By using this site, you agree to the Privacy Policy and Terms of Use.
Accept
NetZero.VN - Net Zero Viet NamNetZero.VN - Net Zero Viet NamNetZero.VN - Net Zero Viet Nam
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
  • Trang chủ
  • Tin tức / Sự kiện
    • Thế giới
    • Sự kiện
    • Cà phê Net Zero
    • Meet The Experts
    • Net Zero Talks
    • Diễn đàn
    • Tuyển dụng
  • Bài viết
  • Lĩnh vực
    • Chính sách
    • Công nghiệp
    • Giáo dục & Truyền thông
    • Khoa học & Công nghệ
    • Năng lượng
    • Nông – Lâm nghiệp
    • Phát triển bền vững
    • Tài chính
    • Tài nguyên & Môi trường
    • Văn hóa, Thể thao, Du lịch
    • Xây dựng & Giao thông
    • Các lĩnh vực khác
  • Địa phương
    • Bắc Ninh
    • Cà Mau
    • Đà Nẵng
    • Đắk Lắk
    • ĐBSCL
    • Đồng Nai
    • Gia Lai
    • Hà Nội
    • Hải Phòng
    • Huế
    • Khánh Hòa
    • Lào Cai
    • Nghệ An
    • Quảng Ninh
    • Quảng Trị
    • TP Hồ Chí Minh
  • Doanh nghiệp
    • Dự án
    • Thị trường carbon
    • Thông tin doanh nghiệp
  • Tài liệu
    • Bài thuyết trình
    • Báo cáo
    • Sách / Kỷ yếu
    • Văn bản pháp luật
  • Multimedia
    • Podcasts
    • Videos
Notification Show More
Font ResizerAa
NetZero.VN - Net Zero Viet NamNetZero.VN - Net Zero Viet Nam
Font ResizerAa
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
  • Trang chủ
  • Tin tức / Sự kiện
    • Thế giới
    • Sự kiện
    • Cà phê Net Zero
    • Meet The Experts
    • Net Zero Talks
    • Diễn đàn
    • Tuyển dụng
  • Bài viết
  • Lĩnh vực
    • Chính sách
    • Công nghiệp
    • Giáo dục & Truyền thông
    • Khoa học & Công nghệ
    • Năng lượng
    • Nông – Lâm nghiệp
    • Phát triển bền vững
    • Tài chính
    • Tài nguyên & Môi trường
    • Văn hóa, Thể thao, Du lịch
    • Xây dựng & Giao thông
    • Các lĩnh vực khác
  • Địa phương
    • Bắc Ninh
    • Cà Mau
    • Đà Nẵng
    • Đắk Lắk
    • ĐBSCL
    • Đồng Nai
    • Gia Lai
    • Hà Nội
    • Hải Phòng
    • Huế
    • Khánh Hòa
    • Lào Cai
    • Nghệ An
    • Quảng Ninh
    • Quảng Trị
    • TP Hồ Chí Minh
  • Doanh nghiệp
    • Dự án
    • Thị trường carbon
    • Thông tin doanh nghiệp
  • Tài liệu
    • Bài thuyết trình
    • Báo cáo
    • Sách / Kỷ yếu
    • Văn bản pháp luật
  • Multimedia
    • Podcasts
    • Videos
Follow US
© 2023-2025 NetZero.VN | Net Zero VietNam JSC. All Rights Reserved.
NetZero.VN - Net Zero Viet Nam > Lĩnh vực > Tài chính > Ghi nhận tín chỉ carbon trên báo cáo tài chính: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam
Bài viếtTài chínhThị trường carbon

Ghi nhận tín chỉ carbon trên báo cáo tài chính: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích cách các quốc gia xử lý và trình bày thông tin về tín chỉ carbon trên báo cáo tài chính, đồng thời làm rõ định hướng xây dựng khung hướng dẫn kế toán thống nhất của họ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu rút ra những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam và đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện và chuẩn hóa hướng dẫn kế toán liên quan đến việc ghi nhận, đo lường và công bố thông tin về tín chỉ carbon.

NetZero.VN 26/04/2026
SHARE
(Ảnh minh họa: NetZero.VN)

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, tín chỉ carbon trở thành công cụ quan trọng giúp các quốc gia kiểm soát phát thải và hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero). Nhiều nước đã phát triển thị trường carbon và yêu cầu doanh nghiệp (DN) ghi nhận, công bố thông tin liên quan trên báo cáo tài chính (BCTC). Tại Việt Nam, dù đã cam kết đạt Net Zero vào năm 2050 và có nhiều tiềm năng phát triển tín chỉ carbon, việc ghi nhận và công bố thông tin này vẫn còn hạn chế, thiếu khung pháp lý rõ ràng. Trong khi đó, các quốc gia phát triển đã có những kinh nghiệm nhất định trong kế toán và báo cáo tín chỉ carbon. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng tại Việt Nam và đề xuất giải pháp hoàn thiện hướng dẫn kế toán về tín chỉ carbon, góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả vận hành thị trường carbon.

Những vấn đề cơ bản về tín chỉ carbon

Khái niệm tín chỉ carbon

Thị trường carbon bắt nguồn từ Cơ chế phát triển sạch (Clean Development Mechanism – CDM) thuộc Nghị định thư Kyoto của Liên hợp quốc, được thông qua năm 1997. Theo Nghị định này, các quốc gia có dư thừa quyền phát thải được bán hoặc mua từ các quốc gia phát thải nhiều hơn hoặc ít hơn mục tiêu cam kết, từ đó thiết lập nền móng đầu tiên cho hệ thống tín chỉ carbon trên quy mô toàn cầu với mục tiêu làm giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Theo Viện Kế toán công chứng Singapore – ISCA (2024), tín chỉ carbon là một chứng chỉ có thể giao dịch, đại diện cho một tấn khí carbon dioxide (CO2) hoặc một lượng tương đương của các khí nhà kính khác đã được cắt giảm hoặc loại bỏ khỏi bầu khí quyển.

Như Hội đồng Chuẩn mực báo cáo bền vững quốc tế (ISSB) đã nêu trong IFRS S2, tín chỉ carbon là một đơn vị phát thải được cấp bởi một chương trình tín chỉ, thể hiện sự giảm thiểu hoặc loại bỏ khí nhà kính, được đánh số sê-ri duy nhất, được theo dõi và hủy bỏ thông qua một sổ đăng ký điện tử.

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường (2020) quy định, tín chỉ carbon là chứng nhận có thể giao dịch thương mại và thể hiện quyền phát thải một tấn khí carbon dioxide hoặc một tấn khí carbon dioxide tương đương.

Như vậy, các khái niệm đều thống nhất rằng tín chỉ carbon đại diện cho một lượng quyền phát thải và có thể giao dịch thương mại trên thị trường. Việc các quốc gia tham gia vào cơ chế tín chỉ carbon là cách để “xanh hóa” nền kinh tế một cách linh hoạt, vừa đảm bảo trách nhiệm với hành tinh, vừa tìm kiếm cơ hội tăng trưởng tài chính từ chính những nỗ lực bảo vệ môi trường.

Phân loại tín chỉ carbon

Mặc dù hiện nay có rất nhiều phương thức phân loại tín chỉ carbon dựa trên các hệ thống tiêu chuẩn và góc độ tiếp cận khác nhau, nhưng xu hướng chung là hướng tới sự thống nhất dựa trên khung tham chiếu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank). Theo báo cáo mới nhất về xu hướng định giá carbon của World Bank (2025), tín chỉ carbon được phân loại theo 2 trục chính:

(1) Theo cơ chế thị trường:

– Tín chỉ giao dịch trên thị trường bắt buộc: Các quốc gia/DN giao dịch để đáp ứng hạn ngạch phát thải do luật pháp quy định.
– Tín chỉ giao dịch trên thị trường tự nguyện: Các tổ chức mua tín chỉ để thực hiện cam kết đạo đức hoặc hình ảnh thương hiệu.

(2) Theo bản chất hành động:

– Tín chỉ giảm thiểu/tránh phát thải: Ngăn chặn khí thải phát sinh (Ví dụ: bảo vệ rừng, năng lượng tái tạo).
– Tín chỉ loại bỏ carbon: Trực tiếp lấy CO2 ra khỏi khí quyển (Ví dụ: trồng rừng mới, công nghệ thu bắt carbon).

Ngoài ra, Hiệp hội quốc tế về hoán đổi và phái sinh (ISDA, 2023) hướng dẫn phân loại tín chỉ carbon dựa trên ý định sử dụng của chủ thể nắm giữ theo tiêu chuẩn IFRS. Qua đó, tín chỉ carbon có thể được ghi nhận trên BCTC của DN là tài sản vô hình, hàng tồn kho hoặc công cụ tài chính.

Lợi ích của tín chỉ carbon đối với doanh nghiệp

Tín chỉ carbon mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho DN trong bối cảnh các quy định phí tuân thủ, cho phép bù đắp lượng phát thải mà chưa cần đầu tư ngay vào công nghệ xanh tốn kém (Bhardwaj và cộng sự, 2025). Ngoài ra, việc tham gia thị trường carbon góp phần nâng cao uy tín và hình ảnh DN theo hướng bền vững, qua đó thu hút nhà đầu tư xanh và tăng niềm tin của khách hàng, đặc biệt khi các tiêu chí Môi trường – Xã hội và Quản trị (ESG) ngày càng được coi trọng. Đồng thời, DN có thể tạo thêm nguồn thu từ việc bán tín chỉ carbon dư thừa nếu chủ động giảm phát thải (Võ và cộng sự, 2024). Về dài hạn, chiến lược quản lý carbon hiệu quả giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế (METI, 2022).

Kinh nghiệm quốc tế về ghi nhận tín chỉ carbon trên báo cáo tài chính

Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu (EU) là khu vực tiên phong hiện thực hóa ghi nhận tín chỉ carbon trong BCTC DN. Hệ thống giao dịch khí thải của Liên minh (EU ETS) là thị trường carbon đầu tiên và lớn nhất thế giới, đóng vai trò là “kim chỉ Nam” cho các quy định hạch toán carbon toàn cầu. Để vận hành EU ETS, tín chỉ carbon đòi hỏi phải được ghi nhận, đo lường và công bố trong BCTC hợp nhất của DN.

Ngay trước khi EU ETS ra đời vào năm 2005, Hội đồng Chuẩn mực kế toán quốc tế đã ban hành IFRIC 3 “Quyền phát thải” (IASB, 2004). Theo đó các đơn vị phải ghi nhận tín chỉ được cấp từ chính phủ là tài sản vô hình theo giá trị hợp lý. Đối với nghĩa vụ nộp tín chỉ tương ứng với lượng phát thải thực tế thì ghi nhận theo giá thị trường tại ngày lập bảng cân đối kế toán. Tuy nhiên, hướng dẫn này đã sớm bộc lộ những khiếm khuyết nghiêm trọng và bị rút lại chỉ sau 2 tháng có hiệu lực (IASB, 2005).

Sau khi rút lại IFRIC 3, IASB vẫn chưa ban hành chuẩn mực mới thay thế hoàn toàn. Thay vào đó, các DN hiện đang áp dụng phương pháp chắp vá từ các chuẩn mực hiện có, tùy thuộc vào mô hình kinh doanh và chiến lược rủi ro.

Năm 2021, Công ty kiểm toán PwC phối hợp cùng Hiệp hội Giao dịch phát thải quốc tế (IETA) thực hiện khảo sát đối với 25 công ty lớn thuộc EU ETS cho thấy sự khác biệt trong ghi nhận tín chỉ carbon giữa các DN (Bảng / xoay ngang màn hình trên phiên bản mobile để hiển thị đầy đủ).

Bảng: Tổng hợp thực trạng kế toán tín chỉ môi trường tại các doanh nghiệp EU ETS

Tiêu chí ghi nhậnKết quả khảo sát (phương pháp)Tỷ lệ DN áp dụng (%)
Phân loại trên Bảng cân đối kế toán (cả tín chỉ được cấp và tín chỉ thu mua)Tài sản vô hình50
Hàng tồn kho28
Khoản phải thu9
Khác18
Giá trị ghi nhận ban đầuGiá trị bằng không59
Giá trị hợp lý27
Khác14
Đo lường nghĩa vụ phát thải (Nợ phải trả)Theo giá trị hợp lý/giá thị trường45
Chỉ ghi nhận khi có thiếu hụt36
Khác19
Khấu hao và Phân bổKhông khấu hao100
Đánh giá lại sau ghi nhận ban đầuKhông đánh giá lại77
Có đánh giá lại23
Trình bày việc bán tín chỉ trên Báo cáo thu nhậpThu nhập hoạt động khác62
Giá vốn hàng bán15
Doanh thu15
Khác8

(Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo của PwC)

Số liệu khảo sát trên khẳng định rằng sự thiếu vắng một chuẩn mực kế toán chuyên biệt đã dẫn đến các thực hành kế toán rời rạc, nơi các DN ưu tiên tính thận trọng và ổn định báo cáo hơn là phản ánh giá trị thị trường thực tế của tín chỉ môi trường.

Trước thực trạng đó, ESMA với vai trò là cơ quan giám sát thị trường chứng khoán châu Âu đã chính thức can thiệp thông qua hướng dẫn nhằm chuẩn hóa cách áp dụng các IFRS hiện có vào việc hạch toán tín chỉ carbon. Tuyên bố công khai (ESMA, 2024) tập trung vào việc làm sáng tỏ 3 nội dung then chốt: định nghĩa tín chỉ carbon là tài sản vô hình theo IAS 38, xác định nghĩa vụ nợ dựa trên thực tế phát thải theo IAS 37 và quan trọng nhất là thắt chặt các yêu cầu về thuyết minh thông tin để giúp nhà đầu tư đánh giá đúng rủi ro khí hậu của DN.

Nhật Bản

Nhật Bản là một trong những quốc gia tiên phong ở châu Á trong triển khai thị trường carbon và tích hợp yếu tố môi trường vào hệ thống báo cáo thường niên DN. Từ đầu những năm 2000, Chính phủ Nhật đã ban hành nhiều chính sách về phát triển thị trường tín chỉ carbon nội địa (J-Credit Scheme) và chương trình bù trừ khí thải tự nguyện nhằm hỗ trợ mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050 (METI, 2022).

Việc ghi nhận các hoạt động liên quan đến môi trường được thực hiện dựa trên Hướng dẫn kế toán môi trường do Bộ Môi trường Nhật Bản – MOEJ (2018) ban hành. Hệ thống này không chỉ tập trung vào các con số tài chính mà còn kết hợp chặt chẽ với các chỉ số vật lý để đo lường hiệu quả bảo tồn môi trường.

Hướng dẫn của MOEJ tập trung vào 3 yếu tố cốt lõi: chi phí bảo tồn môi trường (đo lường theo giá trị), lợi ích bảo tồn (đo lường theo đơn vị vật lý) và lợi ích kinh tế thu được từ các hoạt động này (đo lường theo giá trị). Với 2 chức năng chính là làm công cụ quản trị nội bộ để hỗ trợ ra quyết định và công cụ công bố thông tin bên ngoài để thực hiện trách nhiệm giải trình, hướng dẫn nhấn mạnh các nguyên tắc về tính phù hợp, độ tin cậy và khả năng so sánh. Các chi phí được phân loại chi tiết theo hoạt động kinh doanh (như chi phí khu vực sản xuất, thượng nguồn/hạ nguồn, quản lý, R&D và xã hội), giúp DN vừa tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh vừa giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Hướng dẫn kế toán môi trường của MOEJ giúp DN có khung tham chiếu khi ghi nhận và công bố các khoản chi phí, lợi ích và tín chỉ môi trường trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn mang tính khuyến khích, chưa trở thành chuẩn mực kế toán tài chính bắt buộc.

Mỹ

Hiện tại, chuẩn mực kế toán tài chính Mỹ (US GAAP) chưa có hướng dẫn chính thức trong về cách hạch toán tín chỉ carbon. Phân tích của Jackson (2024) nhấn mạnh rằng việc thiếu một khung chuẩn mực cụ thể đã buộc các công ty phải tự diễn giải các quy tắc sẵn có, dẫn đến sự khác biệt lớn trong việc trình bày tài sản carbon trên BCTC.

Các DN thường áp dụng 2 mô hình dựa trên mục đích sử dụng (Deloitte, 2023): mô hình Hàng tồn kho (theo ASC 330, áp dụng khi DN có ý định giao dịch các tín chỉ này một cách tích cực) và mô hình Tài sản vô hình (theo ASC 350, áp dụng cho cả các chương trình tuân thủ và tự nguyện).

Ngoài ra, một số công ty như Tesla coi tín chỉ carbon là nguồn doanh thu thương mại khi bán cho các hãng khác, ghi nhận trực tiếp trong báo cáo kết quả hoạt động theo US GAAP. Trong khi đó, Công ty Chevron và Delta Air Lines lại coi tín chỉ carbon là chi phí tuân thủ hoặc chi phí vận hành, hạch toán trong mục chi phí môi trường hoặc chi phí nhiên liệu. Ngược lại, các công ty công nghệ như Alphabet và Microsoft chỉ đề cập đến tín chỉ carbon trong báo cáo ESG, không ghi nhận trong bảng cân đối kế toán.

Để khắc phục sự thiếu thống nhất, Hội đồng tiêu chuẩn kế toán tài chính (FASB) đã xây dựng dự thảo “Kế toán cho các Chương trình tín dụng môi trường” với các quyết định quan trọng dự kiến áp dụng cho các DN đại chúng từ sau 15/12/2027. Trọng tâm của dự thảo là sự phân loại tài sản dựa trên mục đích sử dụng và cơ chế đo lường nợ phải trả theo tính chất nguồn lực.

FASB phân biệt các loại tín chỉ môi trường dựa trên mục đích kinh tế của chủ thể. Đối với các tín chỉ dùng để tuân thủ, DN được phép ghi nhận là tài sản theo giá gốc và không bắt buộc đánh giá giảm giá trị nếu có dự định sử dụng để thực hiện nghĩa vụ phát thải. Ngược lại, các tín chỉ nắm giữ để bán phải thực hiện đánh giá lại định kỳ. Đặc biệt, một thay đổi mang tính thắt chặt là việc xử lý các tín chỉ tự nguyện: các chi phí liên quan đến cam kết Net Zero tự nguyện sẽ không được vốn hóa mà phải ghi nhận là chi phí ngay lập tức, nhằm phản ánh đúng bản chất tiêu dùng nguồn lực của DN.

Ngoài ra, dự thảo đòi hỏi có thuyết minh chi tiết cả về định tính lẫn định lượng, theo đó DN có nghĩa vụ giải trình về phương pháp đánh giá, phương pháp kế toán, cũng như chi tiết về các chương trình tuân thủ và chi phí tự nguyện phát sinh. Những yêu cầu này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro “tẩy xanh” mà còn cung cấp cho các bên liên quan dữ liệu xác thực về tác động tài chính của các chiến lược môi trường mà DN đang theo đuổi.

Thực trạng về ghi nhận tín chỉ carbon trên báo cáo tài chính tại Việt Nam

Thực hiện mục tiêu hướng đến Net Zero vào năm 2050, Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng thị trường giao dịch tín chỉ carbon. Chính phủ Việt Nam cũng đã ban hành khung pháp lý và chính sách hình thành thị trường carbon như Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm thiểu phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone; Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg ban hành danh mục các lĩnh vực, cơ sở phát thải nhà kính khí phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính; Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT quy định chi tiết thi hành Luật Bảo vệ môi trường trong lĩnh vực ứng phó với biến đổi khí hậu.

Gần đây nhất, đề án Thành lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam đã được Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/1/2025. Đề án đặt ra mục tiêu từ tháng 6/2025 đến hết năm 2028, sàn giao dịch carbon trong nước sẽ được vận hành thí điểm; sau đó sàn giao dịch tiềm năng này sẽ đi vào vận hành chính thức từ năm 2029.

Mặc dù có nhiều chính sách và quy định để khuyến khích phát triển thị trường carbon trong nước nhưng việc ghi nhận tín chỉ carbon trên BCTC tại Việt Nam hiện đang trong giai đoạn chưa có quy định cụ thể và rõ ràng. Các DN Việt Nam vẫn đang loay hoay trong việc xử lý tín chỉ carbon và công bố thông tin về môi trường. Chỉ có một số ít DN lớn thực hiện tích hợp nỗ lực giảm phát thải trên các báo cáo bền vững hay báo cáo thường niên (Tập đoàn Hòa Phát, Công ty cổ phần sữa Việt Nam – Vinamilk…). Song các thông tin này phần lớn mang tính định tính. Các số liệu tài chính liên quan thường chỉ dừng lại ở việc liệt kê tổng quát các khoản thu chi đầu tư, chưa phản ánh được bản chất kinh tế cũng như giá trị tài sản và nghĩa vụ carbon một cách chi tiết.

Gợi ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm từ thực tiễn của các nước phát triển và các hướng dẫn của ESMA và FASB đã cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam.

Thứ nhất, từ bài học thất bại của IFRIC 3, Việt Nam không nên vội vàng ban hành chuẩn mực khi chưa được thử nghiệm đầy đủ. Thay vào đó, cần triển khai theo lộ trình thận trọng gồm nghiên cứu kỹ thị trường trong nước, tham vấn các bên liên quan và thí điểm trước khi áp dụng chính thức, nhằm đảm bảo tính ổn định và tránh rủi ro không cần thiết.

Thứ hai, cần phân loại rõ ràng mục đích sử dụng tín chỉ carbon nhằm phản ánh đúng bản chất kinh tế của tài sản, tạo điều kiện cho việc lựa chọn phương pháp kế toán phù hợp. Ở các nước phát triển, tín chỉ carbon dùng cho mục đích kinh doanh hoặc giao dịch được coi là tài sản, trong khi tín chỉ dùng để bù đắp phát thải nội bộ được ghi nhận là chi phí hoặc nghĩa vụ pháp lý. Việt Nam cần áp dụng nguyên tắc phân loại rõ ràng này ngay từ đầu, đặc biệt quan trọng khi thị trường carbon trong nước đang phát triển với nhiều loại hình tín chỉ khác nhau từ dự án rừng, năng lượng tái tạo, đến các dự án giảm phát thải công nghiệp.

Thứ ba, ưu tiên mô hình giá gốc thay vì đo lường theo giá trị hợp lý trong giai đoạn thị trường còn mới và thanh khoản thấp. Kinh nghiệm từ EU cho thấy, nếu cho phép đánh giá tín chỉ carbon rộng rãi theo giá thị trường khi thị trường chưa đủ sâu, DN có thể lợi dụng sự biến động giá để “làm đẹp” kết quả kinh doanh hoặc che giấu rủi ro thật sự. Cách tiếp cận này không chỉ khiến lợi nhuận dao động mạnh mà còn tiềm ẩn nguy cơ thao túng giá trị tài sản carbon.

Thứ tư, sớm yêu cầu minh bạch trong công bố thông tin carbon. Tại Nhật Bản và EU, DN phải công khai lượng phát thải, tín chỉ sở hữu và nghĩa vụ giao nộp trong BCTC hoặc báo cáo bền vững. Việc công bố này giúp nhà đầu tư và cơ quan quản lý đánh giá chính xác mức độ tuân thủ và rủi ro carbon của từng DN.

Thứ năm, nên có sự chuyển đổi trong quản lý nhà nước, từ mô hình hành chính sang mô hình thị trường. Hiện nay, doanh thu từ bán tín chỉ carbon ở Việt Nam được ghi nhận qua ngân sách, chưa phản ánh trong BCTC DN. Việt Nam nên dần trao quyền cho DN sở hữu và hạch toán tín chỉ carbon như tài sản thương mại, để khuyến khích họ tham gia thị trường carbon hiệu quả hơn.

ThS. Đỗ Thu Trang, Nguyễn Thị Bích Thuỷ – Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định 

Tài liệu tham khảo:
1. Bhardwaj, M., Prakash, N., Mohanty, M., Malhotra, R. K., Kumar, R., & Johri, A. (2025). Exploring the influence of carbon credits on accounting and taxation research through bibliometric analysis. Discover Sustainability, 6, 933. https://doi.org/10.1007/s43621-024-00624-9
2. Deloitte. (2023). Accounting and reporting considerations for environmental credits. Accounting Spotlight.
3. European Securities and Markets Authority (ESMA). (2024). Public statement – Clearing the smog: Accounting for Carbon Allowances in Financial Statements (ESMA32-483087481-68).
4. Financial Accounting Standards Board (FASB). (2025). Accounting for and disclosure of environmental credit programs (Project ID: 2022-001).
5. IASB (2005). Withdrawal of IFRIC 3: Emission Rights. International Accounting Standards Board.
6. IFRS Foundation (2023). IFRS S2 Climate-related disclosures. International Sustainability Standards Board (ISSB).
7. Institute of Singapore Chartered Accountants (ISCA) (2024). Financial Reporting Bulletin 11 (FRB 11): Accounting for carbon credits: From the perspective of a buyer/holder.
8. International Accounting Standards Board (2004). IFRIC Update: Newsletter of the International Financial Reporting Interpretations Committee.
9. International Swaps and Derivatives Association (ISDA) (2023). Accounting for carbon credits.
10. Jackson, N. (2024). Accounting for environmental credit programs. ESG Reporting Hub.
11. Ministry of Economy, Trade and Industry (METI), Japan (2022). Carbon credit report. Study Group on Preparation of Operational Environment to Ensure Proper Use of Carbon Credits toward Achieving Carbon Neutrality.
12. Ministry of the Environment, Japan (MOEJ) (2018). Environmental accounting guidelines 2018. Tokyo, Japan.
13. PricewaterhouseCoopers (PwC) & International Emissions Trading Association (IETA). (2021). Emissions trading systems: The opportunities ahead.
14. Võ, X. V. (2024). Thị trường tín chỉ carbon: Góc nhìn từ kinh tế, môi trường và khuôn khổ pháp lý. Viện Nghiên cứu Kinh doanh.
15. World Bank (2025). State and trends of carbon pricing 2025. Washington, DC: World Bank.
TAGGED:ghi nhận tín chỉ carbonthị trường carbontín chỉ carbon
SOURCES:Tạp chí Kinh tế - Tài chính
Previous Article Hội nghị toàn cầu đầu tiên về lộ trình từ bỏ nhiên liệu hóa thạch: Tham vọng giữa “bão” an ninh năng lượng
Leave a review Leave a review

Leave a Review Hủy

Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.

Mới cập nhật

Ghi nhận tín chỉ carbon trên báo cáo tài chính: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Hội nghị toàn cầu đầu tiên về lộ trình từ bỏ nhiên liệu hóa thạch: Tham vọng giữa “bão” an ninh năng lượng

EPR rời trang giấy, đi vào khu nghỉ dưỡng và nhà máy tái chế

SME Việt Nam dưới sức ép “luật chơi” mới của EU

Quy định mới về áp dụng biểu giá chi phí tránh được cho nhà máy điện năng lượng tái tạo nhỏ

Tín dụng xanh: “Nhiên liệu quyền năng” thay đổi thị trường xe điện Việt 2026

HĐND thành phố Hà Nội thảo luận về Đề án vùng phát thải thấp trong Vành đai 1

Vietnam Airlines khởi xướng kết nối phát triển bền vững vì tương lai xanh

Cuộc đua “Net Zero” và áp lực lên hạ tầng khu công nghiệp

Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách điện tái tạo và lưu trữ: Nền tảng năng lượng xanh ổn định cho doanh nghiệp”

Xem thêm

Bài viếtChính sáchThị trường carbon

Giao dịch carbon “mở đường” cho chuyển đổi xanh

NetZero.VN 16/04/2026
Doanh nghiệpThị trường carbonTin tức

Thị trường carbon chính thức vào giai đoạn vận hành thử

NetZero.VN 12/04/2026
Chính sáchSự kiệnThị trường carbon

Chuỗi cung ứng tín chỉ carbon, giá trị gia tăng và chiến lược đồng quản trị lưu vực đầu nguồn

NetZero.VN 07/04/2026
Dự ánThị trường carbonTin tức

Electric Mobility Program Vietnam: Cú hích mới cho lộ trình điện hóa giao thông ở Việt Nam

The Saigon Times 06/04/2026
Facebook Youtube Instagram Tiktok X-twitter Linkedin
NETZERO.VN
  • Giới thiệu
  • Đội ngũ
  • Đối tác
  • Liên hệ
  • Quảng cáo
Thông tin
  • Dự án
  • Multimedia
  • Diễn đàn
  • Tuyển dụng
  • Newsletter

Đăng kí miễn phí

Theo dõi bản tin của chúng tôi

Tham gia cộng đồng
© 2025 NetZero.VN | Net Zero VietNam JSC. All Rights Reserved.
Welcome Back!

Sign in to your account

Username or Email Address
Password

Lost your password?