By using this site, you agree to the Privacy Policy and Terms of Use.
Accept
NetZero.VN - Net Zero Viet NamNetZero.VN - Net Zero Viet NamNetZero.VN - Net Zero Viet Nam
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
  • Trang chủ
  • Tin tức / Sự kiện
    • Thế giới
    • Sự kiện
    • Cà phê Net Zero
    • Meet The Experts
    • Net Zero Talks
    • Diễn đàn
    • Tuyển dụng
  • Bài viết
  • Lĩnh vực
    • Chính sách
    • Công nghiệp
    • Giáo dục & Truyền thông
    • Khoa học & Công nghệ
    • Năng lượng
    • Nông – Lâm nghiệp
    • Phát triển bền vững
    • Tài chính
    • Tài nguyên & Môi trường
    • Văn hóa, Thể thao, Du lịch
    • Xây dựng & Giao thông
    • Các lĩnh vực khác
  • Địa phương
    • Bắc Ninh
    • Cà Mau
    • Đà Nẵng
    • Đắk Lắk
    • ĐBSCL
    • Đồng Nai
    • Gia Lai
    • Hà Nội
    • Hải Phòng
    • Huế
    • Khánh Hòa
    • Lào Cai
    • Nghệ An
    • Quảng Ninh
    • Quảng Trị
    • TP Hồ Chí Minh
  • Doanh nghiệp
    • Dự án
    • Thị trường carbon
    • Thông tin doanh nghiệp
  • Tài liệu
    • Bài thuyết trình
    • Báo cáo
    • Sách / Kỷ yếu
    • Văn bản pháp luật
  • Multimedia
    • Podcasts
    • Videos
Notification Show More
Font ResizerAa
NetZero.VN - Net Zero Viet NamNetZero.VN - Net Zero Viet Nam
Font ResizerAa
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
  • Trang chủ
  • Tin tức / Sự kiện
    • Thế giới
    • Sự kiện
    • Cà phê Net Zero
    • Meet The Experts
    • Net Zero Talks
    • Diễn đàn
    • Tuyển dụng
  • Bài viết
  • Lĩnh vực
    • Chính sách
    • Công nghiệp
    • Giáo dục & Truyền thông
    • Khoa học & Công nghệ
    • Năng lượng
    • Nông – Lâm nghiệp
    • Phát triển bền vững
    • Tài chính
    • Tài nguyên & Môi trường
    • Văn hóa, Thể thao, Du lịch
    • Xây dựng & Giao thông
    • Các lĩnh vực khác
  • Địa phương
    • Bắc Ninh
    • Cà Mau
    • Đà Nẵng
    • Đắk Lắk
    • ĐBSCL
    • Đồng Nai
    • Gia Lai
    • Hà Nội
    • Hải Phòng
    • Huế
    • Khánh Hòa
    • Lào Cai
    • Nghệ An
    • Quảng Ninh
    • Quảng Trị
    • TP Hồ Chí Minh
  • Doanh nghiệp
    • Dự án
    • Thị trường carbon
    • Thông tin doanh nghiệp
  • Tài liệu
    • Bài thuyết trình
    • Báo cáo
    • Sách / Kỷ yếu
    • Văn bản pháp luật
  • Multimedia
    • Podcasts
    • Videos
Follow US
© 2023-2025 NetZero.VN | Net Zero VietNam JSC. All Rights Reserved.
NetZero.VN - Net Zero Viet Nam > Lĩnh vực > Công nghiệp > Thực trạng và giải pháp phát triển bền vững của các doanh nghiệp ngành Hóa chất Việt Nam
Bài viếtCông nghiệpDoanh nghiệp

Thực trạng và giải pháp phát triển bền vững của các doanh nghiệp ngành Hóa chất Việt Nam

Bài viết phân tích cơ sở lý luận về phát triển bền vững doanh nghiệp, đánh giá thực trạng thực hiện phát triển bền vững của các doanh nghiệp ngành Hóa chất Việt Nam trên ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp ở cấp độ doanh nghiệp và chính sách nhằm thúc đẩy chuyển đổi xanh, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của ngành trong bối cảnh hội nhập và thực hiện mục tiêu Net Zero vào năm 2050.

NetZero.VN 13/05/2026
SHARE
(Ảnh minh họa: NetZero.VN)

Ngành Hóa chất giữ vai trò nền tảng trong chuỗi giá trị sản xuất công nghiệp của Việt Nam, cung ứng đầu vào cho nông nghiệp, dệt may, nhựa, cao su, điện tử và nhiều lĩnh vực khác. Tuy nhiên, đặc thù sử dụng tài nguyên lớn, tiêu hao năng lượng cao và tiềm ẩn rủi ro môi trường khiến ngành Hóa chất chịu áp lực mạnh mẽ từ yêu cầu phát triển bền vững, chuyển đổi xanh và các cam kết giảm phát thải khí nhà kính.

1. Vai trò của phát triển bền vững trong các doanh nghiệp ngành Hóa chất Việt Nam

Chuyển đổi xanh và phát triển bền vững đang trở thành xu hướng tất yếu của nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt đối với các ngành công nghiệp có cường độ phát thải cao như hóa chất. Dưới tác động của biến đổi khí hậu và các cam kết quốc tế về giảm phát thải, nhiều quốc gia đã áp dụng các cơ chế thương mại xanh và chính sách carbon nghiêm ngặt, tạo ra những chuẩn mực mới đối với hoạt động sản xuất công nghiệp (European Commission, 2023). Trong bối cảnh đó, phát triển bền vững không còn là lựa chọn mang tính hình thức, mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết đối với từng doanh nghiệp.

Tại Việt Nam, ngành hóa chất giữ vai trò nền tảng trong chuỗi giá trị công nghiệp nhưng đồng thời là ngành tiêu thụ năng lượng và phát thải lớn. Theo Cục Hoá chất (Bộ Công Thương), công nghiệp hóa chất chiếm tỉ trọng khoảng 2-5% giá trị GDP của toàn ngành công nghiệp và sử dụng gần 10% lao động của ngành, cho thấy vai trò quan trọng của nó đối với sự tăng trưởng và ổn định kinh tế – xã hội (Bích Hà, 2025).

Trong bối cảnh thực hiện Chiến lược tăng trưởng xanh và cam kết đạt Net Zero vào năm 2050, yêu cầu phát triển bền vững ngành hóa chất càng trở nên cấp thiết. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng hoá chất đạt gần 2,87 tỷ USD (Vinanet, 2025). Tuy nhiên, mức độ tiêu hao năng lượng và phát thải vẫn ở mức cao, đặt ra thách thức lớn trong việc duy trì tăng trưởng đi đôi với bảo vệ môi trường.

Các doanh nghiệp hóa chất Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, đang đứng trước yêu cầu phải đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và tích hợp mục tiêu bền vững vào chiến lược kinh doanh nhằm duy trì năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

2. Cơ sở lý luận về phát triển bền vững trong ngành Hóa chất Việt Nam

Khái niệm phát triển bền vững được xác lập trong Báo cáo Brundtland (1987), nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Trên cơ sở đó, Elkington (1997) đề xuất mô hình ba trụ cột bền vững (Triple Bottom Line – TBL), qua đó tiếp cận phát triển bền vững doanh nghiệp được thể hiện thông qua ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Khi chuyển hóa khái niệm này xuống cấp độ doanh nghiệp, các học giả quan niệm phát triển bền vững doanh nghiệp chính là việc doanh nghiệp dành thời gian và nguồn lực để đem đến những kết quả tốt về kinh tế, xã hội, môi trường (Bansal, 2005; Chow & Chen, 2012).

Đối với ngành Hóa chất, ba trụ cột này có những đặc thù riêng. Cụ thể:

Thứ nhất, trụ cột kinh tế thể hiện ở khả năng duy trì tăng trưởng doanh thu, nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu, tiết giảm chi phí năng lượng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc tế.

Thứ hai, trụ cột môi trường thể hiện ở kiểm soát phát thải, xử lý chất thải nguy hại, sử dụng năng lượng tái tạo, áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, phát triển sản phẩm thân thiện môi trường.

Thứ ba, trụ cột xã hội liên quan đến an toàn lao động, bảo vệ sức khỏe người lao động, trách nhiệm với cộng đồng địa phương, minh bạch thông tin và tuân thủ quy định pháp luật.

Trong những năm gần đây, các tiêu chuẩn về phát triển bền vững ngày càng được áp dụng rộng rãi tới các doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp ngành Hóa chất nói riêng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp xuất khẩu. Điều này tạo ra áp lực nhưng đồng thời cũng là động lực thúc đẩy ngành Hóa chất cải thiện quản trị và nâng cao chuẩn mực hoạt động.

3. Thực trạng phát triển bền vững tại các doanh nghiệp ngành Hóa chất Việt Nam

Những năm qua, phát triển bền vững ngành Hóa chất đã được Đảng, Nhà nước đặc biệt quan tâm trong bối cảnh thực hiện Chiến lược tăng trưởng Xanh và cam kết đạt Net Zero vào năm 2050. Chính phủ, Bộ Công Thương và các bộ, ngành đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ môi trường, kiểm kê khí nhà kính và kinh tế tuần hoàn. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các nghị định hướng dẫn thi hành đã đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt hơn về đánh giá tác động môi trường và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Quốc hội, 2020). Đồng thời, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030 đã xác định rõ định hướng chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng phát thải thấp và sử dụng hiệu quả tài nguyên (Thủ tướng Chính phủ, 2022).

Về điểm mạnh, thứ nhất, ngành hóa chất duy trì vai trò nền tảng trong cơ cấu công nghiệp quốc gia. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng hoá chất đạt gần 2,87 tỷ USD (Vinanet, 2025). Riêng lĩnh vực phân bón, sản lượng sản xuất trong nước đạt khoảng 9 triệu tấn, đáp ứng 80% nhu cầu phân bón trong nước. Tập đoàn Công nghiệp Hóa chất Việt Nam (VINACHEM) ghi nhận doanh thu hợp nhất năm 2025 đạt khoảng 64,362 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế đạt trên 3.859 tỷ đồng (Minh Ngọc, 2025). Những con số này cho thấy ngành hóa chất tiếp tục đóng góp quan trọng cho tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu.

Thứ hai, một số doanh nghiệp đã chủ động đầu tư đổi mới công nghệ và nâng cao tiêu chuẩn môi trường. Trong năm 2025, 95% khu công nghiệp và 31,5% cụm công nghiệp đã được đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung, nâng cao quản lý môi trường; nhiều nhà máy triển khai các giải pháp tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa quy trình sản xuất (VnEconomy, 2026).

Thứ ba, thị trường xuất khẩu mở rộng nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn xanh. Từ năm 2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu sẽ chính thức áp dụng đối với các sản phẩm có cường độ phát thải cao, bao gồm phân bón và hóa chất cơ bản. Nếu không cải thiện công nghệ và minh bạch phát thải, chi phí carbon có thể làm tăng giá thành xuất khẩu từ 5-15%, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (World Bank, 2022).

Mặc dù có những điểm sáng, thực trạng phát triển bền vững ngành Hóa chất vẫn còn nhiều hạn chế.

Thứ nhất, cường độ tiêu hao năng lượng và phát thải còn cao so với mặt bằng khu vực. Tỷ lệ tái sử dụng nước trong sản xuất hóa chất hiện vẫn dưới 25%, và việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn còn hạn chế, chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (UNIDO, 2022). Ngành Hóa chất vẫn là một trong những ngành tiêu thụ năng lượng lớn và ảnh hưởng đến môi trường. Theo báo cáo chiến lược của ngành Hóa chất, ngành hoá chất Việt Nam phát thải 19 triệu tấn CO2. Trong tổng số khoảng 630.000 tấn chất thải nguy hại phát sinh hàng năm tại Việt Nam, ngành Hóa chất đóng góp một tỷ trọng đáng kể với các loại bùn thải chứa kim loại nặng, hóa chất dư thừa và dung môi độc hại. Điều này cho thấy áp lực giảm phát thải trong ngành còn rất lớn.

Thứ hai, công nghệ sản xuất ở nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ còn lạc hậu, mức đầu tư cho nghiên cứu – phát triển (R&D) còn thấp. Điều này làm hạn chế khả năng đổi mới sản phẩm hóa chất thân thiện môi trường và giảm phát thải dài hạn.

Thứ ba, năng lực quản trị bền vững và công bố thông tin còn hạn chế. Chỉ khoảng 30-35% doanh nghiệp ngành hóa chất công bố báo cáo phát triển bền vững hoặc báo cáo ESG; phần lớn doanh nghiệp mới dừng lại ở mức tuân thủ quy định pháp luật tối thiểu (VCCI, 2023).

Thứ tư, rủi ro về an toàn lao động và tác động xã hội vẫn hiện hữu. Theo Cục Hóa chất, ngành hóa chất sử dụng khoảng 2,7 triệu lao động, trong đó tỷ lệ tai nạn lao động cao hơn mức trung bình ngành công nghiệp chế biến – chế tạo. Nguyên nhân chủ yếu do nhận thức hạn chế, thiếu thiết bị bảo hộ, và áp lực cắt giảm chi phí sản xuất, đòi hỏi nâng cao an toàn. Điều này đặt ra yêu cầu tăng cường đầu tư cho công nghệ an toàn và quản trị rủi ro.

Như vậy, ngành Hóa chất Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh và phát triển bền vững, nhằm duy trì năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và chuyển đổi năng lượng toàn cầu.

4. Một số giải pháp phát triển bền vững trong các doanh nghiệp ngành Hóa chất Việt Nam

Để thúc đẩy phát triển bền vững ngành Hóa chất trong bối cảnh chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng, cần có sự kết hợp đồng bộ các giải pháp từ cấp độ doanh nghiệp đến cấp độ quốc gia.

Với giải pháp từ cấp độ doanh nghiệp

Một là tích hợp phát triển bền vững vào chiến lược kinh doanh dài hạn. Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng và sử dụng hiệu quả tài nguyên trong chiến lược phát triển 5-10 năm. Phát triển bền vững không chỉ là hoạt động tuân thủ môi trường mà phải trở thành một phần trong định hướng cạnh tranh và tái cấu trúc mô hình tăng trưởng.

Hai là, đẩy mạnh đổi mới công nghệ và sản xuất sạch hơn. Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, công nghệ giảm phát thải CO₂, tái chế phụ phẩm và ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn. Từng bước chuyển đổi sang nguyên liệu đầu vào thân thiện môi trường và tối ưu hóa quy trình sản xuất nhằm giảm cường độ phát thải trên một đơn vị sản phẩm.

Ba là, nâng cao năng lực quản trị ESG và minh bạch thông tin. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống đo lường, kiểm kê khí nhà kính, công bố báo cáo phát triển bền vững và từng bước tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế. Việc công bố thông tin minh bạch không chỉ đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế mà còn nâng cao uy tín và khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh.

Bốn là, phát triển nguồn nhân lực xanh và văn hóa an toàn. Tăng cường đào tạo đội ngũ kỹ sư, cán bộ quản lý về công nghệ sạch, quản trị môi trường và quản lý rủi ro hóa chất. Đồng thời, xây dựng văn hóa an toàn lao động, giảm thiểu tai nạn và bảo đảm sức khỏe người lao động trong môi trường sản xuất có nguy cơ cao.

Năm là, tăng cường liên kết chuỗi giá trị bền vững. Doanh nghiệp cần hợp tác với nhà cung cấp, khách hàng và các đối tác logistics để giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Phát triển các dòng sản phẩm hóa chất xanh, thân thiện môi trường và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu có tiêu chuẩn cao.

Với giải pháp từ cấp độ tổ chức ngành và hiệp hội

Một là, xây dựng bộ tiêu chí ngành hóa chất xanh. Hiệp hội ngành nghề cần phối hợp với cơ quan quản lý xây dựng các bộ tiêu chuẩn đánh giá doanh nghiệp hóa chất theo hướng bền vững, làm cơ sở xếp hạng và khuyến khích chuyển đổi.

Hai là, thúc đẩy chia sẻ công nghệ và kinh nghiệm chuyển đổi. Tổ chức các diễn đàn chuyên ngành, hội thảo kỹ thuật và chương trình đào tạo nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiếp cận công nghệ mới và mô hình kinh tế tuần hoàn.

Ba là, tăng cường hợp tác quốc tế. Mở rộng hợp tác với các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp FDI và các định chế tài chính để huy động nguồn lực, tiếp nhận chuyển giao công nghệ giảm phát thải và nâng cao tiêu chuẩn môi trường.

Với giải pháp từ cấp độ quốc gia

Một là, hoàn thiện cơ chế chính sách khuyến khích đầu tư xanh. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách ưu đãi thuế, tín dụng xanh, quỹ đổi mới công nghệ và hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.

Hai là, xây dựng và vận hành hiệu quả thị trường carbon trong nước. Việc hình thành thị trường carbon sẽ tạo động lực kinh tế rõ ràng để doanh nghiệp hóa chất chủ động giảm phát thải và tối ưu hóa công nghệ sản xuất.

Ba là, phát triển hạ tầng năng lượng và dữ liệu môi trường. Đầu tư vào hạ tầng năng lượng tái tạo, hệ thống đo lường – kiểm kê khí nhà kính và cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện báo cáo và quản trị phát thải minh bạch.

Bốn là, tăng cường giám sát và nâng cao chế tài thực thi. Bên cạnh chính sách hỗ trợ, cần đảm bảo tính nghiêm minh trong thực thi pháp luật về môi trường, tạo sân chơi bình đẳng và tránh tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa doanh nghiệp tuân thủ và doanh nghiệp vi phạm.

5. Kết luận

Phát triển bền vững trong ngành Hóa chất Việt Nam không còn là định hướng mang tính hình thức mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng. Với đặc thù tiêu hao năng lượng lớn và phát thải cao, ngành Hóa chất buộc phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao chuẩn mực quản trị môi trường – xã hội. Doanh nghiệp không thể chỉ tập trung mở rộng quy mô sản xuất mà cần chú trọng nâng cao chất lượng tăng trưởng và đổi mới công nghệ.

Mặc dù ngành đã đạt được những kết quả tích cực về sản xuất và xuất khẩu, song các doanh nghiệp ngành Hoá chất vẫn còn nhiều thách thức về công nghệ, phát thải và năng lực nhằm chuyển dịch từ mô hình kinh doanh truyền thống (chỉ tập trung cho lợi nhuận) sang mô hình kinh doanh hướng đến phát triển bền vững. Để đáp ứng yêu cầu mới, cần sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp và Nhà nước trong việc thúc đẩy đầu tư công nghệ sạch, hoàn thiện cơ chế khuyến khích chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực quản trị ESG. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để ngành Hóa chất Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.

Lê Phú Khánh – Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công đoàn

Tài liệu tham khảo:
– Minh Ngọc (2025). Vinachem đạt kết quả kinh doanh cao kỷ lục năm 2025. Báo Chính phủ. Truy cập tại https://baochinhphu.vn/vinachem-dat-ket-qua-kinh-doanh-cao-ky-luc-nam-2025-102251229163036028.htm
– Bích Hà (2025). Công nghiệp hóa chất chiếm 2‑5 % GDP của toàn ngành Hóa chất.  Tạp chí Tài chính. https://tapchitaichinh.vn/cong-nghiep-hoa-chat-chiem-2-5-gdp-cua-toan-nganh-hoa-chat.html
– VinaNet (2025). Xuất khẩu hóa chất sang các thị trường năm 2025 đạt gần 27,8 tỷ USD. https://vinanet.vn/thuong-mai-cha/xuat-khau-hoa-chat-sang-cac-thi-truong-nam-2025-dat-gan-278-ty-usd-805313.html
– VnEconomy. (2025). 95% khu công nghiệp trên cả nước đã đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung. VnEconomy. https://vneconomy.vn/95-khu-cong-nghiep-tren-ca-nuoc-da-dau-tu-he-thong-xu-ly-nuoc-thai-tap-trung.htm
– Quốc hội. (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14. Hà Nội.
– Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.
– Tổng cục Thống kê (2024). Niên giám Thống kê Việt Nam 2023. Hà Nội: NXB Thống kê.
– Brundtland, G. (1987). Our Common Future: Report of the World Commission on Environment and Development. Geneva: UN-Dokument A/42/427.
– Bansal, P., & Clelland, I. (2004). Talking trash: Legitimacy, impression management, and unsystematic risk in the context of the natural environment. Academy of Management Journal, 47(1), 93-103.
– Chow, W.S., & Chen, Y. (2012). Corporate Sustainable Development: Testing a New Scale Based on the Mainland Chinese Context. Journal of Business Ethics, 105, 519-533.
– European Commission (2023). Regulation establishing a Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM). Brussels.
– Elkington, J. (1997). The triple bottom line. Environmental management: Readings and cases (pg. 49-66). Sage Publications.
– UNIDO (2022). Circular Economy Practices in the Chemical Industry. Vienna.
– World Bank (2022). Vietnam Country Climate and Development Report. Washington, DC.
TAGGED:Hóa chất Việt Namngành hóa chất
SOURCES:Tạp chí Công Thương
Previous Article Amsterdam cấm quảng cáo nhiên liệu hóa thạch: Các đô thị “tuyên chiến” với lối sống phát thải cao
Next Article Thách thức huy động nguồn tài chính cho tăng trưởng xanh
Leave a review Leave a review

Leave a Review Hủy

Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.

Mới cập nhật

Thách thức huy động nguồn tài chính cho tăng trưởng xanh

Thực trạng và giải pháp phát triển bền vững của các doanh nghiệp ngành Hóa chất Việt Nam

Amsterdam cấm quảng cáo nhiên liệu hóa thạch: Các đô thị “tuyên chiến” với lối sống phát thải cao

Báo Lao Động tổ chức Ngày Chuyển đổi xanh năm 2026 tại Công viên Cầu Giấy

Hội thảo quốc tế “Điện hạt nhân quy mô nhỏ: Giải pháp chiến lược cho an ninh năng lượng Việt Nam”

Chuẩn mực ESG dẫn dắt xu hướng bất động sản mới

Gia Lai chấp thuận chủ trương đầu tư Nhà máy điện mặt trời Hoài Đức gần 790 tỷ đồng

Cà phê Net Zero 36 (TPHCM): Kinh nghiệm triển khai nhà máy Zero Carbon ngành Vật liệu xây dựng

“Bức tường” kỹ thuật đang thách thức tham vọng xanh của ngành xi măng

Thí điểm phát triển dự án chuyển đổi điện năng thành nhiên liệu lỏng tại Việt Nam

Facebook Youtube Instagram Tiktok X-twitter Linkedin
NETZERO.VN
  • Giới thiệu
  • Đội ngũ
  • Đối tác
  • Liên hệ
  • Quảng cáo
Thông tin
  • Dự án
  • Multimedia
  • Diễn đàn
  • Tuyển dụng
  • Newsletter

Đăng kí miễn phí

Theo dõi bản tin của chúng tôi

Tham gia cộng đồng
© 2025 NetZero.VN | Net Zero VietNam JSC. All Rights Reserved.
Welcome Back!

Sign in to your account

Username or Email Address
Password

Lost your password?