
Khoảng cách lớn giữa mục tiêu và thực tế
Ông Nguyễn Ngọc Tú – Giám đốc Phát triển Kinh doanh và Dự án, Công ty CP Xây dựng Công trình IPC cho biết, thị trường lưu trữ năng lượng tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn ban đầu, với quy mô còn rất khiêm tốn so với mục tiêu được đặt ra trong các định hướng phát triển năng lượng.
Theo số liệu tổng hợp, tổng dung lượng BESS được lắp đặt trước năm 2026 mới ở mức dưới 50MWh, chủ yếu là các dự án thí điểm hoặc hệ thống quy mô nhỏ trong khối thương mại – công nghiệp.
Trong khi đó, theo định hướng của Quy hoạch điện VIII, nhu cầu phát triển BESS đến năm 2030 có thể lên tới 10-16GW. Khoảng cách rất lớn giữa mục tiêu và thực tế cho thấy thị trường BESS vẫn chưa thực sự được kích hoạt trên quy mô lớn.
Dù vậy, BESS đã bắt đầu được ứng dụng trong một số mô hình cụ thể như tối ưu hóa tiêu thụ điện trong nhà máy, cắt giảm công suất đỉnh, dự phòng nguồn điện cho các phụ tải quan trọng hoặc kết hợp với điện mặt trời nhằm nâng cao tỷ lệ tự tiêu thụ.
Một số hệ thống đã được triển khai tại Việt Nam như tại PECC2, EVNHCMC và các cơ sở thương mại, dịch vụ cho thấy hiệu quả bước đầu, đặc biệt trong ổn định vận hành và tối ưu chi phí năng lượng.
Đáng chú ý, nhu cầu từ khối công nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI, đang gia tăng nhanh. Áp lực tuân thủ các tiêu chuẩn phát thải, cam kết ESG và những sáng kiến như RE100 đang buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm các giải pháp năng lượng linh hoạt hơn. Trong đó, BESS ngày càng đóng vai trò rõ nét.
Ông Võ Văn Bằng, Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Tập đoàn DAT cho rằng, có thể thấy thị trường BESS tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển. Phần lớn các hệ thống hiện nay mới được lắp đặt tại các khu vực hải đảo hoặc phục vụ những dự án quy mô nhỏ. Đối với các dự án BESS có công suất trên 2 MWh, hiện đã có một số doanh nghiệp nghiên cứu và triển khai nhưng chưa công bố rộng rãi. Theo ước tính của chúng tôi, tổng quy mô các dự án BESS hiện nay vẫn chưa vượt quá 100 MWh, một con số còn khá khiêm tốn nếu so với nhu cầu thực tế.
Nếu nhìn ở góc độ dài hạn, tiềm năng phát triển của thị trường này là rất lớn. Quy hoạch điện VIII đã xác định lưu trữ năng lượng là một cấu phần quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam. Đồng thời, cam kết phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 mà Việt Nam đưa ra tại COP27 cũng tạo ra động lực rất mạnh cho việc đầu tư các công nghệ lưu trữ năng lượng.
Theo TS Dư Văn Toán, chuyên gia về năng lượng tái tạo (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Việt Nam hiện có hơn 16,5GW điện mặt trời, bao gồm điện mặt trời mái nhà, chiếm khoảng 20,5% tổng công suất nguồn điện, cùng hơn 5,1GW điện gió, tương đương 6,4%.
Sự phát triển nhanh của các nguồn điện xanh trong giai đoạn 2017-2021 mang lại nhiều thành tựu, nhưng đồng thời cũng tạo ra thách thức đối với vận hành hệ thống điện do tính bất định, phụ thuộc vào thời tiết và quán tính quay thấp.
Trong bối cảnh đó, BESS được kỳ vọng trở thành công cụ quan trọng để cân bằng phụ tải, giảm áp lực truyền tải và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng tái tạo.
Tuy nhiên, TS Dư Văn Toán cho rằng khung pháp lý liên quan đến BESS hiện vẫn còn nhiều khoảng trống. Các vấn đề như quy chuẩn đấu nối, cơ chế thị trường điện phụ trợ, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn điện và phòng cháy, chữa cháy chưa được ban hành đầy đủ, khiến doanh nghiệp và nhà đầu tư còn e ngại khi tham gia lĩnh vực mới này.

Hoàn thiện pháp lý cho thị trường BESS?
Theo ông Võ Văn Bằng, có ba nguyên nhân lớn đang cản trở quá trình phát triển của thị trường BESS.
Thứ nhất là bài toán hiệu quả đầu tư. Mặc dù nhu cầu có thật nhưng doanh nghiệp vẫn còn khá thận trọng bởi các chính sách hỗ trợ chưa đủ rõ ràng và thiếu tính ổn định trong dài hạn. Một dự án năng lượng thường có vòng đời đầu tư kéo dài hàng chục năm, trong khi chính sách thay đổi liên tục sẽ khiến nhà đầu tư gặp nhiều rủi ro.
Thứ hai là rào cản về kỹ thuật. Hiện nay, phần lớn thiết bị BESS đều phải nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Quốc. Điều này khiến doanh nghiệp phụ thuộc rất lớn vào chuỗi cung ứng nước ngoài, từ giá thành, thời gian giao hàng cho đến công nghệ.
Đến nay, Bộ Công Thương và EVN vẫn chưa ban hành các quy chuẩn kỹ thuật riêng dành cho BESS. Các quy định về phòng cháy, chữa cháy cũng chưa hoàn thiện, khiến doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong quá trình triển khai.
Về chuỗi cung ứng, thị trường hiện vẫn phụ thuộc chủ yếu vào thiết bị nhập khẩu từ Trung Quốc. Điều này tiềm ẩn nguy cơ đứt gãy nguồn cung hoặc chịu tác động khi chính sách thương mại của nước sở tại thay đổi.
Trong khi đó, khả năng nội địa hóa còn khá hạn chế. Việt Nam mới chủ yếu thực hiện công đoạn lắp ráp, chưa làm chủ toàn bộ chuỗi sản xuất cũng như chưa chủ động được nguồn nguyên liệu đầu vào để phát triển ngành công nghiệp BESS một cách bền vững.
Thứ ba là rào cản về pháp lý. Cho đến nay, Việt Nam vẫn chưa có hệ thống quy định hoàn chỉnh dành riêng cho BESS. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp dù có nhu cầu đầu tư vẫn phải chờ đợi để tránh các rủi ro trong quá trình triển khai.
Đây chính là điểm nghẽn lớn nhất khi thị trường đang tiến nhanh đến điểm bùng nổ nhưng vẫn chưa có một hành lang pháp lý đầy đủ dành cho BESS.
Hiện chưa có nghị định hoặc thông tư hướng dẫn cụ thể của Bộ Công Thương quy định về việc thiết kế, lắp đặt, vận hành và quản lý hệ thống lưu trữ năng lượng. Song song với đó, các quy định về phòng cháy, chữa cháy dành riêng cho BESS cũng chưa được ban hành.
Một khó khăn khác là phía EVN hiện chưa có quy trình thống nhất về nghiệm thu, đấu nối cũng như vận hành hệ thống BESS. Trong khi đó, một số quy định kỹ thuật lại thay đổi khá nhanh, không phù hợp với chu kỳ đầu tư dài của các dự án năng lượng. Điều này khiến doanh nghiệp rất khó xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn.
Theo TS Dư Văn Toán, để BESS phát triển tại Việt Nam, trước hết cần xây dựng quy hoạch tổng thể và chi tiết liên quan đến lưới điện, đất đai, hạ tầng viễn thông, đồng thời thiết lập các cơ chế ưu tiên về tài chính để thu hút nguồn lực tư nhân. Khi có một khung chính sách đồng bộ, BESS sẽ có điều kiện phát huy vai trò trong tích trữ điện, hỗ trợ vận hành hệ thống và nâng cao khả năng hấp thụ năng lượng tái tạo.
Theo ông Bằng, trước hết cần sớm hoàn thiện khung pháp lý dành riêng cho BESS. Trong đó, cần ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định về phòng cháy, chữa cháy phù hợp với đặc thù của hệ thống lưu trữ năng lượng, đồng thời đơn giản hóa các thủ tục nghiệm thu theo hướng tương tự như điện mặt trời áp mái.
Bộ Công Thương và EVN cũng cần sớm ban hành các quy định cụ thể về đấu nối, nghiệm thu và vận hành để doanh nghiệp có cơ sở triển khai dự án.
Kỳ Thư

