
Thực trạng vận tải xanh tại Việt Nam
Vận tải xanh (green transport) là hệ thống vận chuyển sử dụng các phương tiện và công nghệ thân thiện với môi trường nhằm giảm phát thải khí nhà kính, tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa tài nguyên. Khái niệm này bao gồm cả việc sử dụng năng lượng tái tạo, tối ưu hóa tuyến đường và nâng cao hiệu quả logistics.
Trong những năm gần đây, các số liệu thống kê cho thấy mức độ phát thải và sự phụ thuộc vào vận tải truyền thống tại Việt Nam vẫn ở mức cao. Theo Bộ NN&MT, ngành giao thông vận tải hiện chiếm khoảng 10 – 15% tổng lượng phát thải CO₂ quốc gia (Monre, 2024), tương đương 36 – 54 triệu tấn CO₂ mỗi năm.
Đặc biệt, theo Ngân hàng Thế giới (WB), tổng lượng phát thải từ hoạt động vận tải tại Việt Nam đạt hơn 50 triệu tấn CO₂/năm (WB, 2024), và có xu hướng tăng nhanh nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả.
Cơ cấu vận tải hiện nay cho thấy sự mất cân đối rõ rệt: Khoảng 75% hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ (VLA, 2025); chỉ khoảng 12% bằng đường biển và 2% bằng đường sắt. Sự phụ thuộc này dẫn đến hệ quả nghiêm trọng về môi trường. Ước tính 95% lượng phát thải từ vận chuyển hàng hóa đến từ vận tải đường bộ.
Ngoài ra, hiệu quả vận tải còn thấp khi: Xe tải chạy rỗng chiều về chiếm tới 70% số chuyến; Khoảng 95% phương tiện vẫn sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Điều này cho thấy hệ thống vận tải hiện tại chưa tối ưu và còn nhiều dư địa để chuyển đổi xanh. (Bảng 1)

Thực trạng vận tải tại Việt Nam thể hiện rõ nhất ở 4 điểm sau:
– Cơ cấu vận tải chưa hợp lý: Vận tải đường bộ hiện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng vận tải hàng hóa, dẫn đến mức tiêu thụ nhiên liệu cao và phát thải lớn. Trong khi đó, vận tải đường sắt và đường thủy – vốn có mức phát thải thấp hơn – lại chưa được khai thác hiệu quả.
– Hạ tầng giao thông còn hạn chế: Hệ thống hạ tầng giao thông chưa đồng bộ, thiếu các công trình hỗ trợ vận tải xanh như trạm sạc điện, cảng xanh và trung tâm logistics hiện đại. Điều này làm giảm khả năng triển khai các giải pháp vận tải thân thiện môi trường.
– Công nghệ và phương tiện: Phần lớn phương tiện vận tải tại Việt Nam vẫn sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Xe điện và các phương tiện sử dụng năng lượng sạch còn chiếm tỷ lệ thấp do chi phí cao và hạn chế về công nghệ.
– Nhận thức và nguồn nhân lực: Nhận thức về vận tải xanh của doanh nghiệp còn hạn chế. Đồng thời, nguồn nhân lực có chuyên môn trong lĩnh vực logistics xanh còn thiếu, ảnh hưởng đến khả năng triển khai các giải pháp mới.
Thách thức đối với vận tải xanh
Một thách thức lớn là tốc độ gia tăng phát thải trong tương lai. Theo dự báo của Bộ Xây dựng và WB, lượng phát thải CO₂ từ vận tải tại Việt Nam có thể đạt gần 90 triệu tấn vào năm 2030 (Bộ GTVT, 2024), tăng gần gấp đôi so với hiện nay nếu không có biện pháp can thiệp mạnh mẽ.
Bên cạnh đó, cơ cấu phương tiện vận tải cũng gây ra nhiều bất cập. Việt Nam hiện có khoảng 1,5 triệu xe tải, trong đó 65% là xe tải nhẹ dưới 5 tấn, dẫn đến việc phải sử dụng nhiều phương tiện hơn để vận chuyển cùng khối lượng hàng hóa, làm tăng chi phí và phát thải.
Ngoài ra, phát thải từ vận tải đang tăng với tốc độ trung bình 6 – 7% mỗi năm, phản ánh áp lực ngày càng lớn đối với môi trường và hệ thống hạ tầng.
Những chỉ số trên đang cho thấy việc phát triển vận tải xanh đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Đặc biệt, với tốc độ tăng trưởng phát thải (~7 – 8%/năm) cao hơn tốc độ cải thiện hiệu quả năng lượng, cho thấy các chính sách hiện tại chưa đủ để đảo chiều xu hướng gia tăng phát thải.
Bên cạnh đó, chúng ta còn những thách thức trước mắt.
Trước hết về chi phí đầu tư: Chi phí đầu tư ban đầu cho phương tiện và hạ tầng xanh là rất lớn, trong khi thời gian hoàn vốn dài. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp e ngại khi chuyển đổi.
Thứ hai, hạ tầng chưa đáp ứng: Dù đã rất cố gắng, nhưng hạ tầng giao thông ở Việt Nam vẫn gặp những rào cản lớn như thiếu trạm sạc điện, hệ thống cung cấp nhiên liệu xanh và mạng lưới vận tải đa phương thức…
Thứ ba, về chính sách và thể chế: Mặc dù đã có nhiều chính sách hỗ trợ, nhưng hệ thống pháp lý vẫn chưa hoàn thiện, thiếu các cơ chế khuyến khích đủ mạnh.
Thứ tư, thiếu liên kết chuỗi cung ứng: Sự thiếu liên kết giữa các doanh nghiệp logistics làm giảm hiệu quả vận tải và gây lãng phí tài nguyên.
Cơ hội phát triển vận tải xanh
Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng với những nỗ lực của Chính phủ thời gian qua, Việt Nam đã có những tín hiệu tích cực trong quá trình chuyển đổi xanh. Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050, tạo động lực mạnh mẽ cho chuyển đổi xanh. Các hiệp định thương mại tự do yêu cầu tiêu chuẩn môi trường cao hơn, thúc đẩy doanh nghiệp cải tiến hệ thống vận tải. Sự phát triển của xe điện, trí tuệ nhân tạo và công nghệ số giúp tối ưu hóa vận tải và giảm phát thải.
Trong đó, thể hiện rõ nhất là một số mô hình thí điểm đã được triển khai: Xe buýt điện tại Hà Nội và TP.HCM giúp giảm khoảng 30 tấn CO₂ mỗi năm; Một số doanh nghiệp logistics lớn đã bắt đầu thử nghiệm xe tải điện và giải pháp giao hàng xanh.
Ngoài ra, thị trường logistics toàn cầu đang tăng trưởng mạnh, với quy mô dự kiến đạt 21,91 nghìn tỷ USD vào năm 2033, tạo cơ hội cho Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Đáng chú ý, ngành logistics tại Việt Nam hiện chỉ chiếm khoảng 7 – 8% tổng phát thải CO₂, cho thấy còn nhiều dư địa để cải thiện hiệu quả và giảm phát thải thông qua các giải pháp công nghệ và quản trị. Đặc biệt, với lợi thế về vận tải biển và đường thủy nội địa, sẽ là điều kiện để chúng ta phát triển vận tải xanh.
Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ gia tăng phát thải nhanh nhất trong ASEAN do quá trình đô thị hóa và gia tăng phương tiện cá nhân. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới, tổng phát thải CO₂ từ vận tải trong ASEAN khoảng 310 triệu tấn/năm, chiếm khoảng 5% phát thải vận tải toàn cầu; Việt Nam đóng góp khoảng 50 triệu tấn (~16%), thuộc nhóm phát thải lớn trong khu vực.
Tuy nhiên, nhìn toàn khu vực châu Á – Thái Bình Dương chiếm 40% phát thải vận tải toàn cầu, tốc độ tăng phát thải cao nhất thế giới (~6,6%/năm). Như vậy, Việt Nam không phải trường hợp cá biệt mà nằm trong xu hướng chung của khu vực – nơi nhu cầu vận tải tăng nhanh hơn khả năng “xanh hóa”.
Số liệu từ WB cũng cho thấy, lĩnh vực vận tải đang chiếm khoảng 24% phát thải CO₂ từ năng lượng toàn cầu; tại Việt Nam, theo tỷ lệ này thấp hơn (~10 – 15%) nhưng tăng nhanh hơn trung bình thế giới (WB, 2024). Điều này cho thấy, thế giới phát thải cao, nhưng đang giảm tốc nhờ công nghệ; trong khi đó, Việt Nam phát thải thấp hơn nhưng lại đang ở giai đoạn tăng trưởng nhanh.
Từ các số liệu trên, có thể thấy rằng Việt Nam đang ở giai đoạn “tăng trưởng phát thải nhanh” trong lĩnh vực vận tải, tương tự nhiều quốc gia đang phát triển trong ASEAN. Tuy nhiên, điểm khác biệt là tốc độ gia tăng phương tiện cá nhân và sự phụ thuộc vào đường bộ cao hơn mức trung bình khu vực. Nếu không có các chính sách can thiệp mạnh mẽ, phát thải từ vận tải có thể trở thành một trong những nguồn phát thải lớn nhất trong nền kinh tế.
Có thể thấy, quá trình phát triển vận tải xanh tại Việt Nam đang đứng trước sự đan xen giữa thách thức và cơ hội. Áp lực từ gia tăng phát thải, hạn chế về hạ tầng, chi phí đầu tư và thể chế vẫn là những rào cản lớn. Tuy nhiên, các cam kết quốc tế, tiến bộ công nghệ và xu hướng chuyển đổi xanh toàn cầu đang mở ra những điều kiện thuận lợi để Việt Nam bứt phá. Nếu tận dụng hiệu quả “cửa sổ cơ hội” hiện nay, kết hợp hài hòa giữa chính sách, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực quản trị, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một hệ thống vận tải hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.
Thạch Long

