
Trong ấn phẩm mới “Thị trường tín chỉ các-bon tại Việt Nam: Chủ động chuẩn bị để gia tăng lợi thế cạnh tranh”, các chuyên gia PwC Việt Nam cho rằng, việc tuân thủ các quy định về giảm phát thải không đủ để doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chi phí các-bon ngày hiện hữu.
Kinh nghiệm từ thị trường các-bon của Liên minh châu Âu (EU ETS) cho thấy, những doanh nghiệp có hiểu biết rõ về hồ sơ phát thải của mình và chủ động xây dựng lộ trình giảm phát thải thường có vị thế tốt hơn trong việc quản lý rủi ro và nắm bắt các cơ hội tăng trưởng dài hạn.
Sàn giao dịch các-bon tại Việt Nam đang dần hoàn thiện
Việt Nam hiện đang trong giai đoạn vận hành thí điểm thị trường các-bon, với trọng tâm là xây dựng nền tảng cho công tác đo đạc, báo cáo và thẩm tra phát thải (MRV), kiểm kê khí nhà kính, hoàn thiện quy trình đăng ký, cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải và nâng cao mức độ sẵn sàng tuân thủ hạn ngạch của các ngành phát thải lớn.
Theo ông Nguyễn Hoàng Nam, Phó Tổng Giám đốc Dịch vụ Kiểm toán (PwC Việt Nam), sàn giao dịch các-bon trong nước giai đoạn thí điểm của Việt Nam (2026-2028) có một điểm khác biệt quan trọng so với EU ETS.
EU ETS vận hành dựa trên cơ chế quy định lượng phát thải khí nhà kính tối đa (absolute cap) và giảm dần giới hạn này theo thời gian. Trong khi đó, Việt Nam áp dụng phân bổ hạn ngạch dựa trên cường độ phát thải và sản lượng, đồng thời duy trì cơ chế phân bổ miễn phí trong giai đoạn thí điểm.
Cách tiếp cận này giúp bảo vệ đà tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng đồng nghĩa với việc tổng phát thải của các cơ sở vẫn có thể gia tăng khi quy mô sản xuất mở rộng, trừ khi các tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế phân bổ hạn ngạch tiếp tục được siết chặt trong tương lai.
Việt Nam cũng đã đưa vào áp dụng một số cơ chế linh hoạt để doanh nghiệp dần làm quen với quy định hạn ngạch, bao gồm việc cho phép sử dụng tín chỉ carbon đủ điều kiện cũng như một số cơ chế chuyển hạn ngạch giữa các kỳ tuân thủ.
“Những cơ chế này có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp, song vẫn cần được thiết kế phù hợp để duy trì hiệu quả giảm phát thải và tạo tín hiệu giá carbon đáng tin cậy cho thị trường trong dài hạn”, ông Nam nhận định.
Nhìn ra quốc tế, một trong những bài học quan trọng từ EU ETS là chi phí các-bon có thể dần trở thành yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh.
EU ETS bắt đầu hình thành từ 2005 và đến nay đang ở giai đoạn phát triển thứ tư (2021-2030). Qua thời gian, lượng hạn ngạch phân bổ miễn phí giảm dần và doanh nghiệp buộc phải đấu giá để sở hữu hạn ngạch phát thải khí nhà kính. Phạm vi áp trần phát thải cũng mở rộng nhiều lĩnh vực. Đối với các ngành có lượng phát thải lớn, điều này tác động trực tiếp đến chi phí vận hành, các quyết định đầu tư và năng lực cạnh tranh.

Những bước chuẩn bị cần thiết với doanh nghiệp
Theo đại diện PwC Việt Nam, đối với doanh nghiệp Việt Nam, giai đoạn thí điểm là cơ hội phù hợp để xây dựng năng lực trước khi các yêu cầu của thị trường các-bon trở nên toàn diện và chặt chẽ hơn. Việc chủ động hành động từ sớm không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao mức độ sẵn sàng tham gia thị trường mà còn hỗ trợ đánh giá các tác động liên quan đến phát thải, đồng thời tạo nền tảng để thích ứng với những thay đổi của thị trường trong tương lai.
Các doanh nghiệp nên bắt đầu xây dựng những nền tảng cần thiết, bao gồm chủ động theo dõi các thay đổi về chính sách. Cần cập nhật thường xuyên các quy định liên quan đến hạn ngạch phát thải, lộ trình triển khai sàn giao dịch các-bon và các cơ chế của thị trường để kịp thời chuẩn bị cho các yêu cầu mới trong tương lai.
Doanh nghiệp cũng cần nâng cao chất lượng dữ liệu phát thải và hệ thống MRV nhằm bảo đảm tính chính xác của dữ liệu và đáp ứng các yêu cầu tham gia thị trường. Đồng thời, xây dựng trách nhiệm chung của các bộ phận phát triển bền vững, vận hành, tài chính, nhằm đảm bảo lồng ghép yếu tố liên quan đến tính sẵn sàng tham gia thị trường các-bon vào các quyết định kinh doanh.
Đặc biệt, cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm và cơ chế giám sát đối với các vấn đề liên quan đến phát thải khí nhà kính; kết nối với hệ thống quản trị rủi ro và định hướng chiến lược của doanh nghiệp.

Với trường hợp doanh nghiệp được phân bổ hạn ngạch, công tác chuẩn bị không nên chỉ dừng lại ở đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn phải xem xét tác động tài chính và chiến lược kinh doanh chịu ảnh hưởng ra sao trong dài hạn. Bên cạnh đó, xác định sớm nguy cơ thiếu hụt hoặc khả năng dư thừa hạn ngạch để chủ động xây dựng phương án quản lý phù hợp.
Cùng với đánh giá các tác động tiềm tàng của chi phí các-bon, doanh nghiệp có thể cân nhắc áp dụng cơ chế định giá các-bon nội bộ như một yếu tố trong quá trình ra quyết định vận hành và đầu tư. Đại diện PwC cho rằng, doanh nghiệp cần sớm xây dựng lộ trình giảm phát thải và sắp xếp thứ tự ưu tiên các giải pháp theo giai đoạn.
Với trường hợp doanh nghiệp chưa trong diện phân bổ hạn ngạch vẫn có thể chịu tác động từ các yêu cầu của khách hàng, đối tác trong chuỗi giá trị hoặc các xu hướng phát triển của thị trường các-bon.
Để chủ động thích ứng, doanh nghiệp cần đánh giá toàn diện chuỗi cung ứng, bám sát yêu cầu từ khách hàng và thị trường mục tiêu nhằm nhận diện các tác động gián tiếp từ thị trường các-bon, nhất là mức độ phụ thuộc vào các nguồn cung phát thải cao. Song song đó, doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm cơ hội thương mại hóa các sáng kiến giảm phát thải thông qua việc phát triển dự án hoặc tham gia thị trường tín chỉ các-bon.
Theo PwC Việt Nam, yếu tố các-bon phải được lồng ghép thực chất vào chiến lược tăng trưởng dài hạn, kết hợp công cụ định giá carbon nội bộ khi ra quyết định đầu tư để gia tăng khả năng chống chịu trước các rủi ro trong xu thế chuyển đổi xanh.
Khánh Ly – Bá Thắng

