
Trong những ngày cuối năm 2025 tại TP.HCM, tại Diễn đàn Phát triển bền vững ngành xây dựng Việt Nam (VSCF), một con số được đưa ra khiến không ít người giật mình: TP.HCM đang lún trung bình 13 mm mỗi năm, trong khi mực nước biển vẫn không ngừng dâng cao. Ngành xây dựng, vốn được coi là xương sống của nền kinh tế, giờ đây đang đứng trước một nghịch lý: chính những khối bê tông, cốt thép tạo nên diện mạo đô thị lại đang góp phần đẩy hành tinh vào cuộc khủng hoảng khí hậu trầm trọng.
Lời giải từ vật liệu
Từ trước đến nay, khi nhắc đến công trình xanh, người ta thường chỉ nghĩ đến việc tiết kiệm điện, nước trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, một “kẻ hủy diệt” thầm lặng khác mang tên “carbon hàm chứa” (embodied carbon) mới chính là tâm điểm của các cuộc thảo luận hiện nay. Đây là lượng phát thải tích lũy ngay từ khâu khai thác nguyên liệu, vận chuyển cho đến sản xuất vật liệu và thi công công trình.
Theo dự báo, carbon hàm chứa sẽ chiếm tới một nửa tổng lượng khí thải của các công trình xây dựng mới từ nay đến năm 2050. Điều này đặt ngành xây dựng trước một bài toán bắt buộc: muốn đạt Net Zero (phát thải ròng bằng 0) vào năm 2050, chúng ta phải khử carbon ngay từ viên gạch, bao xi măng đầu tiên.
Một cuộc dịch chuyển âm thầm nhưng quyết liệt đang diễn ra, biến những công trình xanh từ một khái niệm “xa xỉ” trở thành mắt xích sinh tồn cho tương lai. Thị trường vật liệu xây dựng phát thải thấp đang chứng kiến bước tiến nhảy vọt. Chẳng hạn, sản phẩm “xi măng xanh” như ECOPact của Holcim hay các dòng xi măng giảm clinker của Vicem Hà Tiên có thể giảm từ 30-70% lượng CO₂ so với xi măng truyền thống. Thép “sạch” cũng trở nên đáng chú ý với công nghệ hydro xanh (như sáng kiến HYBRIT của SSAB) hứa hẹn loại bỏ 90% phát thải, tạo ra chuỗi giá trị không hóa thạch. Tại Việt Nam, Hòa Phát đang ráo riết ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng. Hay vật liệu tuần hoàn trong mô hình như tại Đông Triều, nơi tro xỉ nhiệt điện được biến thành hàng trăm triệu viên gạch không nung mỗi năm, không chỉ giảm áp lực bãi thải mà còn tiết kiệm hàng trăm ngàn mét khối đất sét.
Không còn dừng lại ở trách nhiệm xã hội, “xanh” đã trở thành một bộ lọc khắt khe của thị trường. Một khu đô thị thực sự xanh hiện nay không chỉ là nhiều cây hơn, mà là một hệ sinh thái vận hành đồng bộ, từ năng lượng thông minh, tái tạo nước đến tối ưu vi khí hậu.
Chia sẻ về dự án The Aspira vừa đạt chứng chỉ EDGE, ông Bùi Bá Nghiệp, Tổng Giám đốc Sai Gon High Rise, cho biết bằng cách lựa chọn vật liệu phù hợp, dự án đã giảm được hơn 40% lượng carbon hàm chứa trong vật liệu xây dựng. Đây là minh chứng cho thấy các chủ đầu tư Việt Nam đã bắt đầu chủ động đi trước đón đầu thay vì đợi các quy định bắt buộc.
Thực tế cho thấy, các tòa nhà hạng A, B nếu không có chứng chỉ xanh sẽ sớm đối mặt với nguy cơ giá thuê giảm và tỉ lệ trống tăng cao, khi khách thuê quay lưng do không đạt cam kết ESG. Ngược lại, những dự án xanh lại có tỉ lệ hấp thụ cao và thời gian bán hàng nhanh hơn hẳn.
Thước đo giá trị bất động sản
Một nhận thức sai lầm phổ biến rằng xây dựng xanh sẽ khiến chi phí tăng vọt. Tuy nhiên, các số liệu thực tế lại kể một câu chuyện khác. Chi phí đầu tư thêm chỉ dao động từ 2-3% (theo IFC) hoặc 3-8%, trong khi công trình xanh giúp tiết kiệm 15-30% năng lượng, 30-50% lượng nước và giảm tới 70% chi phí xử lý chất thải. Các giải pháp xanh thường có thể thu hồi vốn trong vòng 5-7 năm thông qua tiết kiệm chi phí vận hành. Theo Hội đồng Công trình Xanh Thế giới, giá trị tài sản của công trình xanh có thể tăng tới 7% trong vòng 5 năm nhờ tiết kiệm năng lượng, chi phí vận hành thấp và khả năng duy trì giá trị bền vững. “So với các dự án thông thường, các dự án xanh có khả năng giữ giá tốt hơn trên thị trường thứ cấp”, ông Nguyễn Văn Đính, Chủ tịch Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam (VARS), bổ sung.
Chi phí tăng thực sự không nằm ở xây mới, mà nằm ở việc cải tạo các công trình hiện hữu. Chi phí “xanh hóa” một tòa nhà cũ có thể lên tới 50% so với xây mới. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải tính toán yếu tố bền vững ngay từ khâu thiết kế ban đầu. Trong xu hướng vật liệu xanh, một hướng đi đầy triển vọng đang được các chuyên gia đề xuất là việc sử dụng gỗ kỹ thuật (cross-laminated timber – CLT).

Ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), khẳng định gỗ là vật liệu duy nhất có khả năng tái tạo và tiêu thụ năng lượng cực thấp so với bê tông. Trên thế giới, những tòa nhà gỗ cao 70 tầng đang được lên kế hoạch, chứng minh rằng gỗ hoàn toàn có thể thay thế thép và bê tông trong tương lai. Tại Việt Nam, với khung pháp lý dần hoàn thiện và các hiệp định như VPA với châu Âu, nguồn gỗ hợp pháp và bền vững đang mở ra cánh cửa mới cho kiến trúc xanh bản địa.
Để thực sự thúc đẩy thị trường xây dựng xanh này, Việt Nam cần những bước đi quyết liệt hơn về chính sách. Trong đó, cần sớm ban hành bộ “Tiêu chuẩn Xanh” cho vật liệu xây dựng với các nhãn sinh thái rõ ràng. Việc lồng ghép tiêu chí vật liệu xanh vào các gói tín dụng bất động sản và phát hành trái phiếu xanh là những công cụ tài chính cần thiết để hỗ trợ doanh nghiệp. Ngoài ra, cần xây dựng các trung tâm tái chế phế thải tại các vùng kinh tế trọng điểm. Với 89% chất thải xây dựng có tiềm năng tái chế, đây là một nguồn tài nguyên khổng lồ không nên bị bỏ phí.
Trực Thanh
