
Hành trình chuyển đổi năng lượng và xanh hóa nền kinh tế của Việt Nam đang đứng trước một “cơn khát” vốn khổng lồ khi ngân sách nhà nước không thể đơn phương gánh vác toàn bộ quy mô đầu tư. Các tổ chức quốc tế tính toán rằng, Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD để đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Chỉ tính riêng trong lĩnh vực năng lượng, Quy hoạch Điện VIII điều chỉnh dự báo nhu cầu đầu tư cho phát triển và truyền tải điện giai đoạn 2026–2030 lên tới khoảng 136,3 tỷ USD, trong đó phần lớn liên quan mật thiết đến tài chính xanh.
Thực tế này đặt ra áp lực lớn cho thị trường vốn trong nước, buộc Việt Nam phải tìm kiếm những cơ chế tài chính linh hoạt và hiện đại để thu hút mạnh mẽ dòng vốn tư nhân cũng như nguồn lực nước ngoài. Tuy nhiên, các rào cản hiện hữu như việc hết hạn của cơ chế giá FIT, sự chậm trễ của các khung chính sách thay thế và hạ tầng lưới điện chưa tương xứng đã tạo ra khoảng trống về động lực đầu tư, khiến các tổ chức tín dụng thường e dè trước các dự án có tính ổn định chưa cao.
Khơi thông nguồn lực quốc tế và định hình hành lang phân loại xanh
Trong lộ trình này, sự đồng hành của các định chế tài chính quốc tế đóng vai trò là những viên gạch móng vững chắc. Những cam kết lịch sử như khoản giải ngân 1,6 tỷ USD từ IFC hay gói tín dụng 500 triệu EUR của EIB cho Đối tác chuyển dịch Năng lượng công bằng (JETP) đã tạo ra xung lực mạnh mẽ, giúp giảm thiểu rủi ro giai đoạn đầu và kích hoạt dòng vốn tư nhân.
Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC) cũng đã khẳng định vị thế đối tác chiến lược khi thiết lập các khuôn khổ tài chính xanh trị giá 650 triệu USD và hỗ trợ phát triển hơn 13 GW điện tích lũy tại Việt Nam. Sự hiện diện của các tổ chức này không chỉ mang lại nguồn lực tài chính mà còn nâng cao tính minh bạch, gắn kết thị trường Việt Nam với các chuẩn mực quản trị ESG quốc tế.
Một trong những bước ngoặt mang tính kiến tạo là sự ra đời của Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về danh mục phân loại xanh quốc gia. Đây chính là “ngôn ngữ chung” giúp các ngân hàng tự tin mở rộng danh mục cho vay xanh mà không lo ngại rủi ro pháp lý hay tình trạng “tẩy xanh”. Nhờ hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng, doanh nghiệp có căn cứ khách quan để tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, đồng thời các nhà đầu tư quốc tế cũng gia tăng niềm tin để đổ vốn vào các dự án bền vững tại Việt Nam.
Xung lực mới từ thị trường carbon
Đặc biệt, thị trường tài chính xanh năm 2026 đang chứng kiến một động lực mới từ thị trường carbon tuân thủ. Nghị định số 29/2026/NĐ-CP của Chính phủ về sàn giao dịch carbon trong nước đã biến phát thải thành một loại hàng hóa có giá trị. Việc định giá khí thải không chỉ giúp tạo nguồn thu mới cho các doanh nghiệp xanh mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng lan tỏa tự nhiên trong cộng đồng thay vì chỉ dựa vào các mệnh lệnh hành chính. Song song đó, các dự án như SHIFT với ngân sách 15 triệu EUR đang tích cực tháo gỡ nút thắt về vốn cho nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua các giải pháp bảo lãnh tín dụng và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
Hành trình của Việt Nam cũng soi rọi từ những bài học quốc tế thành công như kế hoạch tài chính xanh 313 tỷ USD của Hàn Quốc hay hệ thống tín dụng xanh trị giá hơn 4.000 tỷ USD của Trung Quốc. Các quốc gia láng giềng như Malaysia hay Indonesia cũng cung cấp những tiền lệ quý báu về phát hành trái phiếu chính phủ Hồi giáo xanh (Green Sukuk) và lồng ghép rủi ro khí hậu vào quy trình thẩm định ngân hàng. Kinh nghiệm từ Australia cho thấy, ngoài chính sách ổn định của Chính phủ, các định chế tài chính cần chủ động cung cấp các mô hình sở hữu linh hoạt như cho thuê tài chính để giải quyết rào cản chi phí ban đầu cho doanh nghiệp.
Tài chính xanh không chỉ là giải pháp cho bài toán nguồn vốn mà còn là nền tảng định hình lại sức cạnh tranh và giá trị bền vững của nền kinh tế Việt Nam. Việc khơi thông các dòng mạch tài chính này sẽ tạo ra động lực tăng trưởng mới, nơi lợi nhuận kinh tế không còn tách rời khỏi trách nhiệm bảo vệ môi trường. Khi các tiêu chuẩn báo cáo ESG và tính minh bạch dữ liệu trở thành chuẩn mực, Việt Nam sẽ khẳng định vị thế là một điểm đến hấp dẫn và tin cậy cho dòng vốn bền vững toàn cầu.
Với sự phối hợp chặt chẽ giữa nội lực chính sách và sự đồng hành từ các đối tác chiến lược, tài chính xanh sẽ thực sự trở thành xung lực quyết định đưa Việt Nam vững vàng trên con đường trở thành quốc gia thịnh vượng và có trách nhiệm với tương lai khí hậu của nhân loại.
Đức Mạnh

