứng yêu cầu ESG nhưng trên thực tế, phần lớn DNNVV vẫn gặp ít nhất 3 nhóm rào cản lớn:

Một là, rào cản về vốn đầu tư và tiếp cận tài chính. Các giải pháp năng lượng sạch như điện mặt trời áp mái, hệ thống chiếu sáng và thiết bị hiệu suất cao, hay các giải pháp thu hồi nhiệt và tái tạo năng lượng… đều đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu không nhỏ. Trong khi đó, theo phân tích tín dụng, dù chiếm gần 98% số lượng doanh nghiệp, nhưng khu vực DNNVV chỉ tiếp cận được chưa đến 20% tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống, phản ánh khả năng tiếp cận vốn vay rất hạn chế (T.L, 2025). Nhiều doanh nghiệp khó đáp ứng yêu cầu về tài sản bảo đảm, báo cáo tài chính minh bạch, nên càng khó tiếp cận các nguồn tín dụng xanh hoặc các chương trình hỗ trợ lãi suất. Vòng xoáy “thiếu vốn – không đầu tư được – năng lực cạnh tranh thấp” khiến nhiều doanh nghiệp dù nhận thức được lợi ích dài hạn của năng lượng xanh nhưng vẫn không đủ nguồn lực để triển khai.

Hai là, hạn chế về năng lực công nghệ, kỹ thuật và quản trị năng lượng. Theo đánh giá của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024), phần lớn DNNVV ở Việt Nam có trình độ công nghệ ở mức trung bình thấp, ít có bộ phận kỹ thuật chuyên trách, thiếu dữ liệu đầy đủ để đánh giá hiệu quả năng lượng và hiếm khi tiến hành đánh giá (audit) năng lượng một cách hệ thống. Việc lựa chọn, lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống năng lượng xanh vì thế thường bị xem là phức tạp, rủi ro và khó kiểm soát lợi ích. Sự thiếu hụt về nhân sự kỹ thuật và năng lực phân tích chi phí, lợi ích dài hạn khiến việc ra quyết định đầu tư dễ thiên về cảm tính hoặc bị trì hoãn vô thời hạn.

Ba là, xu hướng ưu tiên mục tiêu ngắn hạn và tâm lý “ngại rủi ro” trong đầu tư. Với biên lợi nhuận mỏng và nhu cầu dòng tiền ổn định, nhiều doanh nghiệp nhỏ có xu hướng ưu tiên những khoản đầu tư có thời gian hoàn vốn nhanh, phục vụ nhu cầu sản xuất, kinh doanh trước mắt, hơn là các dự án hạ tầng năng lượng xanh với thời gian hoàn vốn dài hơn. Bên cạnh đó, sự thiếu chắc chắn về giá điện, chính sách hỗ trợ, quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn kết nối lưới điện cũng làm tăng mức độ rủi ro cảm nhận, khiến doanh nghiệp lựa chọn “đứng ngoài” thay vì chủ động chuyển đổi.

Ngoài 3 rào cản chính trên, DNNVV còn gặp khó khăn trong tiếp cận dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật và các chương trình thí điểm. Phần lớn các dự án, chương trình hỗ trợ chuyển đổi năng lượng hiện tập trung vào doanh nghiệp quy mô lớn hoặc khu công nghiệp. Các gói hỗ trợ cho DNNVV, nếu có, thường phân tán, thông tin không dễ tiếp cận, thủ tục phức tạp và đòi hỏi năng lực quản lý dự án mà nhiều DNNVV không có sẵn. Kết quả là nhóm doanh nghiệp này dễ bị bỏ lại phía sau ngay cả khi chính sách ở tầm vĩ mô đã nhấn mạnh ưu tiên chuyển đổi năng lượng xanh.

Cơ hội và lợi ích cho DNNVV khi chuyển đổi năng lượng xanh

Mặc dù đối mặt với hàng loạt khó khăn, DNNVV vẫn được xem là nhóm “mũi nhọn” trong chiến lược năng lượng xanh tại Việt Nam. Một cơ hội quan trọng đối với DNNVV Việt Nam trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh chính là quy mô và mức độ lan tỏa của họ trong nền kinh tế. Với tỷ lệ chiếm khoảng lớn doanh nghiệp đang hoạt động, DNNVV đang đóng góp khoảng 40%-45% GDP quốc gia và sử dụng hơn 60% lực lượng lao động, cho thấy bất kỳ sự thay đổi nào trong nhóm này đều có tác động mạnh mẽ đến toàn bộ nền kinh tế. Nếu một tỷ lệ đáng kể DNNVV áp dụng năng lượng tái tạo và các giải pháp tiết kiệm năng lượng, mức giảm tiêu thụ điện thương phẩm, cắt giảm phát thải và giảm áp lực lên hệ thống điện quốc gia sẽ rất lớn. Đây là lý do tại sao DNNVV được coi là “điểm rơi chiến lược” trong quá trình chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam. Theo World Bank (2024), các nền kinh tế có khu vực DNNVV chủ động ứng dụng năng lượng xanh thường đạt được tăng trưởng ổn định, giảm rủi ro thị trường năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh cấp vùng. Như vậy, quy mô lớn của DNNVV không chỉ là thách thức khi họ thiếu vốn và công nghệ, mà còn là cơ hội để tạo ra sự thay đổi mang tính hệ thống, góp phần hiện thực hóa mục tiêu Net Zero mà Việt Nam đã cam kết tại COP26.

Một cơ hội khác xuất phát từ đặc điểm linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh của DNNVV. Với quy mô nhỏ và bộ máy tổ chức đơn giản, DNNVV có khả năng điều chỉnh nhanh chóng mô hình sản xuất để thích ứng với biến động thị trường. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024), DNNVV thường dễ dàng thử nghiệm các mô hình mới hơn so với doanh nghiệp lớn, bởi chi phí thử nghiệm thấp và rủi ro ít hơn. Điều này giúp họ phù hợp với các giải pháp năng lượng nhỏ như điện mặt trời áp mái, hệ thống chiếu sáng LED hoặc thiết bị tiết kiệm năng lượng. Khả năng thử nghiệm và điều chỉnh nhanh chóng giúp DNNVV có thể triển khai các mô hình thí điểm trước khi mở rộng quy mô. Ngoài ra, tính linh hoạt còn cho phép DNNVV tận dụng các cơ hội từ chính sách hỗ trợ hoặc xu hướng tiêu dùng xanh. Theo nghiên cứu của ENGMA Institute (2024), DNNVV có khả năng thích ứng nhanh với yêu cầu ESG trong chuỗi cung ứng, nếu được hỗ trợ đúng và đủ. Như vậy, tính linh hoạt không chỉ là lợi thế cạnh tranh, mà còn là cơ hội để DNNVV trở thành lực lượng tiên phong trong chuyển đổi năng lượng xanh, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Xu hướng năng lượng xanh toàn cầu cũng tạo ra cơ hội lớn cho DNNVV Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ và Nhật Bản đã áp dụng tiêu chuẩn ESG và cơ chế thuế carbon xuyên biên giới (CBAM), buộc doanh nghiệp phải chứng minh sử dụng năng lượng sạch. Theo UN Climate Program (2024), năng lượng tái tạo được coi là giải pháp trung tâm giúp các quốc gia đạt mục tiêu Net Zero và bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn. Điều này đồng nghĩa với việc DNNVV Việt Nam muốn duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu thì phải xanh hóa để tồn tại. Việc áp dụng năng lượng xanh giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế, mở rộng thị trường xuất khẩu và nâng cao uy tín. Theo PWC Vietnam (2024), nhiều doanh nghiệp nhỏ trong ngành dệt may và chế biến gỗ đã bắt đầu lắp đặt hệ thống điện mặt trời để giảm chi phí và đáp ứng yêu cầu ESG từ khách hàng châu Âu. Ngoài ra, doanh nghiệp xanh thường được đánh giá cao hơn trong đấu thầu quốc tế, nhờ minh bạch về tiêu thụ năng lượng và phát thải carbon. Như vậy, xu hướng năng lượng xanh không chỉ là áp lực, mà còn là cơ hội để DNNVV Việt Nam hội nhập sâu hơn vào thị trường toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng cơ hội kinh doanh.

Cuối cùng, khả năng thử nghiệm mô hình mới cũng là một cơ hội quan trọng đối với DNNVV trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh. DNNVV có thể áp dụng các giải pháp như điện mặt trời rooftop, hệ thống chiếu sáng LED hoặc thiết bị tiết kiệm năng lượng để đánh giá hiệu quả trước khi đầu tư quy mô lớn. Theo McKinsey (2024), doanh nghiệp áp dụng năng lượng tái tạo có khả năng tăng biên lợi nhuận dài hạn từ 12%-18%, nhưng nhiều DNNVV vẫn chưa tận dụng cơ hội này. Việc thử nghiệm mô hình mới giúp DNNVV giảm rủi ro trong quá trình chuyển đổi, đồng thời tích lũy kinh nghiệm để mở rộng quy mô. Ngoài ra, khả năng thử nghiệm còn cho phép DNNVV hợp tác với các đối tác công nghệ hoặc tài chính để chia sẻ chi phí và rủi ro. Theo VCCI (2024), một số DNNVV tại Việt Nam đã hợp tác với các công ty dịch vụ năng lượng (ESCO) để triển khai thí điểm hệ thống năng lượng tiết kiệm, qua đó giảm chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh. Như vậy, khả năng thử nghiệm mô hình mới là cơ hội để DNNVV tiến từng bước vững chắc trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh, đồng thời tạo ra những mô hình thành công có thể nhân rộng trên phạm vi toàn quốc.

Một số giải pháp đề xuất

Nhằm thúc đẩy sử dụng năng lượng xanh trong các DNNVV tại Việt Nam, theo tác giả, cần thực hiện một số giải pháp sau:

Thứ nhất, triển khai điện mặt trời áp mái. Đây là mô hình có ưu điểm không cần diện tích đất lớn, thời gian thu hồi vốn từ 5-7 năm và chi phí vận hành thấp, phù hợp với đặc điểm vốn hạn chế của DNNVV. Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng mô hình thuê hệ thống (solar leasing), giúp không cần vốn đầu tư ban đầu mà chỉ thanh toán theo sản lượng điện tiêu thụ. DNNVV có thể dự toán chi phí năng lượng dài hạn, giảm rủi ro biến động giá điện và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngoài ra, việc lắp đặt điện mặt trời áp mái còn giúp doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn ESG trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Như vậy, điện mặt trời áp mái vừa mang lại lợi ích kinh tế, vừa tạo hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập, đồng thời góp phần vào mục tiêu Net Zero của quốc gia.

Thứ hai, hợp tác theo hình thức Power Purchase Agreement (PPA), tức là doanh nghiệp ký hợp đồng mua điện trực tiếp từ nhà đầu tư năng lượng tái tạo. Điều này giúp DNNVV không cần đầu tư hệ thống, mà vẫn được hưởng lợi từ nguồn điện xanh, đồng thời đảm bảo chi phí năng lượng ổn định và minh bạch trong dài hạn. Theo McKinsey (2024), doanh nghiệp áp dụng PPA có khả năng tăng biên lợi nhuận dài hạn từ 12%-18% nhờ ổn định chi phí năng lượng. DNNVV có thể tận dụng PPA để đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế mà không phải gánh chi phí đầu tư ban đầu. Đây là giải pháp đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực sản xuất, dệt may, chế biến gỗ – những ngành chịu áp lực lớn từ tiêu chuẩn xanh. Ngoài ra, PPA còn giúp DNNVV nâng cao uy tín khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo PWC Vietnam (2024), nhiều doanh nghiệp nhỏ đã ký hợp đồng PPA để đảm bảo nguồn điện sạch, qua đó mở rộng thị trường xuất khẩu. Như vậy, PPA là giải pháp chiến lược giúp DNNVV vừa tiết kiệm chi phí, vừa đáp ứng yêu cầu hội nhập, đồng thời giảm thiểu rủi ro tài chính trong quá trình chuyển đổi.

Thứ ba, ngoài việc sử dụng năng lượng tái tạo, DNNVV có thể áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng để giảm chi phí vận hành. Các biện pháp bao gồm sử dụng hệ thống chiếu sáng LED, máy nén khí hiệu suất cao, thiết bị tiết kiệm điện và hệ thống quản lý năng lượng EMS. Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024), gần 70% DNNVV chưa ứng dụng giải pháp quản trị năng lượng tự động, cho thấy tiềm năng lớn để cải thiện hiệu quả. Việc áp dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng thường có chi phí đầu tư thấp hơn so với hệ thống tái tạo, nhưng vẫn mang lại lợi ích đáng kể trong dài hạn. Theo ENGMA Institute (2024), DNNVV có thể giảm 15%-20% chi phí điện năng hàng năm nhờ các giải pháp này. Ngoài ra, việc tiết kiệm năng lượng còn giúp doanh nghiệp giảm phát thải, đáp ứng yêu cầu ESG và nâng cao hình ảnh trong mắt đối tác quốc tế. Đây là bước đi quan trọng để DNNVV tiến tới mô hình phát triển bền vững. Như vậy, giải pháp tiết kiệm năng lượng vừa thực tế, vừa hiệu quả, phù hợp với đặc điểm vốn hạn chế của DNNVV, đồng thời tạo nền tảng cho việc áp dụng các công nghệ xanh phức tạp hơn trong tương lai.

Thứ tư, một giải pháp mang tính nền tảng khác là tăng cường tư vấn kỹ thuật và đào tạo cho DNNVV. Doanh nghiệp nhỏ thường thiếu kiến thức chuyên môn để vận hành và bảo trì hệ thống năng lượng xanh. Việc hợp tác với các công ty dịch vụ năng lượng (ESCO) hoặc tổ chức đào tạo sẽ giúp DNNVV nâng cao năng lực quản lý năng lượng. Theo VCCI (2024), tỷ lệ DNNVV tiếp cận dịch vụ tư vấn năng lượng hiện còn rất thấp, chủ yếu do thiếu thông tin và chi phí cao. Nếu có mạng lưới tư vấn kỹ thuật rộng rãi, DNNVV sẽ dễ dàng đánh giá hiệu quả năng lượng, thiết kế hệ thống phù hợp và giảm rủi ro đầu tư. Ngoài ra, đào tạo nhân sự giúp doanh nghiệp xây dựng đội ngũ chuyên trách, đảm bảo vận hành ổn định. Theo PWC Vietnam (2024), doanh nghiệp có đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản thường dễ dàng tiếp cận vốn và đối tác quốc tế hơn. Như vậy, tư vấn kỹ thuật và đào tạo là giải pháp mang tính nền tảng, giúp DNNVV vượt qua rào cản nhận thức và kỹ thuật, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

TS Đoàn Vân Hà – Khoa Kinh doanh quốc tế, Học viện Ngân hàng 

Tài liệu tham khảo:
Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024). Năng lực công nghệ và quản trị năng lượng DNNVV.
ENGMA Institute (2024). Energy Efficiency in DNNVV.
IEA (2025). Renewable Electricity 2025.
IRENA (2024). Global Weighted Average LCOE Report.
Khánh Linh (2025). Chiếm gần 98% tổng số doanh nghiệp, doanh nghiệp nhỏ và vừa đang ở đâu trong nền kinh tế, https:// baodautu.vn/chiem-gan-98-tong-so-doanh-nghiep-doanh-nghiep-nho-va-vua-dang-o-dau-trong-nen-kinh-te-d249574.html.
McKinsey (2024). Renewable Transition Outlook.
PWC Vietnam (2024). ESG and Green Supply Chains in Vietnam.
T.L (2025). Thống đốc lý giải nguyên nhân doanh nghiệp SME mới chiếm 20% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, https:// www.tinnhanhchungkhoan.vn/thong-doc-ly-giai-nguyen-nhan-doanh-nghiep-sme-moi-chiem-20-tong-du-no-toan-nen-kinh-te-post370368.html.
VCCI (2024). Khảo sát hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ trong chuyển đổi xanh.
World Bank (2024). Green Transition and DNNVV Competitiveness.
TAGGED:doanh nghiệp nhỏ và vừanăng lượng xanh
SOURCES:Tạp chí Kinh tế - Tài chính
Previous Article Lộ trình khí hậu 2040: Phép thử cho tham vọng Net-Zero của châu Âu
Leave a review Leave a review

Leave a Review Hủy

Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.

Mới cập nhật

Thúc đẩy sử dụng năng lượng xanh trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Lộ trình khí hậu 2040: Phép thử cho tham vọng Net-Zero của châu Âu

Công trình xanh bước sang giai đoạn mới: Những thay đổi từ tiêu chuẩn LEED v5

Thu hút tài chính khí hậu quốc tế vào các lĩnh vực nhằm đạt mục tiêu Net Zero của Việt Nam

Nghị quyết 70-NQ/TW: Cơ chế cho chuyển dịch năng lượng bền vững

Chiến lược ASEAN về môi trường trong giai đoạn mới

Việt Nam lọt vào Top 10 thị trường công trình xanh đạt chứng nhận LEED toàn cầu

Năng lượng tái tạo giúp các quốc gia giảm tổn thương trước cú sốc dầu mỏ

Từ khủng hoảng năng lượng đến bước ngoặt cho thị trường carbon tuân thủ

Carbon hàm chứa – “mặt trận” mới của năng lực vật liệu

Xem thêm

Bài viếtChính sáchNăng lượng

Chính sách cho năng lượng xanh: Xây dựng khung pháp lý làm nền tảng phát triển bền vững

VnEconomy 05/03/2026
Bài viếtKhoa học & Công nghệThế giới

“Ngân hàng năng lượng xanh” từ cát

NetZero.VN 04/02/2026
Năng lượngSự kiệnXây dựng & Giao thông

Chuyển đổi năng lượng xanh: Chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu “thành phố sạch”

Vietnam News Agency 08/11/2025
Chính sáchNăng lượngSự kiện

Hội thảo “Chuyển đổi năng lượng xanh nhìn từ Nghị quyết 70 của Bộ Chính trị”

NetZero.VN 31/10/2025
Facebook Youtube Instagram Tiktok X-twitter Linkedin
NETZERO.VN
  • Giới thiệu
  • Đội ngũ
  • Đối tác
  • Liên hệ
  • Quảng cáo
Thông tin
  • Dự án
  • Multimedia
  • Diễn đàn
  • Tuyển dụng
  • Newsletter

Đăng kí miễn phí

Theo dõi bản tin của chúng tôi

Tham gia cộng đồng
© 2025 NetZero.VN | Net Zero VietNam JSC. All Rights Reserved.
Welcome Back!

Sign in to your account

Username or Email Address
Password

Lost your password?