
Từ khung pháp luật quốc tế đến yêu cầu nội luật hóa cam kết xanh
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh đã trở thành xu thế phát triển không thể đảo ngược, năng lượng tái tạo không còn chỉ là một lựa chọn kỹ thuật hay định hướng môi trường, mà đã trở thành vấn đề pháp lý, kinh tế và chiến lược gắn trực tiếp với năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng một khung pháp luật ổn định, minh bạch, có khả năng dự báo và phù hợp với thông lệ quốc tế đang là điều kiện tiên quyết để Việt Nam huy động nguồn lực xã hội, thu hút vốn đầu tư xanh, bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải.
Từ yêu cầu đó, hội thảo cấp trường “Năng lượng tái tạo: Khung pháp luật quốc tế và những vấn đề đặt ra đối với Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi xanh”, dự kiến diễn ra ngày 6/5/2026, quy tụ nhiều tham luận nghiên cứu chuyên sâu về khung pháp luật quốc tế, kinh nghiệm khu vực và những vấn đề pháp lý đặt ra đối với Việt Nam trong phát triển năng lượng tái tạo. Hội thảo có 19 báo cáo tóm tắt, bao quát từ khung pháp luật toàn cầu, các hiệp định thương mại tự do, hợp tác ASEAN, kinh nghiệm châu Âu, châu Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đông Nam Á đến các vấn đề nội tại của Việt Nam như an ninh năng lượng, thu hút đầu tư, điện gió, điện mặt trời, thị trường carbon, chuyển dịch năng lượng công bằng và xử lý rác thải cuối vòng đời dự án.
Một trong những điểm nhấn của hội thảo là cách tiếp cận năng lượng tái tạo từ nền tảng pháp luật quốc tế. Các nghiên cứu cho thấy, dù thế giới chưa có một điều ước quốc tế chuyên biệt, thống nhất và mang tính ràng buộc riêng về năng lượng tái tạo, nhưng các công ước về biến đổi khí hậu, đặc biệt là Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu, Nghị định thư Kyoto và Thỏa thuận Paris, đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng thúc đẩy các quốc gia chuyển dịch sang năng lượng sạch.
Điều này đặt ra một yêu cầu rõ ràng đối với Việt Nam: không thể tiếp cận năng lượng tái tạo bằng những chính sách ngắn hạn, phân tán hoặc chỉ xử lý tình huống theo từng giai đoạn. Trong bối cảnh các cam kết khí hậu, thương mại xanh, tiêu chuẩn môi trường và yêu cầu minh bạch hóa chuỗi cung ứng ngày càng gắn chặt với nhau, pháp luật năng lượng tái tạo cần được đặt trong một cấu trúc thể chế rộng hơn, bao gồm luật môi trường, luật đầu tư, luật thương mại, luật điện lực, pháp luật về đất đai, biển, tài chính xanh và thị trường carbon.
Đáng chú ý, nhiều tham luận tại hội thảo tiếp cận vấn đề từ kinh nghiệm quốc tế. Mô hình Liên minh châu Âu cho thấy vai trò của một khung pháp lý thống nhất, đặt chuyển đổi năng lượng trong quan hệ giữa bảo vệ môi trường, bảo đảm công bằng xã hội và tái cấu trúc thị trường năng lượng. Kinh nghiệm Hoa Kỳ, Brazil, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Malaysia cũng cho thấy mỗi quốc gia có cách thiết kế công cụ khác nhau, từ cơ chế giá FIT, đấu thầu cạnh tranh, chứng chỉ năng lượng tái tạo, tiêu chuẩn danh mục năng lượng tái tạo, đo đếm điện hai chiều đến các quỹ hỗ trợ và nghĩa vụ hòa lưới.
Những kinh nghiệm này có giá trị tham khảo quan trọng, nhưng không thể sao chép cơ học. Với Việt Nam, vấn đề cốt lõi là lựa chọn mô hình pháp lý phù hợp với trình độ phát triển thị trường điện, năng lực hạ tầng truyền tải, khả năng hấp thụ vốn đầu tư, yêu cầu bảo đảm an sinh xã hội và mục tiêu an ninh năng lượng quốc gia.

Nhận diện điểm nghẽn pháp lý của Việt Nam trong chuyển đổi năng lượng
Ở bình diện trong nước, các báo cáo tại hội thảo cho thấy Việt Nam đã có nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và đa dạng hóa nguồn cung. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn đứng trước không ít điểm nghẽn.
Trước hết là yêu cầu đồng bộ giữa quy hoạch nguồn điện, hạ tầng truyền tải, cơ chế thị trường điện và chính sách thu hút đầu tư. Sự phát triển nhanh của điện mặt trời, điện gió trong thời gian qua cho thấy khi chính sách khuyến khích đủ mạnh, thị trường có thể phản ứng rất nhanh. Nhưng nếu hạ tầng truyền tải, cơ chế mua bán điện, hợp đồng PPA, quy hoạch không gian và cơ chế phân bổ rủi ro không theo kịp, sự phát triển đó có thể tạo ra điểm nghẽn mới.
Đặc biệt, đối với điện gió ngoài khơi và năng lượng tái tạo biển, yêu cầu pháp lý không chỉ dừng lại ở cấp phép dự án hay cơ chế giá điện. Đây là lĩnh vực liên quan trực tiếp đến quy hoạch không gian biển, quốc phòng, hàng hải, môi trường biển, quyền sử dụng tài nguyên và cơ chế phối hợp liên ngành. Vì vậy, một khung pháp lý ổn định, minh bạch, có khả năng điều phối lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư, cộng đồng và các ngành sử dụng không gian biển là điều kiện không thể thiếu.
Một vấn đề khác được đặt ra là thị trường carbon và tài chính xanh. Khi Việt Nam triển khai cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, thị trường carbon không chỉ là công cụ môi trường, mà còn là thiết chế kinh tế có khả năng định giá phát thải, tạo nguồn lực cho doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ và thúc đẩy các dự án năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, để thị trường này vận hành hiệu quả, pháp luật cần làm rõ bản chất tín chỉ carbon, cơ chế xác lập, giao dịch, kiểm chứng, phòng chống gian lận và bảo đảm tính toàn vẹn của thị trường.
Cùng với đó, chuyển dịch năng lượng công bằng cũng là vấn đề cần được luật hóa. Chuyển đổi xanh chỉ có ý nghĩa bền vững khi lợi ích và chi phí được phân bổ hợp lý, các nhóm bị ảnh hưởng được nhận diện đầy đủ, người dân có cơ chế tham gia thực chất vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách. Nếu thiếu nguyên tắc công bằng, quá trình chuyển đổi năng lượng có thể đạt được mục tiêu môi trường nhưng lại tạo ra rủi ro xã hội, làm suy giảm tính đồng thuận và tính hợp pháp của chính sách.
Một khía cạnh rất mới cũng được hội thảo đặt ra là trách nhiệm pháp lý về tháo dỡ và xử lý rác thải cuối vòng đời dự án năng lượng tái tạo. Sự phát triển của điện mặt trời, điện gió kéo theo vấn đề xử lý tấm pin quang điện, cánh quạt tuabin, thiết bị công nghệ khi hết vòng đời. Nếu không có cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, quỹ dự phòng tháo dỡ, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình xử lý chuyên ngành, năng lượng sạch có thể phát sinh những gánh nặng môi trường mới trong tương lai.
Từ các vấn đề nêu trên, hội thảo không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn góp phần cung cấp luận cứ cho quá trình hoàn thiện chính sách, pháp luật về năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang trở thành chuẩn mực phát triển mới, nhiệm vụ đặt ra không chỉ là phát triển thêm nguồn điện sạch, mà là kiến tạo một hành lang pháp lý đủ ổn định để bảo vệ lợi ích quốc gia, đủ linh hoạt để thích ứng với biến động công nghệ và đủ minh bạch để thu hút nguồn lực đầu tư dài hạn.
Năng lượng tái tạo vì vậy cần được nhìn nhận như một trụ cột của chiến lược phát triển bền vững. Hoàn thiện pháp luật về năng lượng tái tạo không chỉ là yêu cầu của ngành năng lượng, mà còn là phép thử đối với năng lực thể chế của Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi xanh, hội nhập sâu rộng và cạnh tranh bằng tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Ninh Gia

