
Theo báo cáo “Taking Stock of Progress Against the Roadmap to Net Zero 2026″ do Apparel Impact Institute (AII) công bố, lượng phát thải khí nhà kính của ngành may mặc toàn cầu đã tăng 6,3% trong năm 2024 so với năm trước, đánh dấu năm thứ hai liên tiếp xu hướng phát thải đi lên. Nguyên nhân chủ yếu là nhu cầu sử dụng sợi dệt, đặc biệt là polyester có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch, tiếp tục gia tăng nhanh hơn tốc độ cải thiện công nghệ và chuyển đổi năng lượng sạch trong sản xuất.
Diễn biến này đặt ra thách thức lớn đối với EU – khu vực đang coi ngành dệt may là một trong những lĩnh vực trọng tâm để hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính “sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ” sang kinh tế tuần hoàn.
Theo mục tiêu hiện nay, EU muốn giảm 45% lượng phát thải của ngành thời trang vào năm 2030 so với mức năm 2019. Tuy nhiên, với đà tăng sản xuất và tiêu thụ sợi tổng hợp trên phạm vi toàn cầu, mục tiêu này ngày càng trở nên khó đạt được.
Thách thức nằm ngoài biên giới châu Âu
Một trong những khó khăn lớn nhất của EU là phần lớn tác động môi trường từ ngành thời trang không phát sinh trong lãnh thổ khối.
Theo Cơ quan Môi trường châu Âu (EEA), khoảng 80-90% dấu chân carbon của ngành thời trang EU nằm ở các quốc gia ngoài châu Âu, nơi diễn ra các hoạt động sản xuất sợi, dệt, nhuộm và may mặc. Trong khi đó, các sản phẩm sau khi hết vòng đời lại quay trở về EU dưới dạng chất thải, với khoảng 12,6 triệu tấn rác thải dệt may được tạo ra mỗi năm.
Để xử lý vấn đề này, Brussels đang triển khai hàng loạt quy định mới như thiết kế sinh thái (Ecodesign), trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), hộ chiếu số cho sản phẩm và các quy định buộc doanh nghiệp chịu trách nhiệm đối với chất thải do mình tạo ra. Mục tiêu là kéo dài vòng đời sản phẩm, tăng khả năng tái sử dụng, tái chế và giảm lượng quần áo bị thải bỏ.
Tuy nhiên, báo cáo của AII cho rằng các chính sách về chất thải sẽ chỉ giải quyết được một phần vấn đề nếu phát thải trong chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục gia tăng.
Theo số liệu của World Integrated Trade Solution, Trung Quốc hiện là nhà xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất vào EU với kim ngạch hơn 26,5 tỷ euro, chiếm khoảng một phần ba tổng lượng hàng dệt may tiêu thụ tại châu Âu. Bangladesh đứng thứ hai, tiếp theo là Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ, Pakistan, Việt Nam và Morocco. Điều này đồng nghĩa phần lớn lượng phát thải liên quan đến nhu cầu tiêu dùng của người châu Âu lại phát sinh tại các quốc gia sản xuất ở châu Á và các khu vực đang phát triển.
Khâu xử lý dệt may tạo ra hơn một nửa lượng phát thải
Báo cáo cho thấy 51% lượng phát thải của toàn ngành thời trang đến từ khâu xử lý dệt may, bao gồm các công đoạn kéo sợi, dệt, nhuộm và hoàn tất vải.
Trong khi đó, sản xuất nguyên liệu thô chiếm khoảng 26% tổng lượng phát thải. Điều này khiến các nhà máy sản xuất vải và sợi trở thành mắt xích quan trọng nhất trong quá trình khử carbon của ngành.
Tuy nhiên, phần lớn các cơ sở này đặt tại những quốc gia mà nguồn điện sạch còn hạn chế, hạ tầng năng lượng tái tạo chưa phát triển hoặc chi phí chuyển đổi còn rất cao. Nhiều doanh nghiệp sản xuất cũng gặp khó khăn trong tiếp cận vốn để đầu tư hệ thống tiết kiệm năng lượng hoặc thay thế lò hơi đốt than bằng các công nghệ sạch hơn.
Theo AII, các thương hiệu thời trang cần chia sẻ nhiều hơn gánh nặng tài chính với nhà cung cấp thông qua các hợp đồng mua hàng dài hạn, cơ chế đồng tài trợ dự án và hợp tác sâu hơn trong quá trình chuyển đổi xanh. Nếu không, các mục tiêu phát thải sẽ khó chuyển hóa thành những khoản đầu tư cụ thể tại nhà máy.
Chuyển đổi năng lượng mới là chìa khóa
Dù bức tranh tổng thể còn nhiều thách thức, báo cáo vẫn ghi nhận một số tín hiệu tích cực. H&M đã giảm số lượng nhà máy trong chuỗi cung ứng còn sử dụng lò hơi đốt than từ 118 nhà máy năm 2022 xuống còn 10 nhà máy vào cuối năm 2025. Nhiều doanh nghiệp cũng đang chuyển sang sử dụng điện tái tạo, điện khí hóa các quy trình nhuộm, giặt và sấy bằng hệ thống bơm nhiệt công nghiệp.
Tại Áo, nhà sản xuất sợi cellulose Lenzing cùng tập đoàn năng lượng VERBUND đã đưa vào vận hành hệ thống power-to-heat công suất 14 MW, sử dụng điện tái tạo để tạo nhiệt phục vụ sản xuất công nghiệp thay thế nhiên liệu hóa thạch. Đây được xem là một trong những mô hình có thể nhân rộng tại các cơ sở dệt nhuộm tiêu thụ nhiều năng lượng.
Tuy vậy, AII cảnh báo rằng nếu ngành thời trang tiếp tục duy trì mô hình tăng trưởng hiện nay, lượng phát thải có thể lên tới 1,277 tỷ tấn CO₂ vào năm 2030, cao hơn rất nhiều so với mức khoảng 489 triệu tấn cần đạt để phù hợp với lộ trình giới hạn mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở 1,5°C theo Hiệp định Paris.
Điều đó đồng nghĩa, ngay cả khi các nhà máy vận hành hiệu quả hơn và sử dụng nhiều năng lượng sạch hơn, những nỗ lực này vẫn khó bù đắp nếu sản lượng quần áo và việc sử dụng các loại sợi có cường độ phát thải cao như polyester tiếp tục tăng.
Đối với các quốc gia sản xuất lớn như Việt Nam, Bangladesh hay Trung Quốc, xu hướng này cũng cho thấy yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường xuất khẩu về giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Trong giai đoạn tới, năng lực sử dụng năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng và minh bạch dữ liệu carbon nhiều khả năng sẽ trở thành yếu tố cạnh tranh không kém chi phí hay năng suất trong ngành dệt may toàn cầu.
Trọng Hoàng

