
1. Đặt vấn đề
Những thập niên đầu của thế kỷ XXI chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ trong tư duy phát triển của nhiều quốc gia khi tăng trưởng kinh tế không còn được đánh giá đơn thuần bằng tốc độ gia tăng GDP mà ngày càng gắn chặt với chất lượng môi trường, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng bảo đảm an sinh xã hội. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng nghiêm trọng, suy giảm đa dạng sinh học, ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, mô hình kinh tế xanh được xem là định hướng phát triển tất yếu nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.
Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), kinh tế xanh là nền kinh tế có mức phát thải carbon thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và bảo đảm tính bao trùm về xã hội. Trong mô hình này, nông nghiệp giữ vai trò đặc biệt quan trọng bởi đây vừa là ngành sử dụng nhiều tài nguyên đất, nước và sinh khối, vừa là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp của biến đổi khí hậu. Vì vậy, chuyển đổi từ nền nông nghiệp truyền thống sang nền nông nghiệp xanh là một trong những trụ cột của chiến lược phát triển bền vững ở nhiều quốc gia.
Đối với Việt Nam, nông nghiệp không chỉ đóng vai trò bảo đảm an ninh lương thực mà còn tạo việc làm cho hàng chục triệu lao động, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, quá trình phát triển theo hướng thâm canh trong nhiều năm đã làm gia tăng việc sử dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và kháng sinh trong chăn nuôi, kéo theo nhiều hệ lụy như thoái hóa đất, ô nhiễm nguồn nước, phát thải khí nhà kính và suy giảm chất lượng nông sản. Những thách thức này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng thân thiện với môi trường, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao giá trị gia tăng.
Trong bối cảnh đó, nông nghiệp hữu cơ nổi lên như một giải pháp toàn diện đáp ứng đồng thời các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Khác với phương thức sản xuất truyền thống, nông nghiệp hữu cơ dựa trên việc khai thác các quy luật tự nhiên, tăng cường độ phì nhiêu của đất thông qua vật chất hữu cơ, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất tổng hợp, bảo tồn đa dạng sinh học và xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng. Không chỉ tạo ra những sản phẩm an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng, nông nghiệp hữu cơ còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính, tăng khả năng hấp thụ carbon trong đất và thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn thông qua tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp.
Nhận thức được vai trò đó, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ gắn với chiến lược tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Nghị quyết số 19-NQ/TW về nông nghiệp, nông dân, nông thôn; Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh; Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030 cùng nhiều chính sách hỗ trợ tín dụng, khoa học công nghệ và chuyển đổi số đã tạo nền tảng quan trọng cho quá trình phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam.
Mặc dù vậy, sự phát triển của nông nghiệp hữu cơ vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, chi phí chứng nhận cao, thị trường tiêu thụ chưa ổn định, chuỗi giá trị chưa hoàn thiện và năng lực cạnh tranh của nhiều sản phẩm còn hạn chế. Trong khi đó, yêu cầu của thị trường quốc tế đối với sản phẩm hữu cơ ngày càng khắt khe về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội. Điều này đòi hỏi phải có cách tiếp cận mới, coi nông nghiệp hữu cơ không chỉ là phương thức sản xuất mà còn là động lực thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng, hình thành chuỗi giá trị xanh và phát triển nền kinh tế xanh.
Xuất phát từ yêu cầu đó, bài báo tập trung phân tích cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa nông nghiệp hữu cơ và kinh tế xanh; đánh giá thực trạng phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam; phân tích những cơ hội, thách thức trong quá trình chuyển đổi; đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát huy vai trò của nông nghiệp hữu cơ như một động lực quan trọng trong thực hiện Chiến lược tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
2.1. Khái niệm nông nghiệp hữu cơ
Theo Liên đoàn Quốc tế các Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ (IFOAM), nông nghiệp hữu cơ là hệ thống quản lý sản xuất dựa trên việc duy trì sức khỏe của đất, hệ sinh thái và con người; khai thác các quá trình sinh học tự nhiên thay cho việc phụ thuộc vào vật tư đầu vào có nguồn gốc tổng hợp. Bốn nguyên tắc cốt lõi của nông nghiệp hữu cơ gồm: sức khỏe (Health), sinh thái (Ecology), công bằng (Fairness) và cẩn trọng (Care). Đây không chỉ là một phương thức sản xuất mà còn là triết lý phát triển nông nghiệp hướng tới sự hài hòa giữa con người và tự nhiên.
Tại Việt Nam, Nghị định số 109/2018/NĐ-CP về nông nghiệp hữu cơ xác định nông nghiệp hữu cơ là phương thức sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm duy trì và cải thiện chất lượng hệ sinh thái nông nghiệp, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất tổng hợp, không sử dụng giống biến đổi gen và bảo đảm an toàn cho người sản xuất cũng như người tiêu dùng. Việc ban hành khung pháp lý này đã tạo nền tảng quan trọng để phát triển ngành nông nghiệp hữu cơ theo hướng chuyên nghiệp và hội nhập quốc tế.
Khác với nông nghiệp truyền thống, mục tiêu của nông nghiệp hữu cơ không chỉ là tạo ra sản lượng mà còn hướng tới gia tăng giá trị tổng hợp của hệ thống sản xuất thông qua bảo vệ độ phì nhiêu của đất, sử dụng hiệu quả nguồn nước, bảo tồn đa dạng sinh học, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng nông thôn.
2.2. Khái niệm kinh tế xanh
Kinh tế xanh được Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) định nghĩa là nền kinh tế có mức phát thải carbon thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và bảo đảm tính bao trùm về xã hội. Mô hình này hướng đến tăng trưởng kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng với biến đổi khí hậu và sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên.
Ở Việt Nam, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh xác định kinh tế xanh là mô hình phát triển lấy đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ và chuyển đổi số làm động lực, đồng thời thúc đẩy sử dụng năng lượng sạch, phát triển kinh tế tuần hoàn và nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên. Trong lĩnh vực nông nghiệp, kinh tế xanh không chỉ là giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật mà còn bao gồm việc phát triển chuỗi giá trị bền vững, giảm thất thoát sau thu hoạch, tái sử dụng phụ phẩm và nâng cao giá trị gia tăng của nông sản.
Như vậy, nông nghiệp hữu cơ và kinh tế xanh có mối quan hệ tương hỗ. Nếu kinh tế xanh là mục tiêu phát triển thì nông nghiệp hữu cơ là một trong những công cụ quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu đó trong lĩnh vực nông nghiệp.
2.3. Cơ sở lý thuyết
Bài báo được xây dựng trên ba nền tảng lý thuyết chính. Thứ nhất là lý thuyết phát triển bền vững. Theo Báo cáo Brundtland của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (1987), phát triển bền vững là quá trình đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Quan điểm này nhấn mạnh sự cân bằng giữa ba trụ cột gồm tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. Nông nghiệp hữu cơ đáp ứng đầy đủ ba yêu cầu này thông qua việc nâng cao giá trị kinh tế của sản phẩm, cải thiện sinh kế cho người nông dân và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Thứ hai là lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter. Theo Porter, giá trị của sản phẩm được tạo ra thông qua sự kết nối của nhiều hoạt động từ cung ứng đầu vào, sản xuất, chế biến, logistics, marketing đến phân phối và dịch vụ sau bán hàng. Đối với nông nghiệp hữu cơ, chuỗi giá trị còn bao gồm các hoạt động đặc thù như chứng nhận hữu cơ, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu. Giá trị gia tăng của sản phẩm hữu cơ không chỉ nằm ở khâu sản xuất mà còn được hình thành trong toàn bộ quá trình tổ chức chuỗi.
Thứ ba là lý thuyết kinh tế tuần hoàn. Theo cách tiếp cận này, chất thải của một quá trình sản xuất sẽ trở thành nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất khác. Trong nông nghiệp hữu cơ, phụ phẩm trồng trọt và chăn nuôi được tái sử dụng để sản xuất phân hữu cơ, thức ăn chăn nuôi hoặc năng lượng sinh học, qua đó giảm chi phí sản xuất, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng nền nông nghiệp phát thải thấp.
2.4. Tổng quan nghiên cứu
Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã khẳng định vai trò của nông nghiệp hữu cơ đối với phát triển bền vững. Các nghiên cứu của FAO cho rằng nông nghiệp hữu cơ góp phần nâng cao sức khỏe đất, cải thiện khả năng giữ nước, giảm phát thải khí nhà kính và tăng khả năng chống chịu của hệ thống nông nghiệp trước biến đổi khí hậu. Báo cáo của IFOAM và FiBL cũng chỉ ra rằng giá trị thị trường thực phẩm hữu cơ toàn cầu liên tục tăng trong nhiều năm qua, phản ánh xu hướng tiêu dùng xanh và nhu cầu ngày càng lớn đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đều nhấn mạnh rằng việc phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp xanh, ứng dụng công nghệ số và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với nông dân là yếu tố quyết định nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Tại Việt Nam, nhiều công trình nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật sản xuất hữu cơ, chính sách phát triển nông nghiệp xanh hoặc phân tích chuỗi giá trị đối với một số ngành hàng như lúa gạo, chè, cà phê và rau quả. Các nghiên cứu đều thống nhất rằng nông nghiệp hữu cơ mang lại lợi ích kinh tế cao hơn so với sản xuất thông thường trong dài hạn, đồng thời góp phần cải thiện chất lượng môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu mới tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ như kỹ thuật canh tác, tiêu chuẩn chứng nhận hoặc thị trường tiêu thụ. Những nghiên cứu đánh giá toàn diện nông nghiệp hữu cơ dưới góc độ một động lực thúc đẩy kinh tế xanh, gắn với kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số và phát triển chuỗi giá trị trong bối cảnh thực hiện các cam kết phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam còn tương đối hạn chế.
Xuất phát từ khoảng trống đó, bài báo tập trung phân tích nông nghiệp hữu cơ như một giải pháp thúc đẩy kinh tế xanh trên cơ sở kết hợp các góc tiếp cận về phát triển bền vững, chuỗi giá trị, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần bổ sung cơ sở lý luận mà còn cung cấp các luận cứ khoa học phục vụ hoạch định chính sách phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam trong giai đoạn tới.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa kinh tế nông nghiệp, quản trị chuỗi giá trị và khoa học môi trường nhằm đánh giá vai trò của nông nghiệp hữu cơ trong thúc đẩy kinh tế xanh ở Việt Nam. Cách tiếp cận này cho phép xem xét đồng thời các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường, phù hợp với yêu cầu nghiên cứu về phát triển bền vững.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Tổng cục Thống kê, FAO, IFOAM Organics International, FiBL, World Bank, OECD, UNEP và các công trình nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học trong nước và quốc tế. Đồng thời, nghiên cứu tham khảo các văn bản pháp luật, chiến lược phát triển nông nghiệp, tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn của Việt Nam nhằm đánh giá tính thống nhất giữa chủ trương, chính sách và thực tiễn triển khai.
Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng gồm:
Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu: Hệ thống hóa các lý thuyết về nông nghiệp hữu cơ, kinh tế xanh, chuỗi giá trị và phát triển bền vững; tổng hợp kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu.
Phương pháp thống kê và so sánh: Phân tích xu hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ thông qua các chỉ tiêu về diện tích sản xuất, sản lượng, giá trị xuất khẩu, quy mô thị trường, mức độ liên kết chuỗi và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế; đồng thời so sánh với xu hướng phát triển của một số quốc gia trong khu vực.
Phương pháp phân tích chuỗi giá trị: Vận dụng mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter để đánh giá mức độ tạo giá trị ở từng khâu từ sản xuất, thu hoạch, sơ chế, chế biến, logistics đến phân phối và tiêu dùng; qua đó xác định những điểm nghẽn làm hạn chế giá trị gia tăng của nông sản hữu cơ.
Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của nông nghiệp hữu cơ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi sang nền kinh tế xanh. Việc kết hợp các phương pháp trên giúp bảo đảm tính khách quan, toàn diện và có cơ sở khoa học trong việc đánh giá thực trạng cũng như đề xuất các giải pháp phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam.

Nhận xét: Bảng 1 cho thấy nông nghiệp hữu cơ tạo ra giá trị đồng thời trên cả ba trụ cột của kinh tế xanh. Về kinh tế, mô hình này nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh của nông sản thông qua phát triển chuỗi giá trị và thị trường chất lượng cao. Về môi trường, nông nghiệp hữu cơ góp phần giảm phát thải, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Về xã hội, mô hình này cải thiện sức khỏe cộng đồng, tạo việc làm xanh, nâng cao thu nhập của nông dân và tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị. Sự kết hợp hài hòa giữa ba trụ cột này khẳng định nông nghiệp hữu cơ không chỉ là phương thức sản xuất mà còn là nền tảng quan trọng để thực hiện Chiến lược tăng trưởng xanh và phát triển bền vững ở Việt Nam.
4. Thực trạng phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam
4.1. Những kết quả đạt được
Trong hơn một thập niên qua, nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đã có những bước phát triển đáng ghi nhận cả về quy mô sản xuất, số lượng chủ thể tham gia và giá trị thương mại. Từ một lĩnh vực còn khá mới mẻ, sản xuất hữu cơ hiện đã được triển khai tại hầu hết các vùng sinh thái với nhiều nhóm sản phẩm như lúa gạo, chè, cà phê, hồ tiêu, quế, hồi, dừa, rau, trái cây, dược liệu, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.
Sự phát triển này trước hết xuất phát từ nhu cầu ngày càng tăng của thị trường trong nước đối với thực phẩm an toàn, đồng thời được thúc đẩy bởi xu hướng tiêu dùng xanh trên thế giới. Các thị trường như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia đều gia tăng nhu cầu nhập khẩu nông sản hữu cơ có chứng nhận quốc tế. Đây là động lực quan trọng để nhiều doanh nghiệp Việt Nam đầu tư xây dựng vùng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn Organic EU, USDA Organic và JAS.
Một số địa phương đã hình thành các vùng sản xuất hữu cơ tương đối tập trung. Sơn La, Lào Cai, Tuyên Quang phát triển chè và cây ăn quả hữu cơ; Quảng Trị, Đà Nẵng phát triển hồ tiêu và dược liệu; Bến Tre phát triển dừa hữu cơ; Đồng Tháp, An Giang phát triển lúa hữu cơ; Tây Nguyên mở rộng diện tích cà phê và hồ tiêu hữu cơ. Các mô hình này cho thấy việc tổ chức sản xuất theo chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân đã góp phần nâng cao giá trị sản phẩm, ổn định đầu ra và tăng thu nhập cho người sản xuất.
Cùng với đó, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và mở rộng hệ thống phân phối trong nước cũng như xuất khẩu. Một số sản phẩm hữu cơ của Việt Nam đã có mặt tại các hệ thống bán lẻ lớn ở châu Âu, Bắc Mỹ và Đông Bắc Á, từng bước khẳng định uy tín trên thị trường quốc tế.
Một kết quả quan trọng khác là nhận thức của người tiêu dùng về nông nghiệp hữu cơ đã có sự thay đổi rõ rệt. Nếu trước đây sản phẩm hữu cơ chủ yếu phục vụ phân khúc cao cấp thì hiện nay nhu cầu tiêu dùng đã mở rộng sang nhóm khách hàng có thu nhập trung bình, đặc biệt tại các đô thị lớn. Điều này tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư phát triển chuỗi cung ứng và đa dạng hóa sản phẩm.

4.2. Vai trò của nông nghiệp hữu cơ đối với phát triển kinh tế xanh
Không giống mô hình sản xuất truyền thống chỉ tập trung vào sản lượng, nông nghiệp hữu cơ tạo ra giá trị tổng hợp trên cả ba phương diện: kinh tế, môi trường và xã hội.
Về kinh tế, sản phẩm hữu cơ thường có giá bán cao hơn sản phẩm thông thường nhờ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm. Giá trị gia tăng không chỉ đến từ quá trình sản xuất mà còn được tạo ra thông qua chế biến, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu. Đây là cơ sở để nâng cao thu nhập của nông dân và tăng khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Về môi trường, nông nghiệp hữu cơ góp phần giảm sử dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp và kháng sinh trong chăn nuôi; qua đó hạn chế ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc tăng cường sử dụng phân hữu cơ, chế phẩm sinh học và che phủ đất bằng vật liệu tự nhiên giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất, tăng khả năng giữ nước và phục hồi đa dạng sinh học. Đồng thời, hệ thống canh tác hữu cơ có khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon trong đất tốt hơn, góp phần giảm phát thải khí nhà kính.
Về xã hội, nông nghiệp hữu cơ tạo thêm việc làm tại khu vực nông thôn thông qua các hoạt động sơ chế, chế biến, du lịch nông nghiệp và thương mại nông sản. Quá trình sản xuất hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại cũng góp phần bảo vệ sức khỏe người lao động và người tiêu dùng. Ngoài ra, việc phát triển các hợp tác xã hữu cơ còn thúc đẩy liên kết cộng đồng, nâng cao năng lực tổ chức sản xuất và tăng khả năng tiếp cận thị trường của các hộ nông dân nhỏ.
Đặc biệt, nông nghiệp hữu cơ có mối liên hệ chặt chẽ với kinh tế tuần hoàn. Nhiều phụ phẩm như rơm rạ, thân cây ngô, vỏ cà phê, phân gia súc và phụ phẩm thủy sản được tái chế thành phân bón hữu cơ, chế phẩm vi sinh hoặc nguyên liệu sản xuất năng lượng sinh học. Điều này giúp giảm lượng chất thải ra môi trường, tiết kiệm chi phí đầu vào và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
4.3. Những hạn chế và thách thức
Bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình phát triển nông nghiệp hữu cơ ở Việt Nam vẫn còn nhiều rào cản. Thứ nhất, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ và phân tán. Phần lớn các hộ nông dân sản xuất trên diện tích nhỏ nên khó hình thành vùng nguyên liệu tập trung, làm tăng chi phí chứng nhận và giảm hiệu quả đầu tư cơ giới hóa.
Thứ hai, chi phí chuyển đổi từ sản xuất truyền thống sang sản xuất hữu cơ khá cao. Trong thời gian đầu, năng suất có thể giảm trong khi sản phẩm chưa được thị trường chấp nhận với mức giá tương xứng, khiến nhiều hộ nông dân còn e ngại.
Thứ ba, chuỗi giá trị hữu cơ chưa được tổ chức đồng bộ. Liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân còn lỏng lẻo; năng lực chế biến sâu, bảo quản và logistics còn hạn chế, làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm.
Thứ tư, hệ thống chứng nhận và kiểm soát chất lượng vẫn còn bất cập. Một số doanh nghiệp phải sử dụng chứng nhận quốc tế với chi phí cao, trong khi hoạt động giám sát thị trường và xử lý tình trạng giả mạo sản phẩm hữu cơ chưa thật sự hiệu quả.
Thứ năm, chuyển đổi số trong nông nghiệp hữu cơ mới ở giai đoạn đầu. Việc ứng dụng blockchain, mã QR, cảm biến thông minh, trí tuệ nhân tạo và cơ sở dữ liệu lớn trong quản lý sản xuất và truy xuất nguồn gốc chưa được triển khai rộng rãi.
Những hạn chế trên cho thấy, mặc dù nông nghiệp hữu cơ có tiềm năng lớn trong thúc đẩy kinh tế xanh, nhưng để trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng bền vững cần có những giải pháp đồng bộ về thể chế, khoa học công nghệ, thị trường và phát triển chuỗi giá trị.

5. Nông nghiệp hữu cơ như một động lực thúc đẩy kinh tế xanh ở Việt Nam
Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong phương thức sản xuất, tiêu dùng và quản lý tài nguyên. Trong lĩnh vực nông nghiệp, nông nghiệp hữu cơ không chỉ là một phương thức canh tác mà còn là mô hình phát triển tích hợp, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Thực tiễn ở nhiều quốc gia cho thấy, khi được tổ chức theo chuỗi giá trị và gắn với đổi mới sáng tạo, nông nghiệp hữu cơ có thể tạo ra những lợi ích vượt xa phạm vi của một ngành sản xuất nông nghiệp thông thường.
Thứ nhất, nông nghiệp hữu cơ góp phần chuyển đổi mô hình tăng trưởng của ngành nông nghiệp từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu. Trong nhiều năm, tăng trưởng nông nghiệp Việt Nam chủ yếu dựa vào mở rộng diện tích canh tác, gia tăng sử dụng vật tư đầu vào và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Mô hình này tuy tạo ra sản lượng lớn nhưng cũng làm gia tăng áp lực đối với đất đai, nguồn nước và môi trường sinh thái. Ngược lại, nông nghiệp hữu cơ hướng đến nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích thông qua chất lượng sản phẩm, thương hiệu, truy xuất nguồn gốc và dịch vụ hệ sinh thái. Đây chính là đặc trưng cốt lõi của kinh tế xanh, trong đó giá trị được tạo ra từ tri thức, công nghệ và quản trị thay vì chỉ dựa vào khai thác tài nguyên.
Thứ hai, nông nghiệp hữu cơ thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Thay vì coi phụ phẩm là chất thải cần xử lý, mô hình hữu cơ xem đây là nguồn nguyên liệu đầu vào cho chu trình sản xuất mới. Rơm rạ sau thu hoạch được ủ thành phân hữu cơ; chất thải chăn nuôi được xử lý bằng công nghệ sinh học để sản xuất phân bón hoặc khí sinh học; phụ phẩm chế biến nông sản được tái sử dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sản xuất năng lượng. Mô hình tuần hoàn này giúp giảm chi phí sản xuất, hạn chế phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học nhập khẩu.
Thứ ba, nông nghiệp hữu cơ góp phần thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam về ứng phó với biến đổi khí hậu. Tại Hội nghị COP26, Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngành nông nghiệp phải giảm đáng kể lượng khí nhà kính phát sinh từ canh tác, chăn nuôi và sử dụng đất. Các mô hình hữu cơ với việc giảm sử dụng phân bón vô cơ, tăng tích lũy chất hữu cơ trong đất, phát triển hệ thống cây trồng đa dạng và áp dụng các giải pháp sinh học có khả năng góp phần cắt giảm phát thải, đồng thời tăng khả năng hấp thụ carbon của hệ sinh thái nông nghiệp.
Thứ tư, nông nghiệp hữu cơ tạo động lực phát triển thị trường nông sản xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến các sản phẩm an toàn, thân thiện với môi trường và có trách nhiệm xã hội. Đây là cơ hội để nông sản hữu cơ Việt Nam gia tăng giá trị xuất khẩu nếu đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon. Việc xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản hữu cơ không chỉ nâng cao giá trị kinh tế mà còn góp phần quảng bá hình ảnh một nền nông nghiệp xanh, hiện đại và có trách nhiệm với môi trường.
Thứ năm, nông nghiệp hữu cơ thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong nông nghiệp. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), blockchain và hệ thống thông tin địa lý (GIS) đang từng bước được ứng dụng trong quản lý vùng nguyên liệu, giám sát chất lượng, dự báo sâu bệnh, tối ưu hóa tưới tiêu và truy xuất nguồn gốc. Những công nghệ này giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm chi phí sản xuất, tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Có thể khẳng định rằng nông nghiệp hữu cơ không chỉ là một lĩnh vực sản xuất mà còn là nền tảng để xây dựng hệ sinh thái kinh tế xanh, trong đó tăng trưởng kinh tế được gắn kết chặt chẽ với bảo vệ môi trường, phát triển xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống.

6. Giải pháp và khuyến nghị chính sách
Để phát huy vai trò của nông nghiệp hữu cơ trong thúc đẩy kinh tế xanh, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau: Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chính sách phát triển nông nghiệp hữu cơ. Cần rà soát, bổ sung các quy định về tiêu chuẩn, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và giám sát chất lượng theo hướng phù hợp với thông lệ quốc tế. Đồng thời, xây dựng các cơ chế ưu đãi về tín dụng xanh, miễn giảm thuế, hỗ trợ đất đai và bảo hiểm nông nghiệp đối với doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ nông dân tham gia sản xuất hữu cơ.
Thứ hai, phát triển vùng nguyên liệu hữu cơ tập trung gắn với lợi thế sinh thái của từng địa phương. Quy hoạch cần dựa trên điều kiện đất đai, khí hậu, nguồn nước và đặc điểm của từng ngành hàng nhằm hình thành các vùng sản xuất quy mô lớn, thuận lợi cho cơ giới hóa, chuyển đổi số và quản lý chất lượng.
Thứ ba, xây dựng và hoàn thiện chuỗi giá trị nông sản hữu cơ. Nhà nước cần khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã, nhà khoa học và nông dân thông qua hợp đồng sản xuất, cơ chế chia sẻ lợi ích và hỗ trợ xúc tiến thương mại. Doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt thị trường, còn hợp tác xã là cầu nối tổ chức sản xuất và kiểm soát chất lượng vùng nguyên liệu.
Thứ tư, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và chuyển đổi số. Cần ưu tiên nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi phù hợp với phương thức canh tác hữu cơ; phát triển chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ và công nghệ bảo quản sau thu hoạch. Đồng thời, mở rộng ứng dụng nền tảng số trong quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc và thương mại điện tử nhằm nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi giá trị.
Thứ năm, phát triển thị trường và thương hiệu nông sản hữu cơ Việt Nam. Bên cạnh việc mở rộng xuất khẩu, cần phát triển mạnh thị trường nội địa thông qua hệ thống bán lẻ hiện đại, thương mại điện tử và các chương trình truyền thông nâng cao nhận thức của người tiêu dùng. Việc xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản hữu cơ sẽ góp phần nâng cao uy tín và giá trị của sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Thứ sáu, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần tăng cường đào tạo cán bộ quản lý, cán bộ hợp tác xã, doanh nghiệp và nông dân về kỹ thuật sản xuất hữu cơ, quản trị chuỗi giá trị, chuyển đổi số, marketing và thương mại quốc tế. Đồng thời, thúc đẩy sự tham gia của các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức khoa học trong hoạt động đào tạo, tư vấn và chuyển giao công nghệ.
Thứ bảy, tăng cường hợp tác quốc tế. Việt Nam cần mở rộng hợp tác với FAO, IFOAM Organics International, FiBL, các tổ chức phát triển quốc tế và các quốc gia có nền nông nghiệp hữu cơ phát triển nhằm tiếp nhận công nghệ, chia sẻ kinh nghiệm quản lý, đào tạo nguồn nhân lực và thu hút đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp xanh.
7. Kết luận
Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành một trong những hướng đi quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế xanh và nông nghiệp bền vững ở Việt Nam. Với những lợi thế về điều kiện tự nhiên, sự đa dạng sinh học và hệ thống nông sản đặc trưng, Việt Nam có nhiều tiềm năng để phát triển các vùng sản xuất hữu cơ quy mô lớn, tạo ra các chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Kết quả nghiên cứu cho thấy nông nghiệp hữu cơ không chỉ tạo ra lợi ích về kinh tế thông qua nâng cao giá trị sản phẩm, mở rộng thị trường và tăng thu nhập cho người sản xuất mà còn mang lại những lợi ích to lớn về môi trường và xã hội như bảo vệ tài nguyên đất, nước, giảm phát thải khí nhà kính, bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, sự kết hợp giữa nông nghiệp hữu cơ với kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo đang mở ra cơ hội hình thành một hệ sinh thái nông nghiệp hiện đại, phát thải thấp và có khả năng chống chịu tốt trước biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, để nông nghiệp hữu cơ thực sự trở thành động lực của kinh tế xanh, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, đầu tư phát triển vùng nguyên liệu, xây dựng chuỗi giá trị đồng bộ, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ số và mở rộng hợp tác quốc tế. Chỉ khi các chủ thể trong chuỗi giá trị từ Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã, nhà khoa học đến người nông dân cùng tham gia và chia sẻ trách nhiệm, nông nghiệp hữu cơ mới phát huy đầy đủ tiềm năng, góp phần thực hiện thành công Chiến lược tăng trưởng xanh, phát triển bền vững và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam vào năm 2050./.
TS. Đỗ Hằng – Đại học Đại Nam

