
1. Đặt vấn đề
Nông nghiệp là một trong những ngành kinh tế lâu đời nhất của nhân loại, đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp lương thực, thực phẩm và đảm bảo sinh kế cho phần lớn dân cư nông thôn. Trong suốt chiều dài lịch sử, nông nghiệp truyền thống đã không ngừng phát triển, góp phần quan trọng vào sự ổn định và phát triển của xã hội. Tuy nhiên, cùng với quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nông nghiệp truyền thống ở nhiều quốc gia đã chuyển sang mô hình sản xuất thâm canh, phụ thuộc lớn vào phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, năng lượng hóa thạch và khai thác mạnh mẽ tài nguyên thiên nhiên.
Mô hình nông nghiệp này đã giúp gia tăng nhanh chóng năng suất và sản lượng, song cũng kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng về môi trường như suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước, phát thải khí nhà kính và suy giảm đa dạng sinh học. Đồng thời, chi phí đầu vào ngày càng cao, hiệu quả kinh tế giảm dần, khiến nông nghiệp truyền thống khó duy trì tính bền vững trong dài hạn.
Trong khi biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết, nông nghiệp tuần hoàn được xem là hướng đi mới nhằm khắc phục những hạn chế của nông nghiệp truyền thống. Việc chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp tuần hoàn không chỉ là sự thay đổi về kỹ thuật sản xuất mà còn là sự chuyển biến căn bản về tư duy phát triển, tổ chức sản xuất và quản lý tài nguyên.
2. Cơ sở lý luận về nông nghiệp truyền thống và nông nghiệp tuần hoàn
2.1. Đặc trưng của nông nghiệp truyền thống
Nông nghiệp truyền thống thường được đặc trưng bởi mô hình sản xuất tuyến tính, trong đó tài nguyên đầu vào được khai thác, sử dụng để tạo ra sản phẩm và phần lớn chất thải bị loại bỏ ra môi trường. Các đặc điểm chính bao gồm: Phụ thuộc lớn vào tài nguyên thiên nhiên và hóa chất đầu vào. Mức độ tái sử dụng chất thải thấp. Phát thải lớn và gây áp lực lên môi trường. Hiệu quả kinh tế không ổn định, dễ bị tổn thương trước biến động thị trường và khí hậu.
2.2. Khái niệm và nguyên lý của nông nghiệp tuần hoàn
Nông nghiệp tuần hoàn là mô hình sản xuất nông nghiệp dựa trên nguyên lý kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải của quá trình sản xuất này trở thành đầu vào của quá trình sản xuất khác. Nông nghiệp tuần hoàn hướng tới: Giảm thiểu chất thải và phát thải. Tái sử dụng và tái chế tài nguyên. Tối ưu hóa chu trình vật chất và năng lượng. Bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao giá trị gia tăng.

2.3. Ý nghĩa của chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn
Việc chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn không chỉ góp phần giải quyết các vấn đề môi trường mà còn mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả kinh tế, tăng khả năng cạnh tranh của nông sản và cải thiện sinh kế cho người nông dân.
3. Thực trạng chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp tuần hoàn
3.1. Thực trạng chung trên thế giới
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã và đang thúc đẩy chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn thông qua việc áp dụng công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo và các mô hình sản xuất khép kín. Các mô hình này đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao giá trị nông sản.
3.2. Thực trạng tại Việt Nam
Ở Việt Nam, nhiều mô hình nông nghiệp tuần hoàn đã hình thành và phát triển, tiêu biểu như mô hình VAC (Vườn – Ao – Chuồng), nông nghiệp hữu cơ gắn với chăn nuôi tuần hoàn, sử dụng phụ phẩm nông nghiệp làm phân bón và thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, phần lớn các mô hình vẫn mang tính tự phát, quy mô nhỏ và chưa được tổ chức bài bản.
3.3. Những kết quả bước đầu
Chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn đã giúp giảm chi phí đầu vào, nâng cao hiệu quả kinh tế và hạn chế ô nhiễm môi trường ở nhiều địa phương. Một số mô hình đã cho thấy khả năng nhân rộng và tạo giá trị gia tăng cao.

4. Những thách thức trong quá trình chuyển đổi
4.1. Thách thức về nhận thức và tư duy
Nhiều nông hộ vẫn quen với phương thức sản xuất truyền thống, chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích lâu dài của nông nghiệp tuần hoàn, dẫn đến tâm lý e ngại thay đổi.
4.2. Thách thức về khoa học – công nghệ
Việc áp dụng nông nghiệp tuần hoàn đòi hỏi trình độ kỹ thuật và công nghệ phù hợp, trong khi khả năng tiếp cận công nghệ của nhiều nông dân còn hạn chế.
4.3. Thách thức về vốn và thị trường
Chi phí đầu tư ban đầu cho các mô hình tuần hoàn có thể cao, trong khi thị trường tiêu thụ nông sản tuần hoàn, hữu cơ chưa thực sự ổn định.
4.4. Thách thức về chính sách và tổ chức sản xuất
Cơ chế, chính sách hỗ trợ chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn chưa đồng bộ; liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị còn lỏng lẻo.
5. Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn
5.1. Đổi mới tư duy và nâng cao nhận thức
Cần đẩy mạnh tuyên truyền, đào tạo nhằm nâng cao nhận thức của người nông dân, doanh nghiệp và cộng đồng về vai trò và lợi ích của nông nghiệp tuần hoàn.

5.2. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ
Ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ số và năng lượng tái tạo là chìa khóa để thúc đẩy nông nghiệp tuần hoàn phát triển hiệu quả và bền vững.
5.3. Hoàn thiện chính sách và thể chế
Xây dựng cơ chế chính sách đồng bộ nhằm khuyến khích đầu tư, hỗ trợ tài chính, kỹ thuật và thị trường cho các mô hình nông nghiệp tuần hoàn.
5.4. Phát triển chuỗi giá trị và liên kết sản xuất
Tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp để hình thành chuỗi giá trị nông sản tuần hoàn, nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh.
6. Vai trò của các chủ thể trong chuyển đổi nông nghiệp tuần hoàn
6.1. Vai trò của Nhà nước
Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, định hướng và hỗ trợ thông qua chính sách, quy hoạch và đầu tư.
6.2. Vai trò của doanh nghiệp
Doanh nghiệp là lực lượng nòng cốt trong đầu tư công nghệ, tổ chức sản xuất và kết nối thị trường cho nông nghiệp tuần hoàn.
6.3. Vai trò của người nông dân và cộng đồng
Người nông dân là chủ thể trung tâm của quá trình chuyển đổi, quyết định sự thành công của nông nghiệp tuần hoàn thông qua việc thay đổi phương thức sản xuất và hành vi tiêu dùng.
7. Kết luận
Chuyển đổi từ nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp tuần hoàn là xu thế tất yếu nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái tài nguyên. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy, công nghệ đến tổ chức sản xuất và chính sách hỗ trợ.
Đối với Việt Nam, nông nghiệp tuần hoàn không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là cơ hội để nâng cao giá trị gia tăng, cải thiện sinh kế và tăng sức cạnh tranh của nông nghiệp trong dài hạn. Việc thúc đẩy chuyển đổi sang nông nghiệp tuần hoàn cần được xem là nhiệm vụ chiến lược, có lộ trình và giải pháp đồng bộ, nhằm hướng tới nền nông nghiệp xanh, hiệu quả và bền vững.
TS Đỗ Hằng – Đại học Đại Nam

